Hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì được dùng để điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông, giảm màu, xử lý chất hữu cơ và kiểm soát bọt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nguyên liệu giấy, mực in, keo, phụ gia và đặc điểm nước thải của từng nhà máy.
Nước thải ngành giấy và bao bì thường có độ đục cao, chứa xơ sợi, chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ, màu và các phụ gia sản xuất. Một số hệ thống còn phát sinh nhiều bọt hoặc có pH biến động mạnh.
Các nhóm hóa chất thường gặp gồm PAC, Polymer, hóa chất điều chỉnh pH, chất oxy hóa, hóa chất khử màu và chất khử bọt.
Xem thêm: PAC 31 Trung Quốc dùng trong keo tụ và xử lý nước thải, Polymer Anion A1110 KMR hỗ trợ tạo bông và trợ lắng và Hydrogen Peroxide 50% H2O2 dùng trong oxy hóa và xử lý nước.
1. Nước thải giấy và bao bì có đặc điểm gì?
Nước thải ngành giấy và bao bì có thể phát sinh từ công đoạn nghiền bột, rửa nguyên liệu, xeo giấy, in ấn, vệ sinh thiết bị và tái chế giấy.
Thành phần nước thải thay đổi theo nguyên liệu và công nghệ sản xuất. Các vấn đề thường gặp gồm:
- Hàm lượng xơ sợi và chất rắn lơ lửng cao.
- Độ đục lớn.
- Nước có màu vàng, nâu, xám hoặc màu từ mực in.
- COD và tải lượng hữu cơ biến động.
- pH quá cao hoặc quá thấp.
- Phát sinh bọt do phụ gia hoặc chất hoạt động bề mặt.
Vì vậy, hệ thống thường cần kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ dùng một loại hóa chất.
2. PAC dùng trong keo tụ nước thải giấy và bao bì
PAC là hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ trung hòa điện tích của các hạt keo, xơ sợi nhỏ, cặn lơ lửng và một phần chất màu.
Sau khi châm PAC, các hạt nhỏ có điều kiện liên kết với nhau. Quá trình này giúp hình thành bông cặn để tách khỏi nước bằng lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Trong nước thải giấy, hiệu quả của PAC phụ thuộc vào pH, độ đục, lượng xơ sợi và liều sử dụng. Nên thử Jar-test trước khi áp dụng ổn định.
Xem thêm: PAC 31 Trung Quốc – hóa chất keo tụ dùng trong xử lý nước thải giấy và công nghiệp.
3. Polymer hỗ trợ tạo bông và trợ lắng
Polymer thường được dùng sau PAC hoặc kết hợp trong quá trình keo tụ, tạo bông. Sản phẩm giúp liên kết các hạt cặn nhỏ thành bông lớn hơn.
Bông cặn lớn và chắc sẽ dễ lắng hoặc dễ tách khỏi nước hơn. Điều này đặc biệt hữu ích với nước thải chứa nhiều xơ sợi và cặn mịn.
Không phải mọi loại Polymer đều phù hợp với mọi nguồn nước. Cần lựa chọn theo tính chất bùn, điện tích và kết quả thử mẫu thực tế.
Xem thêm: Polymer Anion A1110 KMR dùng để tạo bông, trợ lắng và tách cặn trong xử lý nước.
4. Hóa chất điều chỉnh pH
pH ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả keo tụ, tạo bông, oxy hóa và xử lý sinh học. Nếu pH không phù hợp, lượng hóa chất sử dụng có thể tăng nhưng hiệu quả vẫn thấp.
Các hóa chất thường dùng gồm:
- H2SO4: dùng để giảm pH và trung hòa nước có tính kiềm.
- HCL: dùng để hạ pH trong nhiều hệ thống xử lý.
- NaOH: dùng để tăng pH và trung hòa nước có tính axit.
- Soda Na2CO3: hỗ trợ tăng pH và bổ sung độ kiềm.
Không nên châm hóa chất theo cảm tính. Cần đo pH đầu vào, xác định mức cần đạt và theo dõi thường xuyên trong quá trình vận hành.
5. H2O2 hỗ trợ oxy hóa và xử lý màu
Nước thải giấy và bao bì có thể chứa màu từ lignin, mực in, phẩm màu hoặc phụ gia sản xuất. Một số màu khó giảm hoàn toàn bằng keo tụ thông thường.
Hydrogen Peroxide H2O2 là chất oxy hóa mạnh. Trong điều kiện phù hợp, sản phẩm có thể hỗ trợ xử lý một số chất hữu cơ, màu và mùi trong nước thải.
Hiệu quả phụ thuộc vào pH, nồng độ, thời gian phản ứng và thành phần nước. Vì vậy, cần thử nghiệm trước khi áp dụng diện rộng.
Xem thêm: Hydrogen Peroxide 50% H2O2 dùng trong xử lý nước, giấy và tẩy trắng công nghiệp.
6. Hóa chất khử màu có cần thiết không?
Không phải mọi hệ thống giấy và bao bì đều cần hóa chất khử màu chuyên dụng. Nhu cầu phụ thuộc vào nguồn màu và yêu cầu nước đầu ra.
Nếu màu chủ yếu gắn với cặn hoặc chất keo, PAC và Polymer có thể hỗ trợ giảm một phần. Nếu màu hòa tan có độ bền cao, hệ thống có thể cần thêm oxy hóa, hấp phụ hoặc hóa chất khử màu phù hợp.
Không nên tăng liều hóa chất chỉ vì nước vẫn còn màu. Cần kiểm tra pH, loại màu và khả năng tạo bông trước.
7. Hóa chất khử bọt trong nhà máy giấy và bao bì
Bọt có thể xuất hiện do chất hoạt động bề mặt, phụ gia giấy, keo, mực in, quá trình sục khí hoặc khuấy trộn mạnh.
Nếu bọt nổi dày, khó xẹp hoặc tràn khỏi bể, chất khử bọt có thể được sử dụng để kiểm soát nhanh.
Tuy nhiên, cần xác định nguyên nhân trước khi tăng liều. Nếu bọt đến từ tải hữu cơ, vi sinh hoặc chế độ cấp khí, hệ thống vẫn phải xử lý nguyên nhân gốc.
8. Một hệ thống có cần dùng tất cả các hóa chất trên không?
Không. Mỗi nhà máy có nguyên liệu, sản phẩm và quy trình khác nhau.
Một hệ thống có thể chỉ cần điều chỉnh pH, PAC và Polymer. Hệ thống khác có thể cần thêm H2O2, hóa chất khử màu hoặc chất khử bọt.
Việc lựa chọn nên dựa trên:
- pH nước thải.
- COD và tải lượng hữu cơ.
- Độ màu và độ đục.
- Hàm lượng xơ sợi.
- Khả năng tạo bông và lắng.
- Mức độ phát sinh bọt.
- Yêu cầu chất lượng nước đầu ra.
Không nên dùng một công thức cố định cho mọi nhà máy giấy hoặc bao bì.
9. Cách lựa chọn hóa chất phù hợp
Để lựa chọn hiệu quả, cần xác định đúng vấn đề của hệ thống trước khi tăng hóa chất.
Một số bước nên thực hiện gồm:
- Kiểm tra pH và các chỉ tiêu nước đầu vào.
- Xác định vấn đề chính là màu, cặn, COD hay bọt.
- Thử Jar-test với PAC và Polymer.
- Đánh giá kích thước bông và khả năng lắng.
- Thử H2O2 hoặc hóa chất khác khi cần xử lý bổ sung.
- Theo dõi ảnh hưởng đến bể sinh học phía sau.
- Điều chỉnh liều theo sự biến động của nước thải.
Việc tăng liều theo cảm tính có thể làm chi phí tăng, phát sinh thêm bùn nhưng không cải thiện rõ chất lượng nước.
10. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng hóa chất
- Không kiểm tra pH trước khi keo tụ.
- Dùng quá nhiều PAC nhưng bông cặn vẫn nhỏ.
- Tăng Polymer theo cảm tính.
- Dùng chất oxy hóa mà chưa thử nghiệm.
- Không xác định nguyên nhân gây màu hoặc bọt.
- Không theo dõi sự biến động của nước thải đầu vào.
Cách tốt hơn là kiểm tra từng công đoạn và điều chỉnh theo kết quả thực tế.
11. Mua hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì ở đâu?
Phú Tài Chemical cung cấp nhiều dòng hóa chất phục vụ xử lý nước thải công nghiệp, keo tụ, tạo bông, oxy hóa và xử lý màu.
Với nhu cầu keo tụ và giảm độ đục, khách hàng có thể tham khảo PAC 31 Trung Quốc – Poly Aluminium Chloride 31%.
Để hỗ trợ tạo bông và trợ lắng, có thể tham khảo Polymer Anion A1110 KMR 25kg/bao.
Với nhu cầu oxy hóa, xử lý màu hoặc tẩy trắng trong điều kiện phù hợp, có thể tham khảo Hydrogen Peroxide 50% H2O2 Hàn Quốc.
Do mỗi nhà máy có nguồn nước thải khác nhau, doanh nghiệp nên thử mẫu trước khi lựa chọn hóa chất và liều sử dụng ổn định.
Câu hỏi thường gặp
Hóa chất xử lý nước thải giấy và bao bì gồm những loại nào?
Các nhóm thường gặp gồm PAC, Polymer, hóa chất điều chỉnh pH, chất oxy hóa, hóa chất khử màu và chất khử bọt.
PAC có dùng trong xử lý nước thải giấy không?
Có. PAC hỗ trợ keo tụ cặn nhỏ, xơ sợi, chất keo, độ đục và một phần màu trong nước.
Polymer có tác dụng gì?
Polymer hỗ trợ liên kết các hạt cặn thành bông lớn hơn, giúp quá trình lắng hoặc tách rắn – lỏng hiệu quả hơn.
H2O2 có dùng để xử lý màu nước thải giấy không?
Có thể. H2O2 được sử dụng trong một số quá trình oxy hóa, tẩy trắng và hỗ trợ xử lý màu khi điều kiện phản ứng phù hợp.
Có nên dùng một công thức hóa chất cố định cho mọi nhà máy không?
Không. Loại và liều hóa chất cần dựa trên pH, COD, độ màu, độ đục, xơ sợi và đặc điểm nước thải thực tế.

