Đồng(II) Clorua CuCl₂

Giá: liên hệ

  • Tên sản phẩm: Đồng(II) Clorua CuCl₂
  • Tên gọi khác: Copper(II) Chloride, Cupric Chloride, Đồng Clorua, Đồng Clorua II, Đồng II Clorua
  • Xuất xứ: Theo lô hàng thực tế
  • Quy cách: Theo lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Chất rắn hoặc dung dịch; màu nâu vàng, xanh lục hoặc xanh lam tùy trạng thái
  • Ứng dụng chính: Xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất giấy, chất xúc tác, phòng thí nghiệm và tổng hợp hóa chất

 

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Đồng(II) Clorua CuCl₂ là hóa chất vô cơ của đồng, còn được gọi là Copper(II) Chloride, Cupric Chloride, Đồng Clorua, Đồng Clorua II hoặc Đồng II Clorua. Sản phẩm có khả năng hút ẩm, tan tốt trong nước, tạo dung dịch màu xanh đặc trưng và được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, chất xúc tác, phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất và công nghiệp điện tử.

Nhờ khả năng cung cấp ion đồng Cu²⁺, tham gia phản ứng oxy hóa – khử và tạo muối đồng, CuCl₂ là nguyên liệu quan trọng trong nhiều quy trình kỹ thuật. Khi mua Đồng(II) Clorua, khách hàng nên kiểm tra rõ dạng sản phẩm, hàm lượng, quy cách, xuất xứ, COA và MSDS/SDS để sử dụng đúng mục đích.

Tại Phú Tài Chemical, Đồng(II) Clorua CuCl₂ được cung cấp cho nhà máy, phòng thí nghiệm, xưởng xi mạ, cơ sở dệt nhuộm, đơn vị sản xuất hóa chất và doanh nghiệp thương mại. Sản phẩm có thể hỗ trợ COA, MSDS/SDS, hóa đơn và chứng từ liên quan theo từng lô hàng.

đồng II clorua CuCl2 copper II chloride cupric chloride
Đồng(II) Clorua CuCl₂ dùng trong xi mạ, dệt nhuộm, phòng thí nghiệm

1. Đồng(II) Clorua CuCl₂ là gì?

Đồng(II) Clorua là hợp chất vô cơ của đồng và clo, có công thức hóa học là CuCl₂. Đây là một muối đồng phổ biến, có khả năng tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh lục đến xanh lam tùy trạng thái, nồng độ và điều kiện sử dụng.

Trong tiếng Anh, sản phẩm được gọi là Copper(II) Chloride hoặc Cupric Chloride. Tại Việt Nam, sản phẩm thường được gọi là Đồng Clorua, Đồng Clorua II, Đồng II Clorua hoặc CuCl₂.

Ở dạng khan, CuCl₂ thường có màu nâu vàng hoặc vàng nâu và có khả năng hút ẩm. Khi ngậm nước hoặc hòa tan trong nước, sản phẩm có thể chuyển sang màu xanh lục đến xanh lam. Đặc điểm này giúp Đồng(II) Clorua được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, xi mạ, xử lý kim loại, chất xúc tác và tổng hợp hóa chất.

Ảnh cận cảnh Đồng(II) Clorua hoặc dung dịch CuCl₂ màu xanh.
Đồng(II) Clorua CuCl₂ tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh đặc trưng.

2. Thông tin sản phẩm Đồng(II) Clorua CuCl₂

Đồng(II) Clorua CuCl₂ là hóa chất được sử dụng trong nhiều ngành cần nguồn ion đồng hoặc dung dịch muối đồng. Tùy lô hàng và mục đích sử dụng, sản phẩm có thể ở dạng rắn hoặc dung dịch, vì vậy khách hàng nên xác nhận rõ quy cách trước khi đặt mua.

  • Tên sản phẩm: Đồng(II) Clorua
  • Tên tiếng Anh: Copper(II) Chloride
  • Tên gọi khác: Cupric Chloride, Đồng Clorua, Đồng Clorua II, Đồng II Clorua, CuCl₂
  • Công thức hóa học: CuCl₂
  • Khối lượng mol: Khoảng 134,45 g/mol
  • Trạng thái: Chất rắn hoặc dung dịch tùy quy cách
  • Màu sắc: Nâu vàng, xanh lục hoặc xanh lam tùy trạng thái
  • Tính tan: Tan tốt trong nước
  • Tính chất nổi bật: Hút ẩm, tạo dung dịch màu xanh, cung cấp ion đồng Cu²⁺
  • Ứng dụng chính: Xi mạ, xử lý kim loại, dệt nhuộm, sản xuất giấy, phòng thí nghiệm, chất xúc tác, tổng hợp hóa chất
  • Chứng từ: COA, MSDS/SDS, hóa đơn, chứng từ liên quan theo lô hàng

Khi mua Copper(II) Chloride CuCl₂, khách hàng nên kiểm tra hàm lượng, dạng sản phẩm, bao bì, xuất xứ và chứng từ đi kèm. Với các ứng dụng kỹ thuật như xi mạ, điện tử hoặc phòng thí nghiệm, cần chọn đúng cấp chất lượng theo yêu cầu quy trình.

3. Tính chất nổi bật của Đồng(II) Clorua CuCl₂

CuCl₂ là muối đồng có khả năng hút ẩm, tan tốt trong nước và tham gia nhiều phản ứng hóa học đặc trưng. Đây là lý do sản phẩm được dùng phổ biến trong thí nghiệm, xúc tác, xi mạ và các quy trình sản xuất cần ion đồng.

  • Công thức hóa học: CuCl₂
  • Trạng thái thường gặp: Chất rắn hoặc dung dịch
  • Màu sắc: Nâu vàng ở dạng khan; xanh lục đến xanh lam khi ngậm nước hoặc hòa tan
  • Tính tan: Tan tốt trong nước
  • Tính hút ẩm: Có khả năng hút ẩm từ không khí
  • Khối lượng riêng tham khảo: Khoảng 3,386 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy tham khảo: Khoảng 498°C
  • Nhiệt độ sôi tham khảo: Khoảng 993°C

Về tính chất hóa học, Đồng(II) Clorua có thể phản ứng với bazơ để tạo kết tủa đồng(II) hydroxit, phản ứng với kim loại hoạt động mạnh hơn đồng và tham gia điện phân trong điều kiện phù hợp.

  • Phản ứng với NaOH: CuCl₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaCl
  • Phản ứng với sắt: Fe + CuCl₂ → FeCl₂ + Cu↓
  • Phản ứng với kẽm: Zn + CuCl₂ → ZnCl₂ + Cu↓
tính chất đồng II clorua CuCl2 copper II chloride
CuCl₂ có thể phản ứng với NaOH tạo kết tủa đồng(II) hydroxit màu xanh.

4. Ứng dụng của Đồng(II) Clorua CuCl₂

Đồng(II) Clorua CuCl₂ được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng cung cấp ion đồng, tan tốt trong nước và tham gia phản ứng hóa học. Các ứng dụng chính gồm xi mạ, xử lý kim loại, dệt nhuộm, chất xúc tác, phòng thí nghiệm và tổng hợp hóa chất.

a. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại

CuCl₂ được sử dụng trong một số quy trình xi mạ, ăn mòn kim loại, xử lý bề mặt và dung dịch chứa đồng. Sản phẩm có thể tham gia vào hệ dung dịch kỹ thuật cần ion Cu²⁺, giúp hỗ trợ xử lý bề mặt theo yêu cầu sản xuất.

Trong ứng dụng này, cần kiểm soát nồng độ, pH, nhiệt độ và quy trình vận hành để đạt hiệu quả ổn định, đồng thời xử lý nước thải chứa đồng đúng quy định.

b. Dệt nhuộm và xử lý màu

Trong ngành dệt nhuộm, Đồng(II) Clorua có thể được dùng như chất phụ trợ trong một số công thức nhuộm, xử lý màu hoặc tạo hiệu ứng màu đặc thù. Tùy công thức kỹ thuật, sản phẩm có thể hỗ trợ tạo sắc xanh, xanh lục hoặc tham gia vào quá trình xử lý màu.

c. Chất xúc tác và tổng hợp hóa chất

Copper(II) Chloride được sử dụng làm chất xúc tác hoặc chất tham gia phản ứng trong một số quy trình tổng hợp hữu cơ, oxy hóa, clo hóa và sản xuất hóa chất trung gian. Đây là nhóm ứng dụng quan trọng của CuCl₂ trong ngành hóa chất.

d. Phòng thí nghiệm và phân tích hóa học

Trong phòng thí nghiệm, CuCl₂ được dùng trong các phản ứng minh họa, phân tích định tính, điện phân và thí nghiệm liên quan đến ion Cu²⁺. Sản phẩm cũng thường được sử dụng trong nghiên cứu, giảng dạy và kiểm nghiệm hóa học.

e. Sản xuất giấy, in ấn và công nghiệp phụ trợ

CuCl₂ có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý giấy, in ấn, tạo màu kỹ thuật hoặc làm chất phụ trợ trong sản xuất. Tùy công nghệ, sản phẩm có thể đóng vai trò là chất hỗ trợ phản ứng hoặc nguyên liệu chứa đồng.

ứng dụng đồng II clorua CuCl2 trong xi mạ dệt nhuộm
Đồng(II) Clorua CuCl₂ được dùng trong xi mạ, dệt nhuộm, xúc tác và phòng thí nghiệm.

5. Lưu ý an toàn khi sử dụng Đồng(II) Clorua CuCl₂

Đồng(II) Clorua CuCl₂ cần được sử dụng đúng quy trình an toàn. Sản phẩm có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hít phải bụi/hơi dung dịch. Ngoài ra, dung dịch chứa đồng cần được kiểm soát khi thải ra môi trường.

  • Đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi cân, pha hoặc sử dụng CuCl₂.
  • Tránh hít bụi hóa chất hoặc hơi dung dịch.
  • Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và miệng.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác.
  • Sử dụng tại nơi thông thoáng.
  • Không xả dung dịch chứa đồng trực tiếp ra môi trường nếu chưa xử lý đạt yêu cầu.
  • Đọc kỹ MSDS/SDS trước khi sử dụng trong sản xuất.

Nếu hóa chất dính vào da hoặc mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu có biểu hiện đau rát, kích ứng hoặc khó chịu kéo dài, cần đến cơ sở y tế để được kiểm tra.

6. Cách bảo quản Đồng(II) Clorua CuCl₂

Bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng Đồng(II) Clorua CuCl₂, hạn chế hút ẩm, vón cục và biến đổi ngoại quan. Sản phẩm nên được lưu trữ trong bao bì kín, đặt tại khu vực khô ráo, thoáng mát và có nhãn nhận diện rõ ràng.

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
  • Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
  • Tránh tiếp xúc lâu với không khí ẩm.
  • Không để gần thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực sinh hoạt.
  • Không lưu trữ chung với hóa chất không tương thích.
  • Đặt trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
  • Dán nhãn rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

Khi xảy ra tràn đổ, cần cô lập khu vực, thu gom bằng dụng cụ phù hợp và tránh để hóa chất chảy vào cống rãnh, ao hồ hoặc nguồn nước sinh hoạt.

7. Mua Đồng(II) Clorua CuCl₂ ở đâu uy tín?

Nếu quý khách đang cần mua Đồng(II) Clorua CuCl₂, Copper(II) Chloride, Cupric Chloride, Đồng Clorua, Đồng Clorua II hoặc hóa chất CuCl₂ công nghiệp, hãy liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn sản phẩm và báo giá nhanh chóng.

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp hóa chất công nghiệp phục vụ nhiều lĩnh vực như xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất và các ngành công nghiệp phụ trợ.

a. Lý do nên chọn Phú Tài Chemical

  • Cung cấp hóa chất công nghiệp phục vụ nhiều ngành sản xuất.
  • Hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo đúng mục đích sử dụng.
  • Có thể hỗ trợ COA, MSDS/SDS, hóa đơn và chứng từ liên quan theo lô hàng.
  • Phù hợp cho nhà máy, phòng thí nghiệm, xưởng xi mạ, dệt nhuộm và đơn vị thương mại.
  • Giao hàng an toàn, đúng tiến độ.
  • Báo giá theo số lượng và thời điểm đặt hàng.

b. Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Tên sản phẩm cần mua: Đồng(II) Clorua CuCl₂.
  • Hàm lượng hoặc cấp chất lượng yêu cầu.
  • Dạng sản phẩm cần lấy: rắn hoặc dung dịch.
  • Quy cách cần lấy.
  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng: xi mạ, dệt nhuộm, phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất hoặc ngành khác.
  • Yêu cầu chứng từ: COA, MSDS/SDS, hóa đơn.
  • Thời gian cần nhận hàng.

8. Câu hỏi thường gặp về Đồng(II) Clorua CuCl₂

  • Đồng(II) Clorua CuCl₂ là gì?
    Đồng(II) Clorua CuCl₂ là hợp chất vô cơ của đồng và clo, còn được gọi là Copper(II) Chloride hoặc Cupric Chloride. Sản phẩm tan tốt trong nước và được dùng trong xi mạ, dệt nhuộm, xúc tác, phòng thí nghiệm và sản xuất hóa chất.
  • Đồng(II) Clorua có màu gì?
    CuCl₂ khan thường có màu nâu vàng hoặc vàng nâu. Khi ngậm nước hoặc hòa tan trong nước, sản phẩm có thể có màu xanh lục đến xanh lam.
  • CuCl₂ có tan trong nước không?
    Có. Đồng(II) Clorua tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh đặc trưng.
  • CuCl₂ tác dụng với NaOH tạo gì?
    CuCl₂ phản ứng với NaOH tạo kết tủa đồng(II) hydroxit màu xanh và muối natri clorua: CuCl₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaCl.
  • CuCl₂ có dùng trong xi mạ không?
    Có. CuCl₂ có thể được sử dụng trong một số quy trình xi mạ, xử lý bề mặt kim loại và dung dịch chứa đồng theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
  • Mua Đồng(II) Clorua CuCl₂ ở đâu?
    Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để mua Đồng(II) Clorua CuCl₂, hỗ trợ tư vấn quy cách, COA, MSDS/SDS, hóa đơn và báo giá theo nhu cầu.

Đồng(II) Clorua CuCl₂ là hóa chất vô cơ quan trọng của đồng, có khả năng hút ẩm, tan tốt trong nước và tham gia nhiều phản ứng hóa học đặc trưng. Nhờ các tính chất này, Copper(II) Chloride được ứng dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất giấy, chất xúc tác, phòng thí nghiệm và sản xuất hóa chất công nghiệp.

Quý khách cần mua Đồng(II) Clorua, Copper(II) Chloride, Cupric Chloride, Đồng Clorua II hoặc CuCl₂ công nghiệp, vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn sản phẩm, báo giá và hỗ trợ chứng từ nhanh chóng.

Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com

Đặt mua Đồng(II) Clorua CuCl₂