Hóa chất xử lý nước thải không nên chọn theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào giá bán. Mỗi hệ thống xử lý nước thải có một vấn đề riêng: nơi thì pH dao động mạnh, nơi thì nước có màu đậm, nơi lại phát sinh nhiều bọt, mùi hoặc cần khử trùng trước khi xả thải.
Vì vậy, cách chọn hóa chất hiệu quả nhất là bắt đầu từ tình trạng thực tế của nguồn nước. Khi xác định đúng vấn đề, doanh nghiệp sẽ dễ chọn đúng nhóm hóa chất, kiểm soát liều lượng tốt hơn và hạn chế lãng phí trong quá trình vận hành.
1. Nước thải bị lệch pH: cần hóa chất điều chỉnh pH
pH là chỉ tiêu quan trọng trong hầu hết hệ thống xử lý nước thải. Nếu pH quá cao hoặc quá thấp, các công đoạn phía sau như keo tụ, oxy hóa hoặc xử lý sinh học có thể hoạt động không ổn định.
Với nước thải có tính kiềm, nhà máy thường cần dùng hóa chất có tính axit để hạ pH. Các sản phẩm thường gặp là H2SO4 hoặc HCL. Với nước thải có tính axit, nhóm hóa chất kiềm như NaOH hoặc Soda thường được dùng để nâng pH về khoảng phù hợp.
Khi điều chỉnh pH, không nên châm hóa chất quá nhanh hoặc quá liều. pH thay đổi đột ngột có thể ảnh hưởng đến phản ứng xử lý và làm hệ vi sinh bị sốc.
==> Xem thêm:
- https://hoachatphutai.com/san-pham/7369/
- https://hoachatphutai.com/san-pham/axit-sunfuric-98-h%e2%82%82so%e2%82%84/
2. Nước thải có màu: cần hóa chất khử màu hoặc oxy hóa
Nước thải có màu thường gặp trong ngành dệt nhuộm, giấy, bao bì, mực in, sơn và thuộc da. Đây là nhóm nước thải khó xử lý nếu chỉ dùng lắng, lọc hoặc sinh học thông thường.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể cần dùng hóa chất khử màu chuyên dụng hoặc kết hợp với nhóm oxy hóa như H2O2, KMnO4 tùy đặc điểm nguồn nước. Mục tiêu là hỗ trợ giảm màu, giảm mùi và cải thiện chất lượng nước sau xử lý.
Trước khi dùng cho toàn hệ thống, nên thử mẫu nước thực tế để xác định loại hóa chất và liều lượng phù hợp. Đây là bước quan trọng giúp tránh dùng sai hóa chất hoặc làm tăng chi phí xử lý.
3. Bể xử lý phát sinh nhiều bọt: cần hóa chất khử bọt
Bọt thường xuất hiện ở bể điều hòa, bể sinh học, bể hiếu khí hoặc các hệ thống có chất hoạt động bề mặt. Nếu bọt quá nhiều, hệ thống có thể bị tràn bể, gây mất vệ sinh khu vực vận hành và ảnh hưởng đến thiết bị.
Hóa chất khử bọt được sử dụng để phá bọt nhanh, hạn chế bọt tái phát và giúp quá trình xử lý ổn định hơn. Tuy nhiên, cần chọn loại khử bọt phù hợp với đặc tính nước thải, pH, nhiệt độ và công đoạn xử lý.
Không nên chỉ xử lý bọt ở phần ngọn. Nếu bọt xuất hiện liên tục, nhà máy nên kiểm tra thêm nguyên nhân như tải lượng hữu cơ cao, vi sinh mất cân bằng, dư chất hoạt động bề mặt hoặc châm hóa chất chưa hợp lý.
4. Cần khử trùng nước sau xử lý: dùng Javen, H2O2 hoặc KMnO4
Ở nhiều hệ thống, nước sau xử lý cần được khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Nhóm hóa chất thường dùng gồm Javen, H2O2 hoặc KMnO4 tùy mục đích xử lý và điều kiện vận hành.
Javen thường được dùng trong khử trùng, khử mùi và vệ sinh công nghiệp. H2O2 là chất oxy hóa mạnh, có thể hỗ trợ xử lý màu, mùi và một số hợp chất hữu cơ. KMnO4 thường được dùng trong xử lý nước, thủy sản, ao nuôi và một số ứng dụng oxy hóa khác.
Khi sử dụng nhóm hóa chất oxy hóa, cần chú ý an toàn. Không pha trộn tùy tiện với axit, chất khử hoặc hóa chất không tương thích.
==> Xem thêm:
- https://hoachatphutai.com/san-pham/thuoc-tim-kmno%e2%82%84/
- https://hoachatphutai.com/san-pham/hydrogen-peroxide-50-h%e2%82%82o%e2%82%82/
5. Hệ vi sinh thiếu dinh dưỡng: có thể bổ sung mật rỉ đường
Trong xử lý nước thải sinh học, hệ vi sinh cần đủ dinh dưỡng để hoạt động ổn định. Một số hệ thống có thể thiếu nguồn carbon, đặc biệt khi cần hỗ trợ quá trình xử lý nitơ. Khi đó, mật rỉ đường có thể được dùng như một nguồn carbon bổ sung.
Tuy nhiên, mật rỉ đường cần được sử dụng đúng liều lượng. Nếu châm quá nhiều, hệ thống có thể phát sinh bọt, mùi hoặc làm tăng tải lượng hữu cơ trong bể xử lý.
==> Xem thêm: https://hoachatphutai.com/san-pham/mat-ri-duong/
6. Bảng chọn nhanh hóa chất theo vấn đề nước thải
| Vấn đề gặp phải | Nhóm hóa chất nên xem xét | Sản phẩm thường dùng |
|---|---|---|
| pH quá cao | Hóa chất giảm pH | H2SO4, HCL |
| pH quá thấp | Hóa chất tăng pH | NaOH, Soda |
| Nước có màu đậm | Hóa chất khử màu, oxy hóa | Hóa chất khử màu, H2O2, KMnO4 |
| Bọt nhiều | Hóa chất khử bọt | Hóa chất khử bọt công nghiệp |
| Cần khử trùng | Hóa chất oxy hóa, khử trùng | Javen, H2O2, KMnO4 |
| Vi sinh thiếu carbon | Nguồn carbon hỗ trợ vi sinh | Mật rỉ đường |
7. Lưu ý khi chọn hóa chất xử lý nước thải
Để chọn đúng hóa chất xử lý nước thải, doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu nước đầu vào, xác định vấn đề chính của hệ thống và thử nghiệm liều lượng trước khi sử dụng trên quy mô lớn.
Ngoài hiệu quả xử lý, cần quan tâm đến nguồn gốc hàng hóa, quy cách đóng gói, điều kiện bảo quản, mức độ an toàn và khả năng cung cấp ổn định. Với các hóa chất như axit, xút, Javen hoặc chất oxy hóa, người vận hành cần sử dụng đầy đủ bảo hộ và tuân thủ hướng dẫn an toàn.
8. Mua hóa chất xử lý nước thải ở đâu uy tín?
Phú Tài cung cấp nhiều dòng hóa chất xử lý nước thải và hóa chất công nghiệp cho nhà máy, công ty môi trường, khu công nghiệp và đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước.
Các nhóm sản phẩm gồm hóa chất điều chỉnh pH, hóa chất oxy hóa, hóa chất khử trùng, hóa chất khử màu, hóa chất khử bọt và mật rỉ đường hỗ trợ vi sinh. Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài để được tư vấn loại hóa chất phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Hóa chất xử lý nước thải gồm những nhóm nào?
Các nhóm phổ biến gồm hóa chất điều chỉnh pH, hóa chất oxy hóa, khử trùng, khử màu, khử bọt và hóa chất hỗ trợ vi sinh.
Nước thải có màu đậm nên dùng hóa chất gì?
Tùy đặc điểm nguồn nước, có thể dùng hóa chất khử màu chuyên dụng hoặc kết hợp với nhóm oxy hóa như H2O2, KMnO4 sau khi thử mẫu thực tế.
Bể xử lý nước thải bị nhiều bọt phải làm sao?
Có thể dùng hóa chất khử bọt phù hợp, đồng thời kiểm tra nguyên nhân gây bọt như tải lượng hữu cơ cao, dư chất hoạt động bề mặt hoặc hệ vi sinh mất cân bằng.
Có cần thử mẫu trước khi dùng hóa chất xử lý nước thải không?
Có. Thử mẫu giúp xác định loại hóa chất và liều lượng phù hợp, tránh lãng phí và hạn chế rủi ro khi áp dụng cho toàn hệ thống.
