Chất thấm hút KF-1473 (Moisture Wicking Agent KF-1473) là chất trợ nhuộm và hoàn tất vải chuyên dụng. Sản phẩm giúp cải thiện khả năng hút nước, hút ẩm và chống tĩnh điện cho vải polyester. Ngoài ra, KF-1473 còn hỗ trợ chống bám bẩn và cải thiện độ mềm mịn của vải.
KF-1473 Trung Quốc được sản xuất bởi Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. Sản phẩm có dạng rắn màu vàng nghệ đến vàng, tính nonion và hàm lượng công bố từ 98% trở lên. Quy cách đóng gói là 25kg/bao.
Điểm nổi bật của KF-1473 là có thể sử dụng chung trong bể nhuộm hoặc hoàn tất riêng. Sản phẩm phù hợp với vải polyester và vải pha polyester. Đặc biệt, KF-1473 được nhà sản xuất giới thiệu có hiệu quả tốt trên vải interlock.
Theo tài liệu kỹ thuật, KF-1473 còn giúp cải thiện độ trơn láng và hạn chế trầy xước trên bề mặt vải. Sản phẩm hỗ trợ giảm nhăn, vết gãy chân chim và tăng cảm giác mềm mại sau xử lý.
Phú Tài Chemical cung cấp chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg/bao cho nhà máy dệt nhuộm. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra nguồn hàng, tài liệu kỹ thuật và nhận báo giá.

1. Chất thấm hút KF-1473 là gì?
KF-1473 là chất hoàn tất đa chức năng dành cho vải polyester và vải pha. Tên tiếng Anh của sản phẩm là Moisture Wicking Agent KF-1473.
Sản phẩm được dùng để cải thiện những đặc tính của sợi tổng hợp. Các đặc tính chính gồm hút nước, hút ẩm, chống tĩnh điện và chống bám bẩn.
Polyester là loại sợi tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành dệt may. Tuy nhiên, polyester thông thường có tính kỵ nước tương đối cao.
Đặc tính này có thể ảnh hưởng đến khả năng thấm hút và phân bố độ ẩm trên bề mặt vải. Vì vậy, nhà máy thường sử dụng các chất trợ hoàn tất phù hợp.
Chất thấm hút KF-1473 giúp cải thiện khả năng làm ướt và hút ẩm của vải. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ nâng cao tính năng sử dụng và cảm giác khi tiếp xúc với vải.
1.1. Moisture Wicking Agent là gì?
Moisture Wicking Agent là chất trợ giúp cải thiện khả năng tiếp nhận và phân bố độ ẩm của vật liệu dệt.
Đối với vải polyester, chức năng này giúp nước hoặc độ ẩm dễ tiếp xúc với bề mặt sợi hơn. Trong điều kiện phù hợp, độ ẩm có thể lan truyền trên vải thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, khả năng hút ẩm thực tế còn phụ thuộc cấu trúc vải và điều kiện hoàn tất.
1.2. Vì sao vải polyester cần chất trợ thấm hút?
Polyester có độ bền và khả năng giữ hình dạng tốt. Tuy nhiên, bề mặt sợi thường khó thấm nước hơn cotton.
Đối với một số sản phẩm may mặc, đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến cảm giác khi sử dụng.
Chất trợ thấm hút được dùng để cải thiện khả năng làm ướt của vải. Ngoài ra, sản phẩm còn có thể hỗ trợ quá trình hoàn tất và xử lý bề mặt.
1.3. KF-1473 có những chức năng gì?
Theo tài liệu Zhejiang Kefeng, KF-1473 có bốn chức năng đáng chú ý:
- Hút nước: Hỗ trợ cải thiện khả năng thấm nước của vải.
- Hút ẩm: Giúp vải tiếp nhận và phân bố độ ẩm tốt hơn.
- Chống tĩnh điện: Hỗ trợ hạn chế sự tích tụ điện tích trên bề mặt.
- Chống bám bẩn: Cải thiện đặc tính bề mặt theo công bố nhà sản xuất.
Ngoài ra, KF-1473 còn hỗ trợ làm mềm và tăng độ trơn láng. Đây là những đặc tính cần đánh giá trên từng loại vải.
2. Thông số kỹ thuật chất thấm hút KF-1473
Dưới đây là các thông số theo tài liệu của Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd.
| Chỉ tiêu | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất thấm hút KF-1473 |
| Tên tiếng Anh | Moisture Wicking Agent KF-1473 |
| Mã sản phẩm | KF-1473 |
| Nhóm sản phẩm | Chất trợ nhuộm và hoàn tất vải |
| Ngoại quan | Chất rắn màu vàng nghệ đến vàng |
| Loại ion | Nonion (không ion) |
| Thành phần chính | Polyester, polyether và polysiloxan |
| Hàm lượng công bố | ≥98% |
| pH theo TDS | 4–6 |
| Tỷ lệ pha | 1 phần KF-1473 : 9 phần nước |
| Nhiệt độ pha | 60–70°C |
| Tốc độ khuấy tham khảo | 80 vòng/phút |
| Thời gian giữ nhiệt | 60–90 phút |
| Nhiệt độ làm nguội | 40°C trước khi lọc |
| Liều lượng phương pháp ngâm | 1–4% o.w.f (dung dịch 10%) |
| Điều kiện ngâm tham khảo | 60°C trong 15–30 phút |
| Liều lượng ngấm ép | 10–50 g/L (dung dịch 10%) |
| Vải sử dụng | Polyester và vải pha polyester |
| Quy cách | 25kg/bao giấy kraft |
| Nhà sản xuất | Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| CAS | Chưa được xác nhận trong TDS |
Lưu ý: TDS chưa nêu rõ điều kiện đo pH. Vì vậy, không nên mặc định pH 4–6 là pH bắt buộc của mọi bể nhuộm.
Hàm lượng ≥98% là chỉ tiêu theo nhà sản xuất. Thông tin này không xác nhận KF-1473 là một hợp chất đơn chất tinh khiết.
2.1. Thành phần polyester, polyether và polysiloxan
TDS mô tả KF-1473 có ba nhóm thành phần chính. Chúng gồm polyester, polyether và polysiloxan.
Đây là thông tin thành phần của chế phẩm. Không nên tự suy ra tỷ lệ từng nhóm khi nhà sản xuất chưa công bố.
Vai trò của từng thành phần cần được đánh giá trong hệ công thức hoàn chỉnh. Không nên suy luận riêng một thành phần quyết định toàn bộ hiệu quả sản phẩm.
2.2. Đặc điểm nonion của KF-1473
KF-1473 thuộc nhóm không ion (Nonionic) theo tài liệu kỹ thuật.
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn chất trợ cho bể nhuộm. Khả năng tương thích với những hóa chất khác vẫn cần được thử nghiệm.
2.3. Tại sao phải pha thành dung dịch 10%?
TDS hướng dẫn pha KF-1473 theo tỷ lệ 1:9 với nước. Theo khối lượng, hỗn hợp sau pha có nồng độ danh nghĩa 10%.
Dung dịch này được sử dụng làm cơ sở cho các mức liều ngâm và ngấm ép. Nhà máy cần phân biệt lượng dung dịch pha với lượng sản phẩm ban đầu.

3. Đặc tính nổi bật của chất thấm hút KF-1473
3.1. Cải thiện khả năng hút nước cho polyester
Polyester thông thường có khả năng thấm nước thấp hơn nhiều loại sợi tự nhiên.
KF-1473 được sử dụng để cải thiện đặc tính thấm hút của bề mặt vải. Theo nhà sản xuất, sản phẩm giúp polyester có tính hút nước tốt hơn.
Đây là chức năng quan trọng với các quy trình cần tăng khả năng thấm ướt của thành phẩm.
3.2. Hỗ trợ hút ẩm và phân bố độ ẩm
Khả năng hút ẩm ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng của vải.
KF-1473 được giới thiệu giúp cải thiện đặc tính hút ẩm của polyester và vải pha. Tác dụng này có thể hỗ trợ tăng sự dễ chịu khi tiếp xúc với vải.
Tuy nhiên, mức độ cải thiện cần được xác nhận bằng thử nghiệm trên từng cấu trúc vải.
3.3. Hỗ trợ chống tĩnh điện
Vải polyester có thể tích tụ điện tích trong một số điều kiện sử dụng.
Hiện tượng tĩnh điện có thể gây khó chịu khi tiếp xúc với bề mặt vải. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến một số công đoạn gia công.
Theo TDS, KF-1473 hỗ trợ cải thiện khả năng chống tĩnh điện của vải polyester.
3.4. Hỗ trợ chống bám bẩn
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến khả năng bám bẩn của vật liệu dệt.
KF-1473 được nhà sản xuất công bố có chức năng chống bám bẩn. Đây là đặc tính có thể được đánh giá khi lựa chọn chất trợ hoàn tất.
Hiệu quả còn phụ thuộc vào loại chất bẩn, loại vải và điều kiện sử dụng.
3.5. Cải thiện độ mềm mại và trơn láng
Nhà sản xuất công bố KF-1473 có khả năng cải thiện cảm giác tay sau xử lý.
Sản phẩm hỗ trợ làm vải mềm và trơn láng hơn. Đồng thời, KF-1473 được giới thiệu có tác dụng hạn chế trầy xước và nhăn.
TDS còn đề cập khả năng giảm hiện tượng gãy chân chim trên bề mặt vải.
3.6. Hỗ trợ cải thiện ngoại quan sau nhuộm
Trong quá trình hoàn tất, ngoại quan vải là một yếu tố quan trọng.
Theo tài liệu kỹ thuật, KF-1473 giúp vải có cảm giác mịn màng hơn. Sản phẩm còn hỗ trợ cải thiện vẻ đẹp màu sắc sau xử lý.
Nhà sản xuất đặc biệt đề cập đến hiệu quả trên vải interlock.
4. Ứng dụng của chất thấm hút KF-1473 trong ngành dệt nhuộm
4.1. Hoàn tất thấm hút cho vải polyester
Ứng dụng chính của KF-1473 là cải thiện khả năng hút nước và hút ẩm của polyester.
Với vải polyester, sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh đặc tính bề mặt theo công thức xử lý phù hợp.
Nhà máy có thể thử nghiệm để đánh giá độ thấm nước và cảm giác tay sau hoàn tất.
4.2. Sử dụng cho vải pha polyester
KF-1473 được nhà sản xuất giới thiệu cho cả vải polyester và vải pha.
Trong vải pha, hiệu quả phụ thuộc vào tỷ lệ thành phần và cấu trúc sợi. Vì vậy, cần đánh giá trước khi sử dụng trên quy mô lớn.
4.3. Hoàn tất vải interlock
Vải interlock là một dạng cấu trúc dệt kim có hai mặt tương đối ổn định.
TDS KF-1473 đề cập hiệu quả đáng chú ý trên loại vải này. Các đặc tính được nhấn mạnh gồm cảm giác mịn và ngoại quan màu.
Nhà máy có thể đánh giá thêm độ thấm hút, độ mềm và tình trạng nhăn sau xử lý.
4.4. Sử dụng chung trong bể nhuộm
KF-1473 có thể được sử dụng chung trong bể nhuộm theo tài liệu nhà sản xuất.
Cách sử dụng này cho phép kết hợp xử lý thấm hút với quy trình nhuộm trong những công thức tương thích.
Tuy nhiên, không nên mặc định sản phẩm tương thích với mọi loại thuốc nhuộm. Cần kiểm tra ảnh hưởng đến màu sắc và hiệu quả hoàn tất.
4.5. Hoàn tất riêng sau nhuộm
Ngoài sử dụng chung bể, KF-1473 còn có thể được dùng ở công đoạn hoàn tất riêng.
Theo TDS, phương pháp ngâm riêng có điều kiện tham khảo 60°C trong 15–30 phút.
Doanh nghiệp cần xác định mức sử dụng phù hợp với loại vải và thiết bị.

5. Quy trình pha chất thấm hút KF-1473 thành dung dịch 10%
Trước khi sử dụng, KF-1473 cần được pha theo hướng dẫn của Zhejiang Kefeng.
Tỷ lệ pha tham khảo là 1 phần KF-1473 với 9 phần nước.
5.1. Quy trình pha bằng gia nhiệt
Theo TDS, trình tự pha gồm các bước sau:
- Chuẩn bị lượng nước theo tỷ lệ pha 1:9.
- Bắt đầu khuấy với tốc độ tham khảo 80 vòng/phút.
- Gia nhiệt nước đến khoảng 60–70°C.
- Từ từ bổ sung KF-1473 dạng rắn.
- Duy trì nhiệt độ trong khoảng 60–90 phút.
- Để dung dịch nguội xuống khoảng 40°C.
- Lọc dung dịch trước khi đưa vào sử dụng.
Nhà máy cần kiểm tra độ đồng nhất và trạng thái dung dịch sau pha.
Tốc độ khuấy và thời gian thực tế có thể cần đánh giá theo thiết bị. Không nên tự thay đổi quy trình khi chưa thử nghiệm.
5.2. Phương án ngâm trong nước 24 giờ
TDS còn nêu phương án ngâm KF-1473 trong nước trong 24 giờ.
Tuy nhiên, tài liệu chưa mô tả đầy đủ các điều kiện của phương án này. Vì vậy, cần xác nhận quy trình chi tiết trước khi áp dụng.
5.3. Ví dụ pha 10kg dung dịch KF-1473
Để chuẩn bị 10kg dung dịch theo tỷ lệ 1:9, cần dùng:
- KF-1473: 1kg.
- Nước: 9kg.
- Tổng khối lượng: 10kg dung dịch.
Ví dụ này chỉ minh họa cách tính theo khối lượng. Khi pha thực tế, cần tuân thủ nhiệt độ và thời gian của TDS.

6. Liều lượng và phương pháp sử dụng KF-1473
Nhà sản xuất đưa ra hai phương pháp ứng dụng. Chúng gồm phương pháp ngâm và phương pháp ngấm ép.
Các mức liều bên dưới được tính theo dung dịch KF-1473 10% đã chuẩn bị.
6.1. Phương pháp ngâm (Impregnation)
Liều lượng tham khảo là 1–4% o.w.f, sử dụng dung dịch 10%.
O.W.F là viết tắt của On Weight of Fabric, nghĩa là tính theo khối lượng vải.
KF-1473 có thể được dùng chung bể nhuộm khi công thức tương thích. Ngoài ra, sản phẩm có thể được hoàn tất riêng.
Điều kiện hoàn tất riêng theo TDS là 60°C trong 15–30 phút.
6.2. Ví dụ tính lượng KF-1473 cho 100kg vải
Giả sử xử lý 100kg vải bằng phương pháp ngâm.
Với mức 1–4% o.w.f, lượng dung dịch KF-1473 10% tương ứng là 1–4kg.
Trong trường hợp dung dịch được pha đúng tỷ lệ 1:9 theo khối lượng, lượng KF-1473 ban đầu tương ứng là 0,1–0,4kg.
Đây là phép tính minh họa theo cách diễn giải liều lượng của TDS. Nhà máy cần xác nhận cách định lượng trong công thức sản xuất.
6.3. Phương pháp ngấm ép (Padding)
Liều lượng KF-1473 theo phương pháp ngấm ép là 10–50 g/L dung dịch 10%.
Đây là mức nồng độ tính theo thể tích dung dịch xử lý. Không nên nhầm với gram KF-1473 dạng rắn.
Nhà máy cần kiểm soát lượng ép hút và điều kiện hoàn tất. Những thông số này phải được xác định theo thiết bị và yêu cầu thành phẩm.
6.4. Bảng liều lượng tham khảo KF-1473
| Phương pháp | Liều lượng | Điều kiện |
|---|---|---|
| Ngâm | 1–4% o.w.f (dung dịch 10%) | Có thể dùng chung bể nhuộm |
| Hoàn tất ngâm riêng | 1–4% o.w.f (dung dịch 10%) | 60°C, 15–30 phút |
| Ngấm ép | 10–50 g/L (dung dịch 10%) | Theo quy trình ngấm ép của nhà máy |
Lưu ý: Các mức liều trên lấy từ TDS. Hiệu quả cần được xác nhận bằng thử nghiệm thực tế.
7. KF-1473 có thể sử dụng chung bể nhuộm không?
Theo nhà sản xuất, KF-1473 có thể được sử dụng trong bể nhuộm cùng các chất khác.
Đây là một đặc điểm quan trọng của sản phẩm. Tuy nhiên, điều kiện sử dụng cần phù hợp với hệ thuốc nhuộm và chất trợ đang dùng.
7.1. Những yếu tố cần kiểm tra
- Loại thuốc nhuộm và nồng độ sử dụng.
- Độ pH trong từng giai đoạn nhuộm.
- Nhiệt độ và thời gian vận hành.
- Tính tương thích với các chất trợ khác.
- Độ đậm màu và sai lệch màu sau xử lý.
- Khả năng thấm hút của vải thành phẩm.
7.2. Có nên dùng KF-1473 chung với mọi chất trợ?
Không nên mặc định như vậy.
Mặc dù KF-1473 có tính nonion, khả năng tương thích vẫn phụ thuộc vào công thức cụ thể.
Nhà máy nên thử nghiệm trước khi triển khai trên quy mô lớn.
8. So sánh chất thấm hút KF-1473 và hồ mềm vải thông thường
KF-1473 là chất hoàn tất có chức năng nổi bật về thấm hút, hút ẩm và chống tĩnh điện.
Trong khi đó, hồ mềm thường được lựa chọn để cải thiện cảm giác tay và độ mềm của vải.
Một số sản phẩm hồ mềm có thể ảnh hưởng đến độ thấm hút. Vì vậy, hai nhóm hóa chất không nên được xem là tương đương.
| Tiêu chí | KF-1473 | Hồ mềm thông thường |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Tăng thấm hút, hút ẩm | Cải thiện độ mềm |
| Chống tĩnh điện | Có theo TDS | Tùy sản phẩm |
| Chống bám bẩn | Có theo TDS | Tùy sản phẩm |
| Làm mềm | Có hỗ trợ | Chức năng trọng tâm |
| Vải sử dụng | Polyester, vải pha | Tùy công thức |
Khách hàng có thể tham khảo Hồ Mềm Softener Trung Quốc 25kg/bao tại Phú Tài Chemical.
9. Cách đánh giá hiệu quả chất thấm hút KF-1473
9.1. Chuẩn bị mẫu vải đối chứng
Chọn mẫu polyester hoặc vải pha chưa sử dụng KF-1473. Chuẩn bị thêm mẫu được xử lý theo liều lượng tham khảo.
Giữ các yếu tố quan trọng đồng nhất giữa các mẫu.
9.2. Kiểm tra khả năng thấm nước
Nhà máy có thể đo thời gian thấm của giọt nước trên bề mặt vải.
Phương pháp thử cần được thống nhất trước khi đánh giá. Không nên chỉ dựa vào cảm nhận bằng mắt.
9.3. Đánh giá cảm giác tay và ngoại quan
So sánh độ mềm, độ trơn và tình trạng nhăn của các mẫu.
Với vải interlock, có thể kiểm tra thêm tình trạng gãy chân chim và trầy xước.
9.4. Kiểm tra ảnh hưởng đến màu nhuộm
Đối với công thức dùng chung bể nhuộm, cần theo dõi màu sắc trước và sau xử lý.
Nếu có thiết bị đo màu, nên kiểm tra sai lệch màu bằng phương pháp phù hợp.
9.5. Kiểm tra độ bền sau giặt
Khả năng thấm hút sau nhiều lần giặt là chỉ tiêu đáng quan tâm.
TDS hiện có chưa đưa ra dữ liệu độ bền qua số lần giặt cụ thể. Vì vậy, cần thử nghiệm nếu nhà máy có yêu cầu này.
10. Đặc tính môi trường và yêu cầu kỹ thuật
Tài liệu Zhejiang Kefeng giới thiệu KF-1473 là sản phẩm thân thiện với môi trường.
Nhà sản xuất cũng công bố không chứa hóa chất bị cấm và phù hợp tiêu chuẩn Oeko-Tex Standard 100.
Tuy nhiên, đây là công bố trong TDS. Tài liệu chưa kèm chứng chỉ xác minh độc lập.
Doanh nghiệp có yêu cầu tuân thủ nên kiểm tra chứng chỉ và phạm vi áp dụng. Không nên tự công bố sản phẩm đã được chứng nhận khi chưa có bằng chứng.
11. Đóng gói, bảo quản và an toàn KF-1473
11.1. Quy cách đóng gói
KF-1473 được đóng gói trong bao giấy kraft 25kg.
Trên nhãn bao thực tế có thông tin mã hàng, khối lượng và nhà sản xuất.
11.2. Hướng dẫn bảo quản
Theo TDS, sản phẩm cần được bảo quản tại nơi thoáng mát và có bóng râm.
- Tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
- Bảo quản trong khu vực khô ráo, phù hợp.
- Giữ kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh làm nhiễm bẩn sản phẩm.
- Kiểm tra bao và nhãn trước khi đưa vào sản xuất.
11.3. An toàn khi sử dụng
Người thao tác cần tham khảo SDS mới nhất của KF-1473.
Khi gia nhiệt và pha chế, cần sử dụng thiết bị phù hợp. Tránh tiếp xúc trực tiếp với dung dịch nóng.
Yêu cầu về găng tay, kính bảo hộ và phương tiện bảo vệ khác cần tuân theo SDS.
12. Chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg – Hàng tại kho Phú Tài Chemical
Phú Tài Chemical cung cấp chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg/bao.
Hình ảnh bao thực tế cho thấy mã KF-1473 và thông tin Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. Đây là cơ sở giúp khách hàng nhận diện sản phẩm khi đặt mua.
Khách hàng cần mua KF-1473 hàng sẵn kho vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical. Bộ phận kinh doanh sẽ kiểm tra tồn kho và số lượng có thể giao.
Đối với đơn hàng nhà máy, khách hàng nên cung cấp số bao và địa điểm nhận hàng.
13. Giá chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg/bao
Giá chất thấm hút KF-1473 phụ thuộc vào số lượng và thời điểm đặt mua.
Địa điểm giao hàng và điều kiện vận chuyển cũng ảnh hưởng đến báo giá.
Phú Tài Chemical tiếp nhận yêu cầu từ các nhà máy dệt nhuộm và khách hàng công nghiệp.
Để nhận báo giá, khách hàng nên cung cấp số lượng, mục đích sử dụng và địa điểm nhận hàng.
Liên hệ Hotline 0921.789.666 để nhận báo giá KF-1473 mới nhất.
14. Mua chất thấm hút KF-1473 ở đâu?
Khách hàng cần mua chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg/bao có thể liên hệ Phú Tài Chemical.
Sản phẩm được sử dụng trong nhuộm và hoàn tất vải polyester, vải pha.
KF-1473 có thể được sử dụng chung bể nhuộm hoặc hoàn tất riêng theo tài liệu kỹ thuật.
14.1. Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Số lượng KF-1473 cần mua.
- Quy cách yêu cầu: 25kg/bao.
- Loại vải polyester hoặc vải pha.
- Phương pháp ngâm hoặc ngấm ép.
- Nhu cầu dùng chung bể nhuộm hay hoàn tất riêng.
- Địa điểm và thời gian nhận hàng.
- Yêu cầu về TDS, SDS hoặc COA.
14.2. Sản phẩm và bài viết liên quan
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm tại Phú Tài Chemical:
- Hồ Mềm Softener Trung Quốc 25kg/bao: Chất trợ hoàn tất giúp cải thiện cảm giác tay và độ mềm của vải.
- Chất càng hóa KF-0407: Phụ gia càng hóa và phân tán ion kim loại trong tiền xử lý và nhuộm vải.
- Danh mục hóa chất công nghiệp: Tham khảo thêm nguyên liệu phục vụ nhà máy.
Lưu ý: KF-1473 là chất hoàn tất tăng thấm hút cho vải. Sản phẩm không phải hóa chất xử lý hút ẩm cho không khí hoặc chất hút ẩm bảo quản hàng hóa.
15. Câu hỏi thường gặp về chất thấm hút KF-1473
KF-1473 là hóa chất gì?
KF-1473 là chất trợ thấm hút và hoàn tất vải. Sản phẩm được sử dụng cho polyester và vải pha polyester.
KF-1473 được sản xuất ở đâu?
Sản phẩm được sản xuất bởi Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. tại Trung Quốc.
KF-1473 có dạng gì?
KF-1473 có dạng rắn màu vàng nghệ đến vàng.
KF-1473 có pH bao nhiêu?
TDS công bố giá trị pH từ 4–6.
KF-1473 có tác dụng gì?
Sản phẩm hỗ trợ hút nước, hút ẩm, chống tĩnh điện và chống bám bẩn. Ngoài ra, KF-1473 còn giúp cải thiện độ mềm và trơn láng của vải.
KF-1473 có dùng cho polyester không?
Có. Polyester là một trong những loại vải chính được nhà sản xuất giới thiệu.
KF-1473 có dùng cho vải interlock không?
Có. TDS đặc biệt đề cập hiệu quả cảm giác tay và ngoại quan trên vải interlock.
KF-1473 có thể dùng chung bể nhuộm không?
Có. Nhà sản xuất cho phép sử dụng trong bể nhuộm phù hợp. Cần thử nghiệm khả năng tương thích trước khi sản xuất.
Tỷ lệ pha KF-1473 là bao nhiêu?
Tỷ lệ pha theo TDS là 1 phần KF-1473 với 9 phần nước.
Nhiệt độ pha KF-1473 bao nhiêu?
Nhà sản xuất hướng dẫn gia nhiệt nước lên 60–70°C trước khi bổ sung sản phẩm.
Liều lượng KF-1473 khi ngâm là bao nhiêu?
Liều lượng tham khảo là 1–4% o.w.f, tính theo dung dịch 10%.
Liều lượng KF-1473 khi ngấm ép bao nhiêu?
Nhà sản xuất công bố mức 10–50 g/L dung dịch 10%.
KF-1473 có phải hồ mềm không?
Không hoàn toàn. KF-1473 là chất hoàn tất đa chức năng, tập trung vào tăng thấm hút và hút ẩm. Sản phẩm cũng có tác dụng hỗ trợ làm mềm.
KF-1473 có phù hợp Oeko-Tex Standard 100 không?
TDS công bố sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn này. Khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ và phạm vi áp dụng khi cần chứng minh tuân thủ.
KF-1473 có hàng sẵn kho không?
Khách hàng vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để xác nhận tồn kho thực tế và lịch giao hàng.
Mua chất thấm hút KF-1473 ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical qua Hotline 0921.789.666 để kiểm tra nguồn hàng và nhận báo giá.
Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com
Website: https://hoachatphutai.com/



