Copper Oxide Black CuO, hay còn gọi là Đồng(II) Oxit, Copper(II) Oxide, Cupric Oxide, Oxit Đồng đen hoặc Đồng Oxit đen, là một hợp chất vô cơ của đồng có dạng bột mịn màu đen, không tan trong nước nhưng có thể tan trong axit, amoniac và một số dung dịch hóa chất phù hợp.
Nhờ đặc tính ổn định, màu đen đặc trưng, khả năng phản ứng với axit và vai trò là nguồn cung cấp đồng trong nhiều quy trình kỹ thuật, Đồng(II) Oxit CuO được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh, bảng mạch PCB, vật liệu siêu dẫn, chất xúc tác, pin mặt trời, dệt nhuộm, xử lý khí, sản xuất vật liệu màu và nhiều ngành công nghiệp khác.
Hiện nay, Phú Tài Chemical cung cấp các dòng hóa chất công nghiệp phục vụ nhà máy, xưởng sản xuất, đơn vị điện tử, gốm sứ, thủy tinh, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp thương mại hóa chất. Quý khách cần mua Copper Oxide Black CuO có thể liên hệ Phú Tài để được tư vấn quy cách, chứng từ và báo giá phù hợp.

1. Copper Oxide Black CuO là gì?
Copper Oxide Black là tên thương mại thường dùng của Đồng(II) Oxit, có công thức hóa học là CuO. Đây là hợp chất vô cơ của đồng và oxy, tồn tại ở dạng bột mịn màu đen, không tan trong nước và có tính ổn định cao trong điều kiện bảo quản thông thường.
Trong tiếng Anh, sản phẩm được gọi là Copper(II) Oxide, Copper Oxide Black hoặc Cupric Oxide. Tại Việt Nam, sản phẩm thường được gọi là Đồng(II) Oxit, Đồng Oxit đen, Oxit Đồng đen hoặc CuO.
Khác với một số muối đồng có màu xanh lam hoặc xanh lục, Đồng(II) Oxit CuO có màu đen đặc trưng. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong công nghiệp nhờ khả năng tạo màu, tham gia phản ứng hóa học, làm chất xúc tác, làm nguyên liệu sản xuất vật liệu kỹ thuật và bổ sung nguồn đồng trong một số quy trình sản xuất.

2. Thông tin sản phẩm Đồng(II) Oxit CuO
| Tiêu chí | Thông tin |
| Tên sản phẩm | Copper Oxide Black |
| Tên tiếng Việt | Đồng(II) Oxit |
| Tên gọi khác | Copper(II) Oxide, Cupric Oxide, Đồng Oxit đen, Oxit Đồng đen, CuO |
| Công thức hóa học | CuO |
| Ngoại quan | Bột mịn màu đen |
| Tính tan | Không tan trong nước, tan trong axit và một số dung dịch phù hợp |
| Khối lượng mol | Khoảng 79,55 g/mol |
| Tính chất nổi bật | Không bắt lửa, ổn định, có khả năng phản ứng với axit |
| Ứng dụng chính | Gốm sứ, thủy tinh, PCB, vật liệu siêu dẫn, chất xúc tác, pin mặt trời, dệt nhuộm, sản xuất vật liệu màu |
| Chứng từ | COA, MSDS/SDS, hóa đơn, chứng từ liên quan theo lô hàng |
Khi mua Copper Oxide Black CuO, khách hàng nên kiểm tra rõ hàm lượng, ngoại quan, quy cách đóng gói, xuất xứ, COA và MSDS/SDS để đảm bảo sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng thực tế.
3. Tính chất nổi bật của Đồng(II) Oxit CuO
3.1. Tính chất vật lý của Copper Oxide Black
Đồng(II) Oxit CuO là chất rắn dạng bột mịn màu đen, không tan trong nước và không bắt lửa. Sản phẩm có độ ổn định tốt, thường được đóng gói trong bao, thùng hoặc phuy tùy theo quy cách của nhà sản xuất và nhu cầu sử dụng.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
| Công thức hóa học | CuO |
| Trạng thái | Bột rắn |
| Màu sắc | Đen |
| Khối lượng mol | Khoảng 79,55 g/mol |
| Độ tan trong nước | Không tan |
| Độ tan trong axit | Có thể tan trong dung dịch axit |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 1.201°C |
| Tính bắt lửa | Không bắt lửa |
| Tính chất cảm quan | Bột mịn, màu đen đặc trưng |
Do có dạng bột mịn, khi sử dụng cần tránh phát tán bụi vào không khí. Người thao tác nên sử dụng khẩu trang, kính bảo hộ và găng tay để hạn chế tiếp xúc trực tiếp.
3.2. Tính chất hóa học của Đồng(II) Oxit
CuO là oxit bazơ của đồng, có thể phản ứng với dung dịch axit để tạo muối đồng và nước. Đây là tính chất quan trọng giúp Đồng(II) Oxit được ứng dụng trong tổng hợp hóa chất và sản xuất các hợp chất chứa đồng.
Phản ứng với axit clohydric:
CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O
Phản ứng với axit sulfuric:
CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O
Phản ứng với oxit axit:
3CuO + P₂O₅ → Cu₃(PO₄)₂
Bị khử ở nhiệt độ cao bởi hydro:
CuO + H₂ → Cu + H₂O
Bị khử bởi carbon monoxide ở nhiệt độ cao:
CuO + CO → Cu + CO₂
Nhờ khả năng bị khử thành đồng kim loại và phản ứng với axit để tạo muối đồng, Copper Oxide Black CuO được sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất vật liệu, hóa chất, xúc tác và xử lý bề mặt.
4. Ứng dụng của Copper Oxide Black CuO trong sản xuất
4.1. Ứng dụng trong sản xuất gốm sứ và men màu
Một trong những ứng dụng phổ biến của Đồng(II) Oxit CuO là làm nguyên liệu tạo màu trong ngành gốm sứ. CuO được sử dụng để tạo màu cho men gốm, đặc biệt là các sắc xanh, xanh lục, đen hoặc nâu tùy công thức men, nhiệt độ nung và môi trường nung.
Trong sản xuất gốm sứ, Đồng(II) Oxit giúp tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm, tạo hiệu ứng màu đặc trưng và được sử dụng trong nhiều dòng men kỹ thuật, men mỹ nghệ, men trang trí.
4.2. Ứng dụng trong sản xuất thủy tinh
Trong ngành thủy tinh, Copper Oxide Black có thể được sử dụng làm chất tạo màu hoặc phụ gia trong một số công thức sản xuất. Sản phẩm giúp tạo màu xanh, xanh ngọc hoặc sắc màu đặc biệt cho thủy tinh tùy điều kiện phối liệu và quá trình nung chảy.
Ứng dụng này thường xuất hiện trong sản xuất thủy tinh màu, vật liệu trang trí, kính nghệ thuật và một số vật liệu đặc biệt.
4.3. Ứng dụng trong bảng mạch PCB và ngành điện tử
CuO được sử dụng trong một số quy trình liên quan đến bảng mạch in PCB, vật liệu điện tử và xử lý bề mặt. Trong lĩnh vực này, Đồng(II) Oxit có thể đóng vai trò là nguồn đồng hoặc nguyên liệu tham gia vào một số công đoạn kỹ thuật chuyên biệt.
Với ngành điện tử, yêu cầu về độ tinh khiết, kích thước hạt và độ ổn định của sản phẩm thường rất quan trọng. Vì vậy, khách hàng cần lựa chọn đúng cấp sản phẩm theo yêu cầu công nghệ.
4.4. Ứng dụng làm chất xúc tác
Đồng(II) Oxit CuO được dùng làm chất xúc tác hoặc nguyên liệu xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học. Sản phẩm có thể tham gia vào các quá trình oxy hóa, khử, xử lý khí hoặc tổng hợp hóa chất trung gian.
Ngoài ra, CuO còn được sử dụng trong một số quy trình làm sạch khí, khử carbon monoxide, xử lý hydro hoặc các hệ phản ứng cần hợp chất đồng.
4.5. Ứng dụng trong sản xuất vật liệu siêu dẫn và vật liệu kỹ thuật
Copper Oxide Black là nguyên liệu quan trọng trong nghiên cứu và sản xuất một số vật liệu kỹ thuật cao, bao gồm vật liệu siêu dẫn, vật liệu từ tính, vật liệu bán dẫn và các hệ oxit kim loại phức hợp.
Trong những ứng dụng này, CuO thường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao về độ tinh khiết, kích thước hạt và thành phần tạp chất.
4.6. Ứng dụng trong pin mặt trời và vật liệu năng lượng
CuO được nghiên cứu và sử dụng trong một số hệ vật liệu liên quan đến pin mặt trời, màng mỏng và vật liệu hấp thụ ánh sáng. Nhờ đặc tính bán dẫn của oxit đồng, sản phẩm có thể tham gia vào một số công nghệ vật liệu năng lượng mới.
4.7. Ứng dụng trong dệt nhuộm, thuốc nhuộm và vật liệu màu
Trong công nghiệp dệt nhuộm và sản xuất vật liệu màu, Đồng(II) Oxit có thể được sử dụng như một nguyên liệu tạo màu hoặc thành phần trong một số công thức thuốc nhuộm, mực in và vật liệu màu chuyên dụng.
4.8. Một số ứng dụng công nghiệp khác
Ngoài các lĩnh vực trên, Copper Oxide Black CuO còn được sử dụng trong:
- Khử lưu huỳnh trong một số quy trình xử lý.
- Khử nitrat hoặc xử lý các dòng khí/thành phần ô nhiễm theo công nghệ phù hợp.
- Loại bỏ carbon monoxide trong một số hệ xúc tác.
- Sản xuất pháo hoa, vật liệu màu và hóa chất công nghiệp.
- Nghiên cứu phòng thí nghiệm và tổng hợp hợp chất đồng.

5. Lưu ý an toàn khi sử dụng Đồng(II) Oxit CuO
Đồng(II) Oxit CuO là hóa chất dạng bột mịn nên cần thao tác cẩn thận để tránh phát tán bụi. Người sử dụng cần đọc kỹ MSDS/SDS, dùng đúng mục đích và trang bị bảo hộ phù hợp khi cân, pha trộn hoặc đưa vào quy trình sản xuất.
5.1. Lưu ý khi thao tác
- Đeo khẩu trang hoặc mặt nạ chống bụi khi sử dụng.
- Sử dụng kính bảo hộ và găng tay chống hóa chất.
- Tránh để bụi CuO tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và đường hô hấp.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác.
- Sử dụng trong khu vực thông thoáng hoặc có hệ thống hút bụi.
- Không xả hóa chất thừa trực tiếp ra môi trường nếu chưa xử lý phù hợp.
5.2. Xử lý khi tiếp xúc hoặc tràn đổ
Nếu hóa chất dính vào da, cần rửa sạch bằng nước. Nếu bụi CuO bay vào mắt, cần rửa mắt bằng nước sạch trong nhiều phút và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu kích ứng kéo dài.
6. Cách bảo quản Copper Oxide Black CuO
Bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế nhiễm ẩm, vón cục hoặc lẫn tạp chất trong quá trình lưu kho. Copper Oxide Black CuO nên được lưu trữ trong bao bì kín, đặt tại khu vực khô ráo, thoáng mát và có nhãn nhận diện rõ ràng.
Một số lưu ý khi bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm hoặc nước.
- Đặt trên pallet, không để trực tiếp trên nền ẩm.
- Không lưu trữ gần thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực sinh hoạt.
- Không để lẫn với hóa chất không tương thích.
- Dán nhãn rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
7. Mua Copper Oxide Black CuO ở đâu uy tín?
Nếu quý khách đang cần mua Copper Oxide Black CuO, Đồng(II) Oxit, Copper(II) Oxide, Cupric Oxide, Đồng Oxit đen hoặc Oxit Đồng đen, Phú Tài Chemical là đơn vị cung cấp hóa chất đáng tin cậy cho nhà máy, xưởng sản xuất, phòng thí nghiệm, cơ sở gốm sứ, thủy tinh, điện tử, dệt nhuộm và doanh nghiệp thương mại hóa chất.
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp hóa chất công nghiệp phục vụ nhiều lĩnh vực như hóa chất khai khoáng, hóa chất phòng thí nghiệm, hóa chất tinh khiết, hóa chất dược phẩm – y học, hóa chất mỹ phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất phân bón và hóa chất tẩy rửa.
7.1. Lý do nên chọn Phú Tài Chemical
- Cung cấp hóa chất công nghiệp phục vụ nhiều ngành sản xuất.
- Hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo mục đích sử dụng thực tế.
- Có thể hỗ trợ COA, MSDS/SDS, hóa đơn và chứng từ liên quan theo lô hàng.
- Phù hợp cho nhà máy gốm sứ, thủy tinh, điện tử, PCB, dệt nhuộm, phòng thí nghiệm và đơn vị thương mại.
- Giao hàng an toàn, đúng tiến độ.
- Giá cạnh tranh theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
- Hỗ trợ lâu dài cho khách hàng sản xuất và thương mại hóa chất.
7.2. Thông tin cần cung cấp khi báo giá
Để nhận báo giá nhanh, khách hàng nên chuẩn bị:
- Tên sản phẩm cần mua: Copper Oxide Black CuO.
- Hàm lượng hoặc cấp chất lượng yêu cầu.
- Quy cách cần lấy.
- Số lượng.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng: gốm sứ, thủy tinh, PCB, chất xúc tác, phòng thí nghiệm, dệt nhuộm hoặc ngành khác.
- Yêu cầu chứng từ: COA, MSDS/SDS, hóa đơn.
- Thời gian cần nhận hàng.

Copper Oxide Black CuO là hóa chất công nghiệp quan trọng, có dạng bột mịn màu đen, không tan trong nước, tan trong axit và tham gia nhiều phản ứng hóa học đặc trưng. Nhờ tính ổn định và khả năng ứng dụng rộng, Đồng(II) Oxit CuO được sử dụng trong gốm sứ, thủy tinh, bảng mạch PCB, vật liệu siêu dẫn, chất xúc tác, pin mặt trời, dệt nhuộm, vật liệu màu và sản xuất công nghiệp.
Quý khách cần mua Copper Oxide Black, Đồng(II) Oxit, Copper(II) Oxide, Cupric Oxide, Đồng Oxit đen hoặc CuO công nghiệp, vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn sản phẩm, báo giá và hỗ trợ chứng từ nhanh chóng.
Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com





