Iron Oxide Yellow G313 là bột màu oxit sắt vàng vô cơ, còn được gọi là Bột màu Oxit Sắt Vàng, Yellow Iron Oxide, Iron Oxide Yellow, Oxit Sắt Vàng G313 hoặc bột màu vàng G313. Sản phẩm có dạng bột mịn màu vàng tươi, độ bền màu cao, dễ phân tán và được sử dụng phổ biến trong sơn, nhựa, cao su, gạch, bê tông màu, terrazzo, đá nhân tạo, vật liệu xây dựng và một số ngành công nghiệp khác.
Với ưu điểm màu sắc ổn định, chịu ánh sáng tốt, bền trong môi trường ngoài trời và tương thích với nhiều nền vật liệu, Bột màu Oxit Sắt Vàng G313 là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy sản xuất sơn, gạch vỉa hè, gạch con sâu, ghế đá, bê tông trang trí, hạt nhựa màu, cao su, da nhân tạo và sản phẩm xây dựng cần màu vàng bền đẹp.
Tại Phú Tài Chemical, Iron Oxide Yellow G313 được cung cấp theo quy cách 25kg/bao, xuất xứ Trung Quốc, phục vụ nhu cầu của nhà máy vật liệu xây dựng, xưởng sơn, cơ sở nhựa, cao su, sản xuất gạch, bê tông màu và doanh nghiệp thương mại hóa chất. Sản phẩm có thể hỗ trợ COA, MSDS/SDS, hóa đơn và chứng từ liên quan theo từng lô hàng.

1. Iron Oxide Yellow G313 là gì?
Iron Oxide Yellow G313 là bột màu vô cơ gốc oxit sắt, có màu vàng tươi, độ che phủ tốt và độ bền màu cao. Trong ngành công nghiệp màu, sản phẩm thường được sử dụng như một loại pigment vàng ổn định cho sơn, vật liệu xây dựng, nhựa, cao su và gốm sứ.
Về bản chất, Oxit Sắt Vàng thường được biểu diễn dưới dạng FeOOH hoặc Fe₂O₃·H₂O, khác với Oxit Sắt Đỏ thường ghi là Fe₂O₃. Sản phẩm có CAS 51274-00-1, dạng bột mịn, màu vàng sáng, không tan trong nước và dễ phối trộn vào nhiều nền vật liệu.
Nhờ màu sắc bền, khả năng chịu thời tiết tốt và tính ổn định cao, bột màu oxit sắt vàng G313 được dùng nhiều trong sản xuất gạch màu, bê tông màu, sơn trang trí, sơn công nghiệp, hạt nhựa màu, cao su, da nhân tạo và vật liệu xây dựng.

2. Thông tin sản phẩm Iron Oxide Yellow G313
Bột màu Oxit Sắt Vàng G313 là dòng bột màu công nghiệp được dùng phổ biến nhờ màu vàng sáng, dễ phối trộn, bền màu và phù hợp với nhiều ngành sản xuất. Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra mã màu G313, độ mịn, khả năng phân tán, ngoại quan, bao bì và chứng từ đi kèm.
- Tên sản phẩm: Iron Oxide Yellow G313
- Tên tiếng Việt: Bột màu Oxit Sắt Vàng
- Tên gọi khác: Yellow Iron Oxide, Iron Oxide Yellow, Oxit Sắt Vàng G313, bột màu vàng G313
- Công thức thường dùng: FeOOH / Fe₂O₃·H₂O
- CAS: 51274-00-1
- Mã sản phẩm: G313
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Ngoại quan: Bột mịn màu vàng tươi
- Tính tan: Không tan trong nước
- Tính chất nổi bật: Bền màu, chịu ánh sáng, ổn định ngoài trời, dễ phân tán
- Quy cách: 25kg/bao
- Ứng dụng chính: Sơn, gạch, bê tông màu, terrazzo, đá nhân tạo, nhựa, cao su, da nhân tạo, phân bón đánh dấu màu
- Chứng từ: COA, MSDS/SDS, hóa đơn, chứng từ liên quan theo lô hàng
3. Ưu điểm nổi bật của Bột màu Oxit Sắt Vàng G313
Iron Oxide Yellow G313 được nhiều nhà máy lựa chọn vì màu sắc ổn định, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều nền vật liệu. Đây là dòng bột màu vô cơ có tính ứng dụng cao trong sản xuất công nghiệp và vật liệu xây dựng.
- Độ bền màu cao: Màu vàng ổn định, ít phai trong điều kiện sử dụng thông thường.
- Chịu ánh sáng tốt: Phù hợp cho sản phẩm ngoài trời như gạch, bê tông màu, vật liệu xây dựng.
- Dễ phối trộn: Có thể phân tán trong xi măng, vữa, sơn, nhựa, cao su và nhiều nền vật liệu khác.
- Không tan trong nước: Giúp màu sắc ổn định, hạn chế bị rửa trôi.
- Tính ổn định cao: Phù hợp cho sản xuất hàng loạt cần màu sắc đồng đều.
- Giá thành hợp lý: Tối ưu chi phí cho các ngành cần bột màu công nghiệp số lượng lớn.
Nhờ các ưu điểm này, bột màu oxit sắt vàng G313 thường được dùng trong những sản phẩm cần độ bền màu, khả năng chịu thời tiết và tính đồng nhất cao.
4. Ứng dụng của Iron Oxide Yellow G313
Iron Oxide Yellow G313 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng tạo màu vàng bền, dễ phối trộn và phù hợp với sản xuất công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng chính của sản phẩm.
a. Sản xuất sơn và chất phủ
Trong ngành sơn, Bột màu Oxit Sắt Vàng G313 được dùng để tạo màu cho sơn dân dụng, sơn công nghiệp, sơn trang trí, sơn chống ăn mòn và các hệ chất phủ cần màu vàng ổn định. Sản phẩm giúp màu sắc bền, ít phai và phù hợp cho cả sản phẩm trong nhà lẫn ngoài trời.
b. Gạch, bê tông màu và vật liệu xây dựng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của bột màu oxit sắt vàng. Sản phẩm được phối trộn vào xi măng, vữa, bê tông, gạch vỉa hè, gạch con sâu, gạch terrazzo, ghế đá, đá nhân tạo và các sản phẩm xây dựng cần màu vàng bền đẹp.
Do không tan trong nước và có độ bền màu tốt, G313 giúp sản phẩm xây dựng giữ màu ổn định dưới tác động của thời tiết, ánh sáng và môi trường ngoài trời.
c. Nhựa, cao su và hạt nhựa màu
Iron Oxide Yellow G313 được dùng trong sản xuất nhựa, cao su, hạt nhựa màu, áo mưa, túi xốp và một số sản phẩm polymer. Sản phẩm giúp tạo màu vàng ổn định, dễ phối trộn và phù hợp với nhiều quy trình gia công nhựa, cao su.
d. Da nhân tạo, sợi hóa học và công nghiệp phụ trợ
Trong một số ngành như da nhân tạo, sợi hóa học và vật liệu phụ trợ, bột màu Oxit Sắt Vàng được sử dụng để tạo màu hoặc điều chỉnh tông màu sản phẩm. Tùy công thức, người dùng cần kiểm tra độ tương thích và khả năng phân tán trước khi sản xuất hàng loạt.
e. Đánh dấu màu phân bón
Iron Oxide Yellow G313 cũng có thể được sử dụng làm màu đánh dấu trong một số loại phân bón hoặc sản phẩm dạng hạt. Ứng dụng này giúp phân biệt sản phẩm, tăng nhận diện màu sắc và hỗ trợ kiểm soát trong quá trình sản xuất.

5. Cách sử dụng Bột màu Oxit Sắt Vàng G313 hiệu quả
Khi sử dụng Bột màu Oxit Sắt Vàng G313, cần xác định rõ nền vật liệu, tỷ lệ phối màu, độ đậm nhạt mong muốn và yêu cầu thành phẩm. Với các sản phẩm cần màu ổn định, nên thử mẫu trước khi đưa vào sản xuất số lượng lớn.
- Với gạch, bê tông, xi măng: trộn đều bột màu với nguyên liệu khô trước khi thêm nước.
- Với sơn và chất phủ: cần kiểm tra độ phân tán, độ mịn và độ tương thích với hệ sơn.
- Với nhựa, cao su: cần phối trộn đều để màu phân bố đồng nhất trong nền vật liệu.
- Với terrazzo, đá nhân tạo, ghế đá: nên thử tỷ lệ màu để đạt tông vàng mong muốn.
- Không dùng quá liều nếu công thức yêu cầu tối ưu chi phí và màu sắc ổn định.
Để thành phẩm có màu đồng đều, cần bảo đảm nguyên liệu không vón cục, thời gian trộn đủ lâu và bột màu được phân tán đều trong toàn bộ mẻ sản xuất.
6. An toàn và bảo quản Iron Oxide Yellow G313
Iron Oxide Yellow G313 là bột màu vô cơ tương đối ổn định, không tan trong nước và được dùng rộng rãi trong công nghiệp. Tuy nhiên, do sản phẩm ở dạng bột mịn, người thao tác cần hạn chế phát tán bụi và bảo quản đúng cách để tránh ẩm, vón cục.
a. Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Đeo khẩu trang chống bụi khi cân, đổ bao hoặc phối trộn.
- Sử dụng kính bảo hộ nếu khu vực thao tác phát sinh nhiều bụi.
- Đeo găng tay và quần áo bảo hộ để giữ vệ sinh lao động.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực làm việc.
- Đảm bảo khu vực sản xuất thông thoáng.
- Tránh để bụi sản phẩm bay vào mắt hoặc đường hô hấp.
b. Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và khu vực có độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Không đặt bao trực tiếp trên nền ẩm, nên kê trên pallet.
- Không để sản phẩm lẫn tạp chất, nước hoặc dầu.
- Khu vực lưu kho cần sạch, khô và có nhãn nhận diện rõ ràng.
Khi xảy ra tràn đổ, nên thu gom bằng phương pháp khô như quét nhẹ, xúc hoặc hút bụi công nghiệp để hạn chế phát tán bụi. Không xả lượng lớn bột màu trực tiếp ra môi trường.
7. Mua Iron Oxide Yellow G313 ở đâu uy tín?
Nếu quý khách đang cần mua Iron Oxide Yellow G313, Bột màu Oxit Sắt Vàng, Yellow Iron Oxide, Oxit Sắt Vàng G313 hoặc bột màu vàng công nghiệp 25kg/bao, hãy liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn sản phẩm và báo giá nhanh chóng.
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp bột màu Oxit Sắt Vàng G313 phục vụ nhà máy sơn, xưởng sản xuất gạch, bê tông màu, xi măng, nhựa, cao su, da nhân tạo, terrazzo, đá nhân tạo và doanh nghiệp thương mại hóa chất.
a. Lý do nên chọn Phú Tài Chemical
- Cung cấp Iron Oxide Yellow G313 quy cách 25kg/bao.
- Phù hợp cho sơn, gạch, bê tông màu, xi măng, nhựa, cao su và vật liệu xây dựng.
- Hỗ trợ COA, MSDS/SDS, hóa đơn và chứng từ liên quan theo lô hàng.
- Tư vấn lựa chọn sản phẩm theo mục đích sử dụng thực tế.
- Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn cho nhà máy và đơn vị thương mại.
- Giao hàng an toàn, đúng tiến độ.
- Báo giá theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
b. Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Tên sản phẩm cần mua: Iron Oxide Yellow G313.
- Mã sản phẩm: G313.
- Quy cách: 25kg/bao.
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng: sơn, gạch, bê tông, xi măng, nhựa, cao su, da nhân tạo hoặc ngành khác.
- Yêu cầu chứng từ: COA, MSDS/SDS, hóa đơn.
- Thời gian cần nhận hàng.

8. Câu hỏi thường gặp về Iron Oxide Yellow G313
- Iron Oxide Yellow G313 là gì?
Iron Oxide Yellow G313 là bột màu oxit sắt vàng vô cơ, có dạng bột mịn màu vàng tươi, được sử dụng trong sơn, gạch, bê tông màu, nhựa, cao su, da nhân tạo và vật liệu xây dựng. - Iron Oxide Yellow G313 còn có tên gọi khác là gì?
Sản phẩm còn được gọi là Bột màu Oxit Sắt Vàng, Yellow Iron Oxide, Oxit Sắt Vàng G313 hoặc bột màu vàng G313. - Công thức của Oxit Sắt Vàng là gì?
Oxit Sắt Vàng thường được biểu diễn dưới dạng FeOOH hoặc Fe₂O₃·H₂O. Đây là dạng khác với Oxit Sắt Đỏ Fe₂O₃. - Iron Oxide Yellow G313 dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng để tạo màu trong sơn, gạch vỉa hè, gạch con sâu, gạch terrazzo, bê tông màu, xi măng, nhựa, cao su, da nhân tạo, đá nhân tạo và một số sản phẩm công nghiệp khác. - Iron Oxide Yellow G313 có tan trong nước không?
Không. Bột màu Oxit Sắt Vàng G313 không tan trong nước, giúp màu sắc ổn định trong nhiều nền vật liệu. - Mua Iron Oxide Yellow G313 ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để mua Iron Oxide Yellow G313, quy cách 25kg/bao, hỗ trợ COA, MSDS/SDS, hóa đơn và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com

