Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là dung môi công nghiệp thuộc nhóm glycol ether, có tốc độ bay hơi chậm, mùi nhẹ, khả năng hòa tan tốt và tương thích với cả nước lẫn nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm còn được gọi là DPM, Dung môi DPM, Dipropylene Glycol Methyl Ether, DPGME hoặc Di(propylene glycol) methyl ether.
Theo thông tin trên phuy, sản phẩm là Di-Propylene Glycol Mono Methyl Ether, công thức C₇H₁₆O₃, xuất xứ Taiwan, nhà sản xuất Shiny Chemical Industrial Co., Ltd., quy cách 197kg/phuy. Đây là dung môi chậm bay hơi được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm và nhiều công thức công nghiệp cần độ hòa tan ổn định.
Dung môi DPM nổi bật nhờ khả năng hòa tan tốt nhựa, polymer, dầu mỡ, chất bẩn hữu cơ và nhiều phụ gia công nghiệp. Với áp suất hơi thấp và điểm chớp cháy cao hơn nhiều dung môi bay hơi nhanh, DPM giúp kéo dài thời gian thao tác, cải thiện độ chảy, tăng độ san phẳng và hỗ trợ tạo màng ổn định trong sơn, mực in và chất phủ.

1. Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là gì?
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là dung môi hữu cơ thuộc nhóm glycol ether, có công thức hóa học C₇H₁₆O₃. Sản phẩm thường là hỗn hợp đồng phân, tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, mùi ether nhẹ và tan hoàn toàn trong nước.
Trong công nghiệp, DPM được dùng như dung môi chậm bay hơi, chất trợ tạo màng, chất kết nối và chất hòa tan trong nhiều công thức sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán, chất phủ và dung dịch kỹ thuật. DPM đặc biệt phù hợp với các hệ cần kiểm soát thời gian khô và cải thiện chất lượng bề mặt.
So với nhiều dung môi nhẹ như Acetone, Ethyl Acetate hoặc IPA, dung môi DPM bay hơi chậm hơn, ít mùi hơn và giúp kéo dài thời gian mở của màng sơn hoặc lớp mực. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn cần được sử dụng đúng hướng dẫn an toàn hóa chất và có thông gió phù hợp.
2. Thông tin sản phẩm dung môi DPM
- Tên sản phẩm: Dipropylene Glycol Monomethyl Ether
- Tên viết tắt: DPM
- Tên gọi khác: Dipropylene Glycol Methyl Ether, Di(propylene glycol) methyl ether, DPGME, Dung môi DPM
- Công thức hóa học: C₇H₁₆O₃
- Số CAS: 34590-94-8
- Khối lượng mol: Khoảng 148.20 g/mol
- Xuất xứ: Taiwan
- Nhà sản xuất trên phuy: Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.
- Quy cách: 197kg/phuy
- Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu
- Mùi: Mùi ether nhẹ, ít gắt
- Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước, tan trong nhiều dung môi hữu cơ
- Đặc tính chính: Bay hơi chậm, áp suất hơi thấp, hòa tan tốt, điểm chớp cháy tương đối cao
- Ứng dụng chính: Sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm, chất phủ, dung môi kỹ thuật
- Đơn vị cung cấp: Phú Tài Chemical
Khi mua DPM Dipropylene Glycol Monomethyl Ether, khách hàng nên kiểm tra đúng tên hàng, số CAS, xuất xứ, nhà sản xuất, quy cách, COA, MSDS, tình trạng phuy, nắp niêm phong và mục đích sử dụng thực tế.
3. Tính chất kỹ thuật của Dipropylene Glycol Monomethyl Ether
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether có đặc trưng là bay hơi rất chậm, tan tốt trong nước, áp suất hơi thấp và khả năng hòa tan rộng. Đây là các yếu tố giúp DPM được dùng nhiều trong sơn gốc nước, chất phủ, chất tẩy rửa và mực in.
3.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất lỏng.
- Màu sắc: Không màu, trong suốt.
- Mùi: Mùi ether nhẹ.
- Công thức: C₇H₁₆O₃.
- Khối lượng mol: Khoảng 148.20 g/mol.
- Nhiệt độ sôi: Khoảng 188–190°C.
- Tỷ trọng: Khoảng 0.95 g/cm³ ở 20–25°C.
- Điểm chớp cháy: Khoảng 75–82°C tùy phương pháp đo.
- Nhiệt độ đông đặc: Khoảng -80°C đến -83°C.
- Áp suất hơi: Thấp, bay hơi chậm.
- Độ tan trong nước: Tan hoàn toàn.
- Độ tan trong dung môi hữu cơ: Tan trong alcohol, ether, ketone và nhiều dung môi hữu cơ thông dụng.
3.2. Tính chất hóa học
- Là dung môi thuộc nhóm glycol ether.
- Có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, polymer, dầu mỡ, chất bẩn hữu cơ và phụ gia công nghiệp.
- Có thể dùng làm chất kết nối giữa nước và nhựa trong một số hệ sơn gốc nước.
- Tốc độ bay hơi chậm giúp kéo dài thời gian mở, cải thiện độ san phẳng và giảm lỗi bề mặt.
- Có khả năng cháy, cần tránh nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và chất oxy hóa mạnh.
- Cần làm việc nơi thông thoáng để hạn chế tích tụ hơi dung môi trong không gian kín.
3.3. Bảng chỉ tiêu COA tham khảo
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Hàm lượng DPM | ≥ 99.0% hoặc theo COA từng lô |
| Màu sắc APHA | ≤ 10 hoặc theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.10% hoặc theo COA từng lô |
| Tỷ trọng | Khoảng 0.950–0.955 g/cm³ |
| Độ acid | Theo COA từng lô hàng |
| Điểm sôi | Khoảng 188–190°C |
| Điểm chớp cháy | Khoảng 75–82°C |
Bảng chỉ tiêu trên chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế của dung môi DPM cần đối chiếu theo COA và MSDS của từng lô hàng cụ thể.
4. Ứng dụng của dung môi DPM
Dung môi DPM được dùng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính bay hơi chậm, tan hoàn toàn trong nước, ít mùi, hòa tan tốt và tương thích với nhiều hệ nhựa, chất hoạt động bề mặt, phụ gia và dung môi khác.
4.1. DPM trong ngành sơn và chất phủ
Trong sơn và chất phủ, DPM được dùng làm dung môi chậm bay hơi, chất trợ tạo màng và chất kết nối trong các hệ sơn gốc nước, sơn công nghiệp, sơn kiến trúc, sơn gỗ, vecni và chất phủ bề mặt. DPM giúp kéo dài thời gian mở, tăng độ san phẳng, cải thiện độ chảy và hạn chế lỗi bề mặt khi màng sơn khô quá nhanh.
4.2. DPM trong mực in
Trong mực in, Dipropylene Glycol Monomethyl Ether giúp kiểm soát thời gian khô, hỗ trợ hòa tan nhựa và cải thiện độ bám dính trên màng nhựa, giấy tráng phủ, kim loại hoặc vật liệu không thấm hút. Sản phẩm có thể dùng trong một số hệ mực flexo, ống đồng, in lụa hoặc mực in kỹ thuật.
4.3. DPM trong chất tẩy rửa công nghiệp
DPM có khả năng hòa tan dầu mỡ, sáp, keo, nhựa và chất bẩn hữu cơ nên được sử dụng trong chất tẩy rửa công nghiệp, dung dịch làm sạch bề mặt cứng, chất tẩy dầu mỡ, nước lau kính, nước lau sàn và sản phẩm vệ sinh đa năng.
4.4. DPM trong keo dán và chất kết dính
Trong keo dán và chất kết dính, DPM có thể dùng làm dung môi hoặc đồng dung môi để điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng trải đều và kéo dài thời gian thao tác của lớp keo trước khi khô.
4.5. DPM trong điện tử và vật liệu kỹ thuật
Trong một số quy trình điện tử, DPM được dùng làm dung môi trong dung dịch làm sạch, dung môi cho photoresist hoặc công thức xử lý bề mặt. Ứng dụng này cần kiểm soát độ sạch, hàm lượng nước, tạp chất và tiêu chuẩn kỹ thuật theo từng nhà máy.
4.6. DPM trong hóa mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
DPM có thể được sử dụng như dung môi hoặc chất kết nối trong một số công thức hóa mỹ phẩm, nước hoa, sản phẩm làm sạch và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với ứng dụng này, cần chọn đúng cấp hàng và tuân thủ quy định an toàn của từng thị trường.

5. Cách sử dụng Dipropylene Glycol Monomethyl Ether tham khảo
Cách sử dụng DPM phụ thuộc vào công thức sản xuất, loại nhựa, hệ dung môi, tốc độ khô mong muốn, điều kiện thi công và tiêu chuẩn an toàn của từng nhà máy.
5.1. Nguyên tắc sử dụng trong sản xuất
- Kiểm tra COA, MSDS và tình trạng phuy trước khi sử dụng.
- Dùng đúng tỷ lệ theo công thức sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán hoặc dung dịch kỹ thuật.
- Test tương thích với nước, nhựa, phụ gia, chất hoạt động bề mặt và dung môi khác trước khi sản xuất lớn.
- Khu vực pha chế cần thông thoáng, hạn chế tích tụ hơi dung môi.
- Không sử dụng gần nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần hoặc khu vực hàn cắt.
- Đóng kín phuy sau khi lấy hàng để hạn chế nhiễm tạp chất và bay hơi.
- Không xả dung môi dư trực tiếp xuống cống, ao hồ hoặc nguồn nước.
5.2. Lưu ý khi phối trộn
DPM có thể phối hợp với nước và nhiều dung môi hữu cơ khác để điều chỉnh tốc độ bay hơi, độ nhớt, độ hòa tan và thời gian khô. Tuy nhiên, cần thử nghiệm nhỏ để tránh tách lớp, đục hệ, kết tủa nhựa, thay đổi màu hoặc ảnh hưởng đến bề mặt hoàn thiện.
6. Ưu điểm của Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM
- Bay hơi chậm: Giúp kéo dài thời gian mở, cải thiện độ san phẳng và giảm lỗi bề mặt trong sơn, mực in, chất phủ.
- Tan hoàn toàn trong nước: Phù hợp với sơn gốc nước, chất tẩy rửa và các hệ dung dịch cần độ tương thích cao.
- Hòa tan tốt: Hỗ trợ hòa tan nhựa, polymer, dầu mỡ, sáp, keo và nhiều chất bẩn hữu cơ.
- Mùi nhẹ: Thuận tiện cho các công thức cần giảm mùi dung môi.
- Điểm chớp cháy tương đối cao: Giảm rủi ro so với nhiều dung môi bay hơi nhanh, nhưng vẫn cần kiểm soát phòng cháy.
- Ứng dụng rộng: Dùng trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm và xử lý bề mặt.
- Quy cách phuy công nghiệp: 197kg/phuy phù hợp cho nhà máy và đơn vị thương mại hóa chất.
Với các công thức yêu cầu chất lượng cao, khách hàng nên kiểm tra độ tinh khiết, hàm lượng nước, màu sắc, độ acid và chỉ tiêu kỹ thuật theo COA từng lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.
7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng DPM
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là dung môi có độ bay hơi thấp hơn nhiều dung môi nhẹ, nhưng vẫn có khả năng cháy và có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc không đúng cách. Người sử dụng cần đọc kỹ MSDS và tuân thủ quy định an toàn hóa chất.
7.1. Bảo quản DPM đúng cách
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, thông gió tốt.
- Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
- Đậy kín nắp phuy sau khi sử dụng.
- Không lưu kho gần chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất không tương thích.
- Khu vực kho cần có biển cảnh báo hóa chất và thiết bị phòng cháy chữa cháy phù hợp.
- Không để phuy gần khu vực hàn cắt, hút thuốc hoặc thiết bị phát sinh tia lửa.
- Không để gần thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực sinh hoạt.
7.2. An toàn khi thao tác
- Đeo kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất và quần áo bảo hộ khi chiết rót.
- Làm việc ở khu vực thông thoáng, đặc biệt khi gia nhiệt hoặc dùng lượng lớn.
- Dùng khẩu trang hoặc mặt nạ lọc hơi hữu cơ nếu khu vực có hơi dung môi.
- Tránh để DPM tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và quần áo.
- Không ăn uống, hút thuốc trong khu vực sử dụng dung môi.
- Nếu dính vào da, rửa bằng nước và xà phòng.
- Nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và liên hệ y tế nếu kích ứng kéo dài.
7.3. Xử lý sự cố cơ bản
- Cách ly khu vực tràn đổ và thông gió tốt.
- Cách xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
- Dùng cát, đất, vật liệu hấp thụ trơ hoặc bộ kit xử lý tràn dung môi để thu gom.
- Không xả DPM trực tiếp xuống cống, ao hồ hoặc nguồn nước.
- Chất thải dung môi cần được thu gom, dán nhãn và xử lý theo quy định môi trường.
- Khi cháy, có thể dùng bình CO₂, bột khô, bọt chống cồn hoặc phương tiện chữa cháy phù hợp theo hướng dẫn MSDS.
8. Mua Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM ở đâu uy tín?
Quý khách cần mua Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM, dung môi DPM Taiwan 197kg/phuy, DPGME C₇H₁₆O₃ hoặc dung môi glycol ether dùng cho sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán và điện tử, hãy liên hệ Phú Tài Chemical.
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp dung môi DPM phục vụ nhà máy sơn, mực in, tẩy rửa công nghiệp, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm, xử lý bề mặt và các đơn vị thương mại hóa chất. Sản phẩm được tư vấn theo đúng mục đích sử dụng, hỗ trợ COA/MSDS theo từng lô hàng thực tế.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Số lượng DPM cần mua.
- Quy cách mong muốn: 197kg/phuy hoặc theo lô hàng thực tế.
- Xuất xứ yêu cầu: Taiwan hoặc theo tồn kho thực tế.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng: sơn, mực in, tẩy rửa, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm hoặc công nghiệp khác.
- Yêu cầu COA, MSDS hoặc chứng từ liên quan nếu có.
- Thời gian cần giao hàng.
Link nội bộ liên quan
Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm hóa chất đang được Phú Tài Chemical phân phối:
- Trang chủ Phú Tài Chemical
- Dung môi công nghiệp
- Hóa chất công nghiệp
- Hóa chất tẩy rửa
- Hóa chất mỹ phẩm
- Hóa chất phòng thí nghiệm

9. Câu hỏi thường gặp về DPM
DPM là gì?
DPM là viết tắt của Dipropylene Glycol Monomethyl Ether, một dung môi glycol ether có công thức C₇H₁₆O₃, bay hơi chậm, tan hoàn toàn trong nước và dùng nhiều trong sơn, mực in, tẩy rửa, keo dán.
DPM có công thức hóa học là gì?
Công thức hóa học của Dipropylene Glycol Monomethyl Ether là C₇H₁₆O₃.
DPM có số CAS là gì?
Số CAS của DPM là 34590-94-8.
DPM có tan trong nước không?
Có. DPM tan hoàn toàn trong nước và cũng tan trong nhiều dung môi hữu cơ thông dụng.
DPM có phải dung môi bay hơi chậm không?
Có. DPM có áp suất hơi thấp và tốc độ bay hơi chậm, phù hợp cho công thức cần kéo dài thời gian mở và kiểm soát quá trình khô.
DPM dùng để làm gì?
DPM được dùng trong sơn, chất phủ, mực in, chất tẩy rửa, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm, chất làm sạch bề mặt và dung môi kỹ thuật.
DPM có dễ cháy không?
DPM có khả năng cháy và cần bảo quản xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần. Tuy nhiên, điểm chớp cháy của DPM cao hơn nhiều dung môi bay hơi nhanh.
DPM quy cách bao nhiêu?
Theo phuy sản phẩm, DPM Taiwan của Shiny Chemical Industrial có quy cách 197kg/phuy.
Mua DPM ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để mua Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM 197kg/phuy, hỗ trợ báo giá, tư vấn kỹ thuật và chứng từ theo từng lô hàng.
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là dung môi glycol ether quan trọng, công thức C₇H₁₆O₃, có tốc độ bay hơi chậm, tan hoàn toàn trong nước, mùi nhẹ và khả năng hòa tan tốt. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, keo dán, điện tử, hóa mỹ phẩm và nhiều công thức công nghiệp cần kiểm soát thời gian khô.
Quý khách cần mua dung môi DPM Taiwan 197kg/phuy, Dipropylene Glycol Monomethyl Ether hoặc cần tư vấn dung môi phù hợp cho từng mục đích sử dụng, vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để được hỗ trợ nhanh chóng.
Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com

