Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc – 99% Food Grade 25kg/bao

Giá: liên hệ

  • Tên sản phẩm: Dipotassium Phosphate Anhydrous
  • Tên gọi khác: Dikali Photphat, Kali Hydro Photphat, Potassium Phosphate Dibasic, DKP
  • Công thức: K₂HPO₄
  • Số CAS: 7758-11-4
  • Hàm lượng: 99% min
  • Tiêu chuẩn: FCC VII theo bao bì
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ngoại quan: Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước
  • Ứng dụng chính: Bổ sung photpho và kali cho xử lý nước thải sinh học, tạo hệ đệm pH, thực phẩm khi đúng cấp, phòng thí nghiệm, dược phẩm, vi sinh, phân bón, tẩy rửa và công nghiệp
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dipotassium Phosphate là muối kali của axit photphoric, có công thức hóa học K₂HPO₄. Sản phẩm còn được gọi là Dikali Photphat, Kali Hydro Photphat, Potassium Phosphate Dibasic hoặc DKP.

Theo thông tin trên bao bì, sản phẩm là Dipotassium Phosphate Anhydrous, hàm lượng 99% min, tiêu chuẩn FCC VII, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Đây là dạng K₂HPO₄ khan, thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.

K₂HPO₄ được sử dụng trong thực phẩm khi đúng cấp phù hợp, xử lý nước thải sinh học, bổ sung photpho và kali cho hệ vi sinh, chất đệm pH, dược phẩm, phòng thí nghiệm, tẩy rửa, phân bón và nhiều ngành công nghiệp khác.

Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc, Dikali Photphat 99%, K₂HPO₄ Food Grade 25kg/bao hoặc K₂HPO₄ dùng cho xử lý nước thải sinh học, hãy liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Dipotassium Phosphate K2HPO4 Trung Quốc 99 Food Grade
Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc 25kg/bao.

1. Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ là gì?

Dipotassium Phosphate là hợp chất muối photphat của kali, có công thức hóa học K₂HPO₄. Sản phẩm thuộc nhóm muối photphat tan trong nước, có khả năng tạo hệ đệm và hỗ trợ ổn định pH trong nhiều công thức sản xuất.

Trong xử lý nước thải sinh học, K₂HPO₄ thường được dùng để bổ sung nguồn photphokali cho vi sinh. Đây là hai nguyên tố quan trọng giúp vi sinh phát triển ổn định, tăng sinh khối bùn hoạt tính và hỗ trợ quá trình xử lý COD, BOD.

Trong thực phẩm, Dipotassium Phosphate có thể được dùng khi sản phẩm đạt đúng cấp Food Grade, có chứng từ phù hợp và sử dụng theo quy định hiện hành.

Dipotassium Phosphate K2HPO4 là gì
K₂HPO₄ có dạng bột trắng, tan tốt trong nước.

2. Thông tin sản phẩm Dipotassium Phosphate Trung Quốc

  • Tên sản phẩm: Dipotassium Phosphate Anhydrous
  • Tên tiếng Việt: Dikali Photphat, Kali Hydro Photphat
  • Tên gọi khác: Potassium Phosphate Dibasic, Dipotassium Hydrogen Phosphate, DKP
  • Công thức hóa học: K₂HPO₄
  • Số CAS: 7758-11-4
  • Khối lượng mol: Khoảng 174.18 g/mol
  • Hàm lượng: 99% min theo bao bì
  • Tiêu chuẩn trên bao: FCC VII
  • Dạng sản phẩm: Anhydrous, dạng khan
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Khối lượng tịnh: 25kg
  • Khối lượng cả bì: 25.2kg
  • Ngoại quan: Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng
  • Mùi: Không mùi hoặc mùi rất nhẹ
  • Tính tan: Tan tốt trong nước
  • Tính chất chính: Bổ sung kali, photpho, tạo hệ đệm pH và ổn định dung dịch
  • Ứng dụng chính: Xử lý nước thải sinh học, thực phẩm khi đúng cấp, dược phẩm, phòng thí nghiệm, tẩy rửa, phân bón, vi sinh và công nghiệp
  • Đơn vị cung cấp: Phú Tài Chemical

Khi mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄, khách hàng nên kiểm tra đúng tên hàng, hàm lượng, tiêu chuẩn, quy cách, xuất xứ, ngày sản xuất, hạn sử dụng, COA, MSDS và mục đích sử dụng thực tế.

3. Tính chất của Dipotassium Phosphate K₂HPO₄

Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ là hóa chất dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ. Sản phẩm có khả năng cung cấp ion kali và photphat, đồng thời hỗ trợ ổn định pH trong một số hệ dung dịch.

  • Trạng thái: Bột hoặc tinh thể rắn.
  • Màu sắc: Trắng hoặc trắng ngà tùy lô hàng.
  • Mùi: Không mùi hoặc mùi nhẹ.
  • Công thức: K₂HPO₄.
  • Khối lượng mol: Khoảng 174.18 g/mol.
  • Tính tan: Tan tốt trong nước.
  • pH dung dịch: Có tính kiềm nhẹ, thường dùng để hỗ trợ ổn định pH.
  • Tính hút ẩm: Có thể hút ẩm hoặc vón cục nếu bảo quản không kín.
  • Đặc tính sử dụng: Bổ sung P, K, tạo hệ đệm, ổn định pH và hỗ trợ vi sinh.

Do sản phẩm tan tốt trong nước, K₂HPO₄ thuận tiện cho việc pha dung dịch châm định lượng trong hệ thống xử lý nước thải sinh học, sản xuất thực phẩm hoặc các quy trình công nghiệp cần kiểm soát pH.

tính chất Dipotassium Phosphate K2HPO4
K₂HPO₄ tan tốt trong nước và dễ pha dung dịch.

4. Ứng dụng của K₂HPO₄ trong xử lý nước thải sinh học

K₂HPO₄ được sử dụng nhiều trong xử lý nước thải sinh học để bổ sung photpho và kali cho hệ vi sinh. Đây là ứng dụng rất phù hợp với các hệ thống nước thải có COD, BOD cao nhưng thiếu dinh dưỡng.

4.1. Bổ sung photpho cho vi sinh

Trong bể sinh học, vi sinh cần đủ dinh dưỡng để phát triển và phân hủy chất hữu cơ. Tỷ lệ tham khảo thường dùng là BOD : N : P = 100 : 5 : 1.

Khi thiếu photpho, hệ thống có thể gặp các vấn đề như vi sinh phát triển chậm, bùn hoạt tính yếu, bùn khó lắng, bùn nổi hoặc hiệu suất xử lý COD, BOD giảm.

Dipotassium Phosphate giúp bổ sung nguồn photpho dễ hòa tan, hỗ trợ vi sinh phát triển ổn định và cải thiện khả năng xử lý sinh học.

4.2. Bổ sung kali cho hệ vi sinh

Ngoài photpho, K₂HPO₄ còn cung cấp kali. Kali là nguyên tố cần thiết cho hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật trong một số hệ xử lý sinh học.

Việc bổ sung K₂HPO₄ giúp hỗ trợ cân bằng dinh dưỡng trong các hệ thống thiếu P và K, đặc biệt là nước thải công nghiệp có tải hữu cơ cao nhưng nghèo dinh dưỡng.

4.3. Ổn định pH trong bể sinh học

Dipotassium Phosphate có khả năng tạo hệ đệm, giúp hạn chế dao động pH trong bể sinh học. Điều này có lợi khi hệ thống bị shock tải, pH giảm do axit hữu cơ hoặc vi sinh đang suy yếu.

Tuy nhiên, K₂HPO₄ không nên được xem là hóa chất nâng pH chính. Nếu pH lệch nhiều, cần kiểm tra nguyên nhân và dùng hóa chất điều chỉnh pH phù hợp.

4.4. Phù hợp với nhiều công nghệ xử lý

K₂HPO₄ có thể sử dụng cho nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh học như:

  • Bể Aerotank.
  • Hệ MBR.
  • Hệ MBBR.
  • Hệ SBR.
  • Bể thiếu khí – hiếu khí Anoxic/Oxic.
  • Hệ vi sinh xử lý nước thải thực phẩm, đồ uống, thủy sản, dệt nhuộm và công nghiệp

5. Ứng dụng khác của Dipotassium Phosphate

Ngoài xử lý nước thải, Dipotassium Phosphate còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhờ khả năng tạo hệ đệm, bổ sung kali/phosphate và ổn định công thức.

5.1. K₂HPO₄ trong thực phẩm khi đúng cấp phù hợp

Với sản phẩm đúng cấp Food Grade và có chứng từ phù hợp, Dipotassium Phosphate có thể được dùng trong một số công thức thực phẩm theo quy định hiện hành.

Sản phẩm có thể đóng vai trò như chất điều chỉnh độ axit, chất ổn định, chất đệm pH hoặc nguồn khoáng trong một số sản phẩm chế biến. Việc sử dụng cần tuân thủ quy định về phụ gia thực phẩm và giới hạn cho phép.

5.2. K₂HPO₄ trong phòng thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, Dipotassium Phosphate được dùng trong dung dịch đệm phosphate, môi trường nuôi cấy vi sinh và một số phản ứng phân tích cần kiểm soát pH.

5.3. K₂HPO₄ trong dược phẩm và sinh học

Trong lĩnh vực dược phẩm, sinh học và lên men, K₂HPO₄ có thể được dùng làm chất đệm pH hoặc nguồn phosphate trong một số quy trình chuyên môn. Cần chọn đúng cấp hàng và tiêu chuẩn phù hợp.

5.4. K₂HPO₄ trong phân bón và nông nghiệp

Dipotassium Phosphate cung cấp đồng thời kali và photpho, nên có thể tham gia vào một số công thức phân bón, dung dịch dinh dưỡng hoặc chế phẩm nông nghiệp cần nguồn K và P dễ hòa tan.

5.5. K₂HPO₄ trong tẩy rửa và công nghiệp

Trong tẩy rửa và công nghiệp, K₂HPO₄ có thể được dùng để hỗ trợ kiểm soát pH, tạo hệ đệm hoặc ổn định một số công thức dung dịch. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật của từng nhà máy.

ứng dụng Dipotassium Phosphate K2HPO4
K₂HPO₄ dùng trong thực phẩm, vi sinh và công nghiệp.

6. Cách sử dụng K₂HPO₄ trong xử lý nước thải

Cách sử dụng K₂HPO₄ cần dựa trên kết quả phân tích nước thải, tải lượng ô nhiễm và tình trạng vận hành của hệ vi sinh. Không nên châm theo cảm tính vì dùng thiếu hoặc quá liều đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.

6.1. Xác định nhu cầu photpho

  • Phân tích COD, BOD, tổng Nitơ và tổng Photpho đầu vào.
  • Đánh giá tình trạng bùn hoạt tính, độ lắng, màu bùn và hiệu suất xử lý.
  • Tính lượng P cần bổ sung theo tỷ lệ dinh dưỡng phù hợp.
  • Ưu tiên kiểm tra bằng jar-test hoặc chạy thử ở quy mô nhỏ trước khi tăng liều.

6.2. Pha dung dịch K₂HPO₄

  • Pha K₂HPO₄ với nước sạch trong bồn khuấy.
  • Cho hóa chất từ từ vào nước và khuấy đến khi tan hoàn toàn.
  • Có thể pha dung dịch ở nồng độ phù hợp với bơm định lượng và nhu cầu vận hành.
  • Không để dung dịch lẫn tạp chất hoặc cặn bẩn gây tắc bơm châm.

6.3. Vị trí châm hóa chất

K₂HPO₄ có thể được châm vào bể điều hòa, bể sinh học hoặc tuyến châm dinh dưỡng riêng tùy thiết kế hệ thống. Với hệ thống vận hành liên tục, nên dùng bơm định lượng để kiểm soát liều ổn định.

6.4. Liều lượng tham khảo

Liều lượng K₂HPO₄ phụ thuộc vào hàm lượng BOD/COD, lượng P thiếu hụt và mục tiêu vận hành. Một số hệ thống có thể tham khảo mức bổ sung theo nhu cầu photpho khoảng 0.5 – 2.0 mg P/lít nước thải, sau đó điều chỉnh theo kết quả vận hành thực tế.

Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi pH, DO, MLSS, SVI, COD, BOD, N, P và chất lượng nước đầu ra để điều chỉnh liều phù hợp.

7. Ưu điểm của Dipotassium Phosphate Trung Quốc 99%

  • Hàm lượng cao: K₂HPO₄ 99% min, phù hợp nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Tan tốt trong nước: Dễ pha dung dịch và châm vào hệ thống.
  • Bổ sung nhanh P và K: Hỗ trợ cân bằng dinh dưỡng cho vi sinh xử lý nước thải.
  • Hỗ trợ ổn định pH: Có khả năng tạo hệ đệm trong một số hệ dung dịch.
  • Không tạo nhiều cặn: Phù hợp châm định lượng nếu pha đúng cách.
  • Ứng dụng rộng: Dùng trong xử lý nước thải, thực phẩm khi đúng cấp, phòng thí nghiệm, dược phẩm, vi sinh, phân bón và công nghiệp.
  • Quy cách 25kg/bao: Dễ vận chuyển, lưu kho và sử dụng trong nhà máy.

Với các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn riêng như thực phẩm, dược phẩm hoặc phòng thí nghiệm, khách hàng cần kiểm tra COA, MSDS và cấp hàng trước khi đưa vào sử dụng.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Dipotassium Phosphate

Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ cần được bảo quản đúng cách để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất trong quá trình lưu kho.

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và khu vực có độ ẩm cao.
  • Đậy kín bao sau khi mở nếu chưa dùng hết.
  • Không để bao tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
  • Nên kê hàng trên pallet khi lưu kho.
  • Tránh để gần axit mạnh hoặc hóa chất không tương thích.
  • Với hàng dùng cho thực phẩm, cần bảo quản riêng theo tiêu chuẩn vệ sinh phù hợp.

Khi thao tác với K₂HPO₄ số lượng lớn, nên đeo khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ để hạn chế bụi tiếp xúc với mắt, da hoặc đường hô hấp.

9. Mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ ở đâu uy tín?

Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc, Dikali Photphat 99%, K₂HPO₄ Food Grade 25kg/bao hoặc hóa chất bổ sung P và K cho xử lý nước thải sinh học, hãy liên hệ Phú Tài Chemical.

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp K₂HPO₄ phục vụ nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp, đơn vị vận hành hệ thống sinh học, nhà máy thực phẩm, phòng thí nghiệm, dược phẩm, phân bón và các đơn vị thương mại hóa chất.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Số lượng Dipotassium Phosphate cần mua.
  • Quy cách mong muốn: 25kg/bao hoặc theo lô hàng thực tế.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng: xử lý nước thải, thực phẩm, vi sinh, phòng thí nghiệm, dược phẩm, phân bón hoặc công nghiệp.
  • Yêu cầu COA, MSDS nếu có.
  • Yêu cầu cấp Food Grade, FCC VII hoặc tiêu chuẩn riêng nếu cần.

Link nội bộ liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm hóa chất đang được Phú Tài Chemical phân phối:

10. Câu hỏi thường gặp về Dipotassium Phosphate

Dipotassium Phosphate là gì?
Dipotassium Phosphate là muối photphat của kali, có công thức K₂HPO₄, dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước.

K₂HPO₄ dùng để làm gì trong xử lý nước thải?
K₂HPO₄ dùng để bổ sung photpho và kali cho hệ vi sinh, giúp cân bằng dinh dưỡng, hỗ trợ sinh khối bùn hoạt tính và cải thiện hiệu quả xử lý sinh học.

Dipotassium Phosphate có công thức hóa học là gì?
Công thức hóa học đúng là K₂HPO₄.

Dipotassium Phosphate có số CAS là gì?
Số CAS của Dipotassium Phosphate là 7758-11-4.

K₂HPO₄ có tan trong nước không?
Có. K₂HPO₄ tan tốt trong nước, thuận tiện để pha dung dịch và châm định lượng.

K₂HPO₄ có dùng trong thực phẩm được không?
Có thể dùng trong thực phẩm khi sản phẩm đúng cấp Food Grade, có chứng từ phù hợp và được sử dụng theo quy định hiện hành.

Dipotassium Phosphate Trung Quốc quy cách bao nhiêu?
Theo bao bì sản phẩm, Dipotassium Phosphate Anhydrous Trung Quốc có quy cách 25kg/bao.

Mua Dipotassium Phosphate ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ theo số lượng và mục đích sử dụng thực tế.

Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc là hóa chất Dikali Photphat dạng khan, hàm lượng 99% min, tiêu chuẩn FCC VII, quy cách 25kg/bao. Sản phẩm tan tốt trong nước, có khả năng bổ sung photpho và kali, tạo hệ đệm pH và hỗ trợ ổn định hệ dung dịch.

K₂HPO₄ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh học, thực phẩm khi đúng cấp, phòng thí nghiệm, dược phẩm, vi sinh, phân bón, tẩy rửa và công nghiệp. Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate hoặc cần tư vấn sử dụng K₂HPO₄, vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để được hỗ trợ nhanh chóng.

Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com

Đặt mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc – 99% Food Grade 25kg/bao