Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O – Bỉ 20kg/bao

Giá: liên hệ

  • Tên sản phẩm: Nickel Sulphate Hexahydrate
  • Tên gọi khác: Nickel Sulphate, Nickel Sulfate Hexahydrate, Niken Sunfat, Niken Sulfat Hexahydrate
  • Công thức: NiSO₄·6H₂O
  • Số CAS: 7786-81-4 / 10101-97-0
  • Xuất xứ: Bỉ
  • Thương hiệu: Umicore
  • Quy cách: 20kg/bao
  • Ngoại quan: Tinh thể màu xanh lá cây nhạt, tan tốt trong nước
  • Ứng dụng chính: Xi mạ niken, sản xuất pin lithium-ion, xử lý bề mặt kim loại, tổng hợp hợp chất niken, xúc tác, phòng thí nghiệm và công nghiệp
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Nickel Sulphate Hexahydrate là hóa chất niken sunfat ngậm 6 nước, có công thức hóa học NiSO₄·6H₂O. Sản phẩm thường có dạng tinh thể màu xanh lá cây nhạt, tan tốt trong nước và được sử dụng rộng rãi trong xi mạ niken, sản xuất pin lithium-ion, tổng hợp hợp chất niken, xử lý bề mặt kim loại và một số ngành công nghiệp chuyên dụng.

Theo thông tin trên bao bì, sản phẩm là Nickel Sulphate Hexahydrate EN-grade, thương hiệu Umicore, xuất xứ Bỉ, quy cách 20kg/bao. Bao bì thể hiện thành phần nguy hại là Nickel Sulphate, mã CAS 7786-81-4 / 10101-97-0 và các biểu tượng cảnh báo liên quan đến sức khỏe, kích ứng và độc hại môi trường.

Quý khách cần mua Nickel Sulphate Hexahydrate, Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O, Nickel Sulphate Umicore Bỉ hoặc hóa chất niken sunfat dùng trong xi mạ, pin, xử lý bề mặt và công nghiệp, hãy liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Nickel Sulphate Hexahydrate Umicore Bỉ
Nickel Sulphate Hexahydrate Umicore Bỉ 20kg/bao.

1. Nickel Sulphate Hexahydrate là gì?

Nickel Sulphate Hexahydrate là muối sunfat của niken ở dạng ngậm 6 nước. Công thức hóa học phổ biến của sản phẩm là NiSO₄·6H₂O. Tên tiếng Việt thường dùng là Niken Sunfat ngậm 6 nước hoặc Niken Sulfat Hexahydrate.

Sản phẩm có dạng tinh thể rắn màu xanh lá cây nhạt, tan tốt trong nước và tạo dung dịch chứa ion niken. Dung dịch này được sử dụng nhiều trong các bể mạ niken, xử lý bề mặt kim loại và một số quy trình điện hóa.

Trong công nghiệp hiện đại, Nickel Sulphate còn là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất tiền chất pin lithium-ion, đặc biệt với các hệ vật liệu cathode có chứa niken.

Nickel Sulphate Hexahydrate là gì
Niken Sunfat có dạng tinh thể xanh lá nhạt.

2. Thông tin sản phẩm Nickel Sulphate Umicore Bỉ

  • Tên sản phẩm: Nickel Sulphate Hexahydrate
  • Tên tiếng Việt: Niken Sunfat ngậm 6 nước, Niken Sulfat Hexahydrate
  • Tên gọi khác: Nickel Sulfate Hexahydrate, Nickelous Sulfate Hexahydrate, Niken Sunfat
  • Công thức hóa học: NiSO₄·6H₂O
  • Số CAS tham khảo: 7786-81-4 / 10101-97-0
  • Khối lượng phân tử: Khoảng 262.85 g/mol
  • Thương hiệu: Umicore
  • Xuất xứ: Bỉ
  • Cấp hàng trên bao: EN-grade
  • Quy cách: 20kg/bao
  • Khối lượng tịnh trên bao: 20kg
  • Ngoại quan: Tinh thể màu xanh lá cây nhạt
  • Mùi: Không mùi hoặc mùi rất nhẹ
  • Tính tan: Tan tốt trong nước
  • Đặc tính chính: Cung cấp ion niken, dùng trong điện phân, mạ niken, sản xuất pin và tổng hợp hợp chất niken
  • Cảnh báo an toàn: Có nguy cơ gây kích ứng, dị ứng da, ảnh hưởng hô hấp và độc hại với môi trường nước nếu sử dụng không đúng cách
  • Ứng dụng chính: Xi mạ niken, pin lithium-ion, xử lý bề mặt kim loại, tổng hợp hợp chất niken, xúc tác, phòng thí nghiệm và công nghiệp
  • Đơn vị cung cấp: Phú Tài Chemical

Khi mua Nickel Sulphate Hexahydrate, khách hàng nên kiểm tra rõ thương hiệu, xuất xứ, quy cách, mã CAS, ngoại quan, COA, MSDS và yêu cầu kỹ thuật theo từng lô hàng.

Nickel Sulphate Umicore có quy cách 20kg/bao.
thông tin sản phẩm Nickel Sulphate Hexahydrate

3. Tính chất của Nickel Sulphate NiSO₄·6H₂O

Nickel Sulphate Hexahydrate là hóa chất dạng tinh thể màu xanh lá cây nhạt, tan trong nước và tạo dung dịch có màu xanh đặc trưng của ion niken. Sản phẩm ổn định khi bảo quản đúng cách, nhưng cần tránh ẩm, bụi phát tán và các hóa chất không tương thích.

  • Trạng thái: Tinh thể rắn.
  • Màu sắc: Xanh lá cây nhạt.
  • Mùi: Không mùi hoặc mùi nhẹ.
  • Công thức: NiSO₄·6H₂O.
  • Khối lượng mol: Khoảng 262.85 g/mol.
  • Độ tan: Tan tốt trong nước.
  • Dung dịch: Có màu xanh đặc trưng.
  • Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, kín và thoáng mát.
  • Phản ứng nhiệt: Khi gia nhiệt có thể mất nước kết tinh và chuyển dần sang dạng ít nước hơn hoặc dạng khan.
  • Lưu ý an toàn: Có thể gây dị ứng niken, kích ứng da, mắt, đường hô hấp và gây hại cho sinh vật thủy sinh.

Do Nickel Sulphate là muối niken có nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe và môi trường, người sử dụng cần tuân thủ MSDS, dùng bảo hộ phù hợp và không xả thải trực tiếp ra môi trường.

4. Ứng dụng của Nickel Sulphate Hexahydrate

Nickel Sulphate Hexahydrate được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng cung cấp ion niken ổn định trong dung dịch. Ứng dụng nổi bật nhất là xi mạ niken và sản xuất vật liệu pin.

4.1. Nickel Sulphate trong xi mạ niken

Trong ngành xi mạ, Nickel Sulphate là thành phần chính trong nhiều dung dịch mạ niken. Sản phẩm cung cấp ion niken cho quá trình điện phân, giúp tạo lớp phủ niken trên bề mặt kim loại.

Lớp mạ niken giúp tăng khả năng chống ăn mòn, cải thiện độ bền bề mặt và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Ứng dụng này thường gặp trong linh kiện cơ khí, thiết bị điện tử, phụ kiện kim loại, đồ gia dụng, chi tiết ô tô và sản phẩm trang trí.

4.2. Nickel Sulphate trong sản xuất pin lithium-ion

Nickel Sulphate là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất tiền chất vật liệu cathode cho pin lithium-ion. Niken giúp tăng mật độ năng lượng, hỗ trợ cải thiện hiệu suất lưu trữ điện trong một số hệ pin hiện đại.

Ứng dụng này liên quan đến sản xuất pin cho xe điện, thiết bị điện tử, hệ thống lưu trữ năng lượng và các ngành công nghiệp năng lượng mới.

4.3. Nickel Sulphate trong tổng hợp hợp chất niken

Nickel Sulphate Hexahydrate được dùng làm nguyên liệu để sản xuất một số hợp chất niken khác như nickel carbonate, nickel hydroxide, nickel oxide và các muối niken chuyên dụng.

Các hợp chất này tiếp tục được sử dụng trong xúc tác, gốm sứ, vật liệu điện hóa, pin, luyện kim và nhiều quy trình công nghiệp.

4.4. Nickel Sulphate trong xử lý bề mặt kim loại

Trong xử lý bề mặt, Nickel Sulphate có thể được dùng trong các quy trình chuẩn bị bề mặt, mạ điện, mạ hóa học hoặc xử lý để cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bám của lớp phủ.

Việc sử dụng cần kiểm soát nồng độ, pH, nhiệt độ, thời gian xử lý và thành phần dung dịch theo công thức kỹ thuật.

4.5. Nickel Sulphate trong xúc tác và công nghiệp hóa chất

Nickel Sulphate có thể được dùng trong một số quy trình hóa chất như nguồn cung cấp niken hoặc chất trung gian để tạo xúc tác chứa niken. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu công nghệ của từng nhà máy.

4.6. Nickel Sulphate trong phòng thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, Nickel Sulphate được dùng trong một số phản ứng phân tích, nghiên cứu điện hóa, tổng hợp hợp chất niken và các thử nghiệm liên quan đến ion niken.

 

ứng dụng Nickel Sulphate Hexahydrate
Nickel Sulphate dùng trong xi mạ, pin và công nghiệp.

5. Ưu điểm của Nickel Sulphate Hexahydrate Umicore

  • Thương hiệu Umicore: Phù hợp với khách hàng cần nguồn hàng châu Âu, tiêu chuẩn ổn định.
  • Xuất xứ Bỉ: Đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng nhập khẩu chất lượng cao.
  • Cấp EN-grade: Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp cần độ ổn định kỹ thuật.
  • Dạng tinh thể dễ sử dụng: Dễ cân định lượng, pha dung dịch và kiểm soát nồng độ.
  • Tan tốt trong nước: Thuận tiện cho quy trình mạ điện và sản xuất dung dịch kỹ thuật.
  • Ứng dụng rộng: Dùng trong xi mạ, pin lithium-ion, xử lý bề mặt, tổng hợp hợp chất niken và phòng thí nghiệm.
  • Quy cách 20kg/bao: Phù hợp cho nhà máy, xưởng xi mạ, đơn vị sản xuất pin và đơn vị thương mại hóa chất.

Với các ứng dụng yêu cầu thông số nghiêm ngặt, khách hàng nên kiểm tra COA, MSDS và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.

6. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Nickel Sulphate

Nickel Sulphate Hexahydrate là hóa chất có cảnh báo nguy hại cho sức khỏe và môi trường. Người thao tác cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn an toàn trong quá trình vận chuyển, bảo quản, pha dung dịch và sử dụng.

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, độ ẩm cao và khu vực dễ phát tán bụi.
  • Đậy kín bao sau khi mở nếu chưa dùng hết.
  • Không để bao tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
  • Nên kê hàng trên pallet khi lưu kho.
  • Không bảo quản gần thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực sinh hoạt.
  • Tránh để gần axit mạnh, chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất không tương thích.
  • Không xả dung dịch hoặc chất thải chứa niken trực tiếp ra môi trường.

Khi thao tác với Nickel Sulphate, cần đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi và quần áo bảo hộ. Tránh hít bụi, tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.

Chất thải hoặc nước thải có chứa niken cần được thu gom và xử lý theo quy định môi trường. Nickel Sulphate có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh nếu thải ra nguồn nước.

7. Mua Nickel Sulphate Hexahydrate ở đâu uy tín?

Quý khách cần mua Nickel Sulphate Hexahydrate Umicore Bỉ, Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O, Nickel Sulphate 20kg/bao hoặc hóa chất niken sunfat dùng trong xi mạ, pin lithium-ion, xử lý bề mặt và công nghiệp, hãy liên hệ Phú Tài Chemical.

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp Nickel Sulphate phục vụ ngành xi mạ, sản xuất pin, xử lý bề mặt kim loại, tổng hợp hợp chất niken, phòng thí nghiệm và các đơn vị thương mại hóa chất.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Số lượng Nickel Sulphate cần mua.
  • Quy cách mong muốn: 20kg/bao hoặc theo lô hàng thực tế.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng: xi mạ, pin, xử lý bề mặt, tổng hợp hợp chất niken hoặc phòng thí nghiệm.
  • Yêu cầu COA, MSDS nếu có.
  • Yêu cầu thương hiệu Umicore, xuất xứ Bỉ hoặc cấp EN-grade nếu cần đúng hàng theo ảnh.

Link nội bộ liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm hóa chất đang được Phú Tài Chemical phân phối:

8. Câu hỏi thường gặp về Nickel Sulphate

Nickel Sulphate Hexahydrate là gì?
Nickel Sulphate Hexahydrate là hóa chất niken sunfat ngậm 6 nước, có công thức NiSO₄·6H₂O, thường ở dạng tinh thể màu xanh lá cây nhạt và tan tốt trong nước.

Nickel Sulphate có công thức hóa học là gì?
Công thức của Nickel Sulphate Hexahydrate là NiSO₄·6H₂O.

Nickel Sulphate có số CAS là gì?
Theo bao bì sản phẩm, thành phần nguy hại Nickel Sulphate có mã CAS tham khảo 7786-81-4 / 10101-97-0.

Nickel Sulphate Umicore Bỉ quy cách bao nhiêu?
Theo ảnh bao sản phẩm, Nickel Sulphate Hexahydrate Umicore Bỉ có quy cách 20kg/bao.

Nickel Sulphate dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong xi mạ niken, sản xuất pin lithium-ion, xử lý bề mặt kim loại, tổng hợp hợp chất niken, xúc tác, phòng thí nghiệm và công nghiệp.

Nickel Sulphate có tan trong nước không?
Có. Nickel Sulphate Hexahydrate tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh đặc trưng.

Nickel Sulphate có nguy hiểm không?
Có. Sản phẩm có thể gây kích ứng, dị ứng niken, ảnh hưởng đường hô hấp và độc hại với môi trường nước. Khi sử dụng cần tuân thủ MSDS và dùng đầy đủ bảo hộ.

Mua Nickel Sulphate ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để mua Nickel Sulphate Hexahydrate theo số lượng và mục đích sử dụng thực tế.

Nickel Sulphate Hexahydrate Umicore Bỉ là hóa chất niken sunfat ngậm 6 nước, công thức NiSO₄·6H₂O, dạng tinh thể màu xanh lá cây nhạt, tan tốt trong nước và có quy cách 20kg/bao. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xi mạ niken, sản xuất pin lithium-ion, xử lý bề mặt kim loại, tổng hợp hợp chất niken và phòng thí nghiệm.

Quý khách cần mua Nickel Sulphate Hexahydrate, Niken Sunfat hoặc cần tư vấn sử dụng NiSO₄·6H₂O cho từng mục đích cụ thể, vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để được hỗ trợ nhanh chóng.

Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com

Đặt mua Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O – Bỉ 20kg/bao