Chất càng hóa không chứa phốt pho KF-0407 là chất trợ chuyên dụng trong ngành dệt nhuộm. Sản phẩm có khả năng càng hóa và phân tán các ion kim loại trong nước. Nhờ đó, KF-0407 hỗ trợ giảm ảnh hưởng của nước cứng đến quá trình xử lý vải.
KF-0407 (Phosphorus-Free Chelating Agent) được sản xuất bởi Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd., Trung Quốc. Sản phẩm có dạng bột trắng hoặc vàng nhạt, tính anion và dễ hòa tan trong nước. Quy cách đóng gói là 25kg/bao.
KF-0407 được ứng dụng trong rũ hồ, nấu kiềm, tiền xử lý, tẩy trắng và nhuộm vải. Sản phẩm còn hỗ trợ công đoạn giặt khử sau nhuộm. Đặc biệt, KF-0407 giúp hạn chế ảnh hưởng của ion kim loại và sự bám dính silicat.
Phú Tài Chemical cung cấp chất càng hóa KF-0407 Trung Quốc 25kg/bao phục vụ sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra nguồn hàng, tài liệu kỹ thuật và nhận báo giá.

1. Chất càng hóa không chứa phốt pho KF-0407 là gì?
KF-0407 là chất càng hóa và phân tán được phát triển cho ngành dệt nhuộm. Sản phẩm giúp kiểm soát ảnh hưởng của các ion kim loại trong dung dịch xử lý.
Trong sản xuất dệt nhuộm, nước có thể chứa nhiều loại khoáng chất hòa tan. Các ion thường gặp gồm canxi (Ca²⁺), magie (Mg²⁺), sắt và những kim loại khác.
Khi không được kiểm soát, các ion này có thể gây phản ứng không mong muốn. Chúng làm tăng nguy cơ tạo cặn hoặc ảnh hưởng đến màu nhuộm trong một số hệ xử lý.
Chất càng hóa KF-0407 giúp hạn chế những tác động đó. Theo nhà sản xuất, sản phẩm có khả năng càng hóa và phân tán canxi, magie cùng các ion kim loại nặng.
Nhờ chức năng này, KF-0407 hỗ trợ cải thiện điều kiện xử lý và chất lượng nhuộm. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào loại vải, nguồn nước và công thức sản xuất.
1.1. Chất càng hóa có tác dụng gì?
Chất càng hóa (Chelating Agent) có khả năng liên kết với các ion kim loại để tạo phức. Quá trình này giúp giảm hoạt tính của ion kim loại tự do trong dung dịch.
Trong dệt nhuộm, chất càng hóa được sử dụng để kiểm soát ảnh hưởng của nước cứng. Một số sản phẩm còn hỗ trợ phân tán và hạn chế hình thành cặn.
Tuy nhiên, quá trình càng hóa không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn kim loại khỏi nước. Muốn tách ion ra khỏi nguồn nước, cần sử dụng phương pháp xử lý phù hợp.
1.2. Vì sao KF-0407 được gọi là chất càng hóa không chứa phốt pho?
KF-0407 được nhà sản xuất giới thiệu là Phosphorus-Free Chelating Agent. Tên gọi này thể hiện đặc tính không chứa phốt pho theo công bố sản phẩm.
Đây là yếu tố đáng quan tâm với những nhà máy cần kiểm soát nguồn phốt pho đầu vào. Tuy nhiên, đặc tính này chưa đủ để kết luận sản phẩm hoàn toàn thân thiện với môi trường.
Doanh nghiệp cần đối chiếu thêm hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu môi trường nếu có yêu cầu riêng.
2. Thông số kỹ thuật chất càng hóa KF-0407
Theo tài liệu của Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd., KF-0407 có những thông số kỹ thuật sau:
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất càng hóa không chứa phốt pho KF-0407 |
| Tên tiếng Anh | Phosphorus-Free Chelating Agent |
| Mã sản phẩm | KF-0407 |
| Nhà sản xuất | Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Ngoại quan | Bột màu trắng hoặc vàng nhạt |
| Tính ion | Anion |
| pH | 7–9 (dung dịch nước 1%) |
| Độ hòa tan | Dễ hòa tan trong nước |
| Nồng độ công bố | 100% theo tài liệu nhà sản xuất |
| Liều lượng thông thường | 0,1–0,5 g/L |
| Quy cách | 25kg/bao dệt |
| Nhiệt độ bảo quản | 5–35°C |
| Ứng dụng | Rũ hồ, nấu kiềm, tẩy trắng, nhuộm và giặt khử |
| CAS | Chưa được công bố trong tài liệu |
Lưu ý: Nồng độ 100% là chỉ tiêu được ghi trong tài liệu kỹ thuật. Thông tin này không xác nhận KF-0407 là một hợp chất đơn chất tinh khiết 100%.
Nhà sản xuất chưa cung cấp thành phần hóa học chi tiết trong tài liệu hiện có. Vì vậy, không nên tự gán công thức phân tử hoặc số CAS cho KF-0407.
2.1. Những thông số cần lưu ý khi sử dụng
Tính anion: KF-0407 mang tính ion âm. Khả năng phối hợp với những chất trợ khác cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
pH 7–9: Đây là giá trị đo ở dung dịch nước 1%. Thông số này không phải giới hạn pH vận hành của mọi công đoạn.
Độ hòa tan: KF-0407 dễ hòa tan trong nước. Đặc tính này giúp quá trình chuẩn bị dung dịch thuận tiện hơn.
Liều lượng: Mức dùng thông thường là 0,1–0,5 g/L. Nhà máy cần điều chỉnh theo chất lượng nước và công thức xử lý.
3. Đặc tính nổi bật của chất càng hóa KF-0407
3.1. Càng hóa ion canxi và magie trong nước cứng
Canxi và magie là hai ion phổ biến gây độ cứng của nước. Trong một số công thức, chúng có thể phản ứng với thành phần hóa chất và tạo cặn.
KF-0407 giúp càng hóa các ion này. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ giảm ảnh hưởng của nước cứng đến quá trình xử lý.
Đặc tính này đáng quan tâm khi nguồn nước của nhà máy có độ cứng biến động. Tuy nhiên, cần thử nghiệm để xác định hiệu quả theo điều kiện thực tế.
3.2. Phân tán và kiểm soát ion kim loại nặng
KF-0407 có khả năng càng hóa và phân tán một số ion kim loại nặng theo công bố nhà sản xuất. Tác dụng này giúp hạn chế ảnh hưởng của chúng trong dung dịch công nghệ.
Đây là chức năng kiểm soát ion kim loại trong quá trình sản xuất. Không nên xem KF-0407 là hóa chất loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải khi chưa có dữ liệu chứng minh.
3.3. Hạn chế lắng đọng và bám dính silicat
Trong một số hệ tẩy trắng, silicat được sử dụng như thành phần hỗ trợ công nghệ. Tuy nhiên, cặn silicat có thể xuất hiện khi điều kiện xử lý không phù hợp.
Nhà sản xuất công bố KF-0407 có khả năng hạn chế sự lắng đọng và bám dính silicat. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ cải thiện điều kiện tẩy trắng.
Hiệu quả phụ thuộc vào nguồn nước, công thức hóa chất và các thông số vận hành.
3.4. Hỗ trợ cải thiện độ đều màu và độ sáng màu
Ion kim loại có thể ảnh hưởng đến kết quả nhuộm trong một số hệ công nghệ. Sự tương tác này đôi khi gây sai lệch sắc độ hoặc khuyết tật màu.
KF-0407 giúp kiểm soát những ion kim loại tự do. Theo nhà sản xuất, sản phẩm hỗ trợ giảm chấm màu và cải thiện độ đều màu.
Đây là đặc tính phù hợp để đánh giá trong quy trình nhuộm cần độ ổn định cao.
3.5. Dễ hòa tan và thuận tiện định lượng
KF-0407 có dạng bột và dễ hòa tan trong nước. Sản phẩm thuận tiện cho việc cân định lượng và chuẩn bị dung dịch.
Nhà máy cần tuân thủ quy trình pha chế phù hợp. Không nên thay đổi trình tự sử dụng khi chưa kiểm tra khả năng tương thích.
4. Ứng dụng chất càng hóa KF-0407 trong ngành dệt nhuộm
Chất càng hóa KF-0407 được sử dụng trong nhiều công đoạn xử lý và hoàn tất vải. Các ứng dụng chính được nhà sản xuất công bố gồm rũ hồ, tiền xử lý, tẩy trắng, nhuộm và giặt khử.
4.1. KF-0407 trong quá trình rũ hồ vải
Rũ hồ là công đoạn loại bỏ lớp hồ trên sợi sau khi dệt. Công đoạn này giúp chuẩn bị bề mặt cho các bước xử lý tiếp theo.
Theo tài liệu kỹ thuật, KF-0407 hỗ trợ quá trình trương nở và thủy phân lớp hồ. Sản phẩm còn giúp xử lý các thành phần dầu bám trên sợi.
Nhờ đó, KF-0407 góp phần cải thiện điều kiện rũ hồ và tiền xử lý. Hiệu quả phụ thuộc vào loại hồ, loại sợi và công thức sử dụng.
4.2. KF-0407 trong nấu kiềm và tiền xử lý
Nấu kiềm giúp loại bỏ một phần tạp chất khỏi vật liệu dệt. Trong công đoạn này, các ion kim loại có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.
KF-0407 hỗ trợ càng hóa và phân tán các ion kim loại. Sản phẩm góp phần cải thiện điều kiện xử lý trong những hệ công nghệ phù hợp.
Theo nhà sản xuất, KF-0407 có thể hỗ trợ cải thiện độ trắng và cảm giác tay của sợi.
4.3. KF-0407 trong quá trình tẩy trắng vải
Trong tẩy trắng, chất lượng nước có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ hóa chất. Một số quy trình còn sử dụng thành phần silicat.
Cặn silicat có nguy cơ lắng đọng hoặc bám dính khi điều kiện vận hành không phù hợp. KF-0407 hỗ trợ hạn chế hiện tượng này theo công bố nhà sản xuất.
Sản phẩm còn được giới thiệu có khả năng cải thiện kết cấu sợi và độ trắng. Ngoài ra, KF-0407 có thể hỗ trợ khả năng hấp thụ thuốc nhuộm ở công đoạn sau.
4.4. KF-0407 trong quá trình nhuộm vải
Ứng dụng KF-0407 trong nhuộm vải tập trung vào chức năng kiểm soát ion kim loại. Đây là yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của dung dịch nhuộm.
KF-0407 hỗ trợ hạn chế thay đổi tông màu và cải thiện độ đều màu. Nhà sản xuất cũng đề cập khả năng cải thiện độ sáng màu.
Với hệ nhuộm có yêu cầu cao về màu sắc, sản phẩm có thể được đưa vào thử nghiệm. Kết quả cần được đánh giá theo từng loại thuốc nhuộm.
4.5. KF-0407 trong giặt khử và giặt xà phòng
Giặt khử và giặt xà phòng là những công đoạn xử lý sau nhuộm. Mục tiêu là cải thiện chất lượng thành phẩm trong các hệ công nghệ phù hợp.
Nhà sản xuất công bố KF-0407 có khả năng hỗ trợ tăng độ bền màu khi giặt xà phòng.
Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm và công thức giặt. Doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi sử dụng đại trà.

5. KF-0407 hỗ trợ kiểm soát nước cứng như thế nào?
Nước cứng chứa các ion canxi và magie. Trong dệt nhuộm, những ion này có thể gây phản ứng bất lợi với một số hóa chất.
Ví dụ, chúng có thể góp phần hình thành cặn hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả chất trợ. Điều này khiến quá trình xử lý thiếu ổn định trong một số điều kiện.
KF-0407 được sử dụng để càng hóa canxi và magie. Khi được kiểm soát bằng chất càng hóa, các ion này giảm khả năng tham gia một số phản ứng không mong muốn.
Tuy nhiên, chất càng hóa không thay thế hoàn toàn hệ thống làm mềm nước. KF-0407 không mặc nhiên loại bỏ canxi và magie khỏi nguồn nước.
Đối với nhà máy có độ cứng nước cao, cần đánh giá đồng thời chất lượng nước cấp và công thức xử lý.
6. KF-0407 có giúp giảm chấm màu và loang màu khi nhuộm không?
Chấm màu và loang màu là những vấn đề có thể xuất hiện trong sản xuất dệt nhuộm. Nguyên nhân có thể đến từ thuốc nhuộm, hóa chất trợ hoặc điều kiện vận hành.
Ngoài ra, chất lượng nước cũng là yếu tố cần được kiểm tra. Một số ion kim loại có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ nhuộm.
Theo tài liệu kỹ thuật, KF-0407 hỗ trợ hạn chế những vấn đề màu liên quan đến chất lượng nước. Sản phẩm được giới thiệu có khả năng giảm chấm màu và cải thiện độ đều màu.
Doanh nghiệp nên xác định đúng nguyên nhân trước khi sử dụng KF-0407. Sản phẩm không phải giải pháp xử lý mọi trường hợp loang màu.
7. So sánh KF-0407 với các chất càng hóa khác
7.1. KF-0407 và EDTA khác nhau thế nào?
EDTA là chất tạo phức được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Các dạng phổ biến gồm EDTA 2Na và EDTA 4Na.
Trong khi đó, KF-0407 là chất trợ càng hóa và phân tán mang mã thương mại. Sản phẩm được nhà sản xuất giới thiệu cho các công đoạn dệt nhuộm.
| Tiêu chí | KF-0407 | EDTA |
|---|---|---|
| Bản chất | Chất trợ thương mại | Chất tạo phức có định danh hóa học |
| Chức năng | Càng hóa và phân tán | Tạo phức ion kim loại |
| Thành phần | Chưa công bố chi tiết | Có thành phần xác định |
| Phốt pho | Không chứa theo công bố | Phân tử EDTA không chứa phốt pho |
| Ứng dụng | Tập trung vào dệt nhuộm | Nhiều ngành công nghiệp |
Không nên thay EDTA bằng KF-0407 theo tỷ lệ 1:1 khi chưa thử nghiệm. Khả năng thay thế phụ thuộc vào công thức và mục đích sử dụng.
7.2. KF-0407 và Sodium Gluconate có giống nhau không?
Sodium Gluconate là muối natri của axit gluconic. Hợp chất này có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.
KF-0407 và Sodium Gluconate có thể được xem xét trong những công thức cần kiểm soát ion kim loại. Tuy nhiên, hai sản phẩm không có thành phần và phạm vi ứng dụng giống nhau.
KF-0407 được giới thiệu là chất trợ chuyên dụng cho ngành dệt nhuộm. Trong khi đó, Sodium Gluconate được sử dụng ở nhiều ngành công nghiệp khác.
Khách hàng có thể tham khảo Natri Gluconat – Sodium Gluconate 25kg/bao tại Phú Tài Chemical.
8. Liều lượng và cách sử dụng chất càng hóa KF-0407
Theo nhà sản xuất, liều lượng KF-0407 thông thường là 0,1–0,5 g/L. Mức dùng được áp dụng tham khảo cho các công đoạn dệt nhuộm phù hợp.
Liều lượng thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước và công thức xử lý. Nhà máy cần thử nghiệm trước khi áp dụng trên quy mô lớn.
8.1. Hướng dẫn sử dụng KF-0407
- Kiểm tra ngoại quan và tài liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.
- Đánh giá chất lượng nước và mục tiêu xử lý.
- Xác định liều lượng thử nghiệm phù hợp.
- Hòa tan KF-0407 trong nước theo quy trình của nhà máy.
- Ưu tiên bổ sung KF-0407 trước các chất trợ khác.
- Kiểm tra khả năng tương thích khi phối hợp hóa chất.
- Theo dõi kết quả và điều chỉnh khi cần thiết.
8.2. Cách tính lượng KF-0407 theo thể tích dung dịch
Lượng KF-0407 có thể được tính theo công thức:
Khối lượng KF-0407 (g) = Liều lượng (g/L) × Thể tích dung dịch (L).
Ví dụ, một bể xử lý chứa 1.000 lít dung dịch. Nếu thử nghiệm ở mức 0,1 g/L, lượng KF-0407 tương ứng là 100g.
Nếu áp dụng mức 0,5 g/L, lượng sản phẩm tương ứng là 500g.
Đây chỉ là ví dụ tính toán theo khoảng liều nhà sản xuất công bố. Không nên xem kết quả này là định mức cố định cho mọi quy trình.
8.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng
- Độ cứng nước: Hàm lượng canxi và magie trong nguồn nước.
- Ion kim loại: Thành phần và nồng độ kim loại có trong dung dịch.
- pH: Điều kiện acid hoặc kiềm của hệ xử lý.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ vận hành theo từng công đoạn.
- Loại vải: Đặc tính sợi và yêu cầu chất lượng thành phẩm.
- Chất trợ: Khả năng phối hợp với các hóa chất đang dùng.
- Thời gian: Thời gian xử lý và tiếp xúc của hóa chất.
9. Cách đánh giá hiệu quả KF-0407 trước khi sử dụng
9.1. Kiểm tra nước đầu vào
Nhà máy nên đo độ cứng tổng và các chỉ tiêu kim loại liên quan. Kết quả giúp xác định nhu cầu sử dụng chất càng hóa.
9.2. Thử nghiệm với mẫu đối chứng
Nên so sánh công thức hiện tại với mẫu có bổ sung KF-0407. Các điều kiện thử nghiệm cần được giữ đồng nhất.
Điều này giúp đánh giá ảnh hưởng của KF-0407 rõ ràng hơn. Không nên thay đổi nhiều thành phần cùng lúc.
9.3. Theo dõi kết quả xử lý vải
Tùy mục tiêu, nhà máy có thể kiểm tra độ trắng, độ đều màu và hiện tượng cặn. Với công đoạn nhuộm, nên theo dõi thêm độ bền màu.
9.4. Đánh giá chi phí sử dụng
Giá mua theo kilogram chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả kinh tế. Doanh nghiệp nên tính cả liều dùng và kết quả đạt được.
Một sản phẩm phù hợp cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chi phí vận hành.
10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng KF-0407
KF-0407 được đóng trong bao dệt 25kg. Theo nhà sản xuất, sản phẩm cần bảo quản tại kho khô ráo và thông gió.
Nhiệt độ lưu kho được khuyến nghị trong khoảng 5–35°C. Bao bì cần được giữ kín và tránh tiếp xúc với độ ẩm.
10.1. Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản tại kho khô ráo và thông thoáng.
- Duy trì nhiệt độ trong khoảng 5–35°C.
- Tránh để bao bì tiếp xúc trực tiếp với nước.
- Buộc chặt bao sau mỗi lần lấy sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm sớm sau khi mở bao.
- Tránh làm nhiễm bẩn sản phẩm trong quá trình lưu kho.
10.2. An toàn khi thao tác
Người sử dụng cần tham khảo SDS mới nhất trước khi thao tác. Tài liệu này cung cấp thông tin về nguy cơ, bảo hộ và xử lý sự cố.
Khi cân hoặc pha chế, nên hạn chế phát tán bụi. Phương tiện bảo vệ cá nhân cần phù hợp với điều kiện làm việc.
Không nên tự suy đoán mức độ nguy hiểm khi chưa có thông tin SDS đầy đủ.
11. Giá chất càng hóa KF-0407 Trung Quốc 25kg/bao
Giá chất càng hóa KF-0407 phụ thuộc vào số lượng đặt mua và thời điểm cung ứng. Địa điểm giao hàng cũng ảnh hưởng đến chi phí thực tế.
Phú Tài Chemical tiếp nhận yêu cầu báo giá theo từng đơn hàng. Khách hàng nên cung cấp số lượng và thời gian cần nhận sản phẩm.
Đối với nhu cầu sử dụng thường xuyên, doanh nghiệp có thể trao đổi thêm về yêu cầu kỹ thuật. Việc xác nhận nguồn hàng sẽ được thực hiện tại thời điểm đặt mua.
Liên hệ Hotline 0921.789.666 để nhận báo giá KF-0407 mới nhất.
12. Mua chất càng hóa KF-0407 Trung Quốc ở đâu?
Phú Tài Chemical cung cấp chất càng hóa không chứa phốt pho KF-0407 Trung Quốc 25kg/bao. Sản phẩm phục vụ các đơn vị dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp.
KF-0407 có thể được sử dụng trong các công đoạn rũ hồ, tiền xử lý và tẩy trắng. Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng trong nhuộm và giặt khử theo tài liệu kỹ thuật.
Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm nên cung cấp thông tin về công đoạn sử dụng. Điều này giúp việc trao đổi yêu cầu kỹ thuật thuận tiện hơn.
12.1. Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Số lượng KF-0407 cần mua.
- Quy cách yêu cầu: 25kg/bao.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian dự kiến nhận hàng.
- Mục đích sử dụng trong sản xuất.
- Yêu cầu về COA, SDS hoặc tài liệu kỹ thuật.
12.2. Bài viết và sản phẩm liên quan
Khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm và kiến thức kỹ thuật tại Phú Tài Chemical:
- Natri Gluconat – Sodium Gluconate 25kg/bao: Hóa chất có khả năng tạo phức với ion kim loại.
- Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm gồm những loại nào?: Tìm hiểu các nhóm hóa chất trong hệ xử lý nước thải.
- Hóa chất khử màu là gì?: Các phương pháp hỗ trợ giảm màu trong nước thải dệt nhuộm.
- Kiến thức hóa chất công nghiệp: Tham khảo thêm những bài viết kỹ thuật.
Lưu ý: KF-0407 được sử dụng trong quá trình xử lý và nhuộm vải. Không nên nhầm chức năng của sản phẩm với hóa chất khử màu nước thải.
13. Câu hỏi thường gặp về chất càng hóa KF-0407
KF-0407 là chất gì?
KF-0407 là chất càng hóa và phân tán không chứa phốt pho theo công bố nhà sản xuất. Sản phẩm chuyên dùng trong ngành dệt nhuộm.
KF-0407 của hãng nào?
Sản phẩm được sản xuất bởi Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. tại Trung Quốc.
KF-0407 có dạng gì?
KF-0407 có dạng bột màu trắng hoặc vàng nhạt. Sản phẩm dễ hòa tan trong nước.
KF-0407 có pH bao nhiêu?
Theo nhà sản xuất, pH của dung dịch nước 1% nằm trong khoảng 7–9.
Chất càng hóa KF-0407 dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong rũ hồ, nấu kiềm, tẩy trắng, nhuộm và giặt khử. KF-0407 hỗ trợ càng hóa và phân tán ion kim loại.
KF-0407 có xử lý nước cứng không?
Có. Sản phẩm giúp kiểm soát ảnh hưởng của ion canxi và magie. Tuy nhiên, KF-0407 không mặc nhiên loại bỏ hoàn toàn độ cứng khỏi nước.
KF-0407 có chống cặn silicat không?
Theo nhà sản xuất, KF-0407 hỗ trợ hạn chế sự lắng đọng và bám dính silicat trong những hệ tẩy trắng phù hợp.
KF-0407 có giúp nhuộm đều màu không?
Sản phẩm có thể hỗ trợ cải thiện độ đều màu khi ion kim loại gây ảnh hưởng. Hiệu quả cần được đánh giá theo từng hệ nhuộm.
Liều lượng KF-0407 là bao nhiêu?
Liều lượng thông thường theo tài liệu kỹ thuật là 0,1–0,5 g/L. Nhà máy cần xác định mức dùng phù hợp bằng thử nghiệm.
KF-0407 có thay EDTA được không?
Có thể xem xét thử nghiệm trong một số ứng dụng cần càng hóa. Tuy nhiên, không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1.
KF-0407 có chứa phốt pho không?
Nhà sản xuất giới thiệu KF-0407 là chất càng hóa không chứa phốt pho. Khách hàng có yêu cầu đặc biệt nên kiểm tra hồ sơ xác nhận.
KF-0407 đóng gói bao nhiêu kg?
Sản phẩm được đóng trong bao dệt 25kg.
Mua chất càng hóa KF-0407 ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để kiểm tra nguồn hàng KF-0407 Trung Quốc 25kg/bao và nhận báo giá.
Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com
Website: https://hoachatphutai.com/



