Hóa chất xử lý nước thải thực phẩm được sử dụng để điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông, tách cặn, kiểm soát bọt và hỗ trợ khử trùng. Loại hóa chất cần dùng phụ thuộc vào nguyên liệu, quy trình sản xuất và đặc điểm nước thải của từng nhà máy.
Nước thải ngành thực phẩm có thể chứa dầu mỡ, protein, tinh bột, đường, cặn nguyên liệu và chất tẩy rửa. Tải lượng hữu cơ cũng có thể thay đổi mạnh theo từng ca hoặc từng mẻ sản xuất.
Các nhóm hóa chất thường gặp gồm hóa chất điều chỉnh pH, PAC, Polymer, chất khử bọt, chất oxy hóa và hóa chất khử trùng.
Xem thêm: PAC 31 Trung Quốc dùng trong keo tụ xử lý nước thải, Polymer Anion A1110 KMR hỗ trợ tạo bông và trợ lắng và Chất khử bọt SA 25 dùng trong hệ thống xử lý nước thải.
1. Nước thải thực phẩm thường có đặc điểm gì?
Nước thải thực phẩm phát sinh từ quá trình rửa nguyên liệu, chế biến, vệ sinh thiết bị và làm sạch nhà xưởng.
Tùy ngành sản xuất, nước có thể chứa:
- Dầu mỡ động vật hoặc thực vật.
- Protein và chất hữu cơ.
- Tinh bột và đường.
- Cặn thực phẩm và chất rắn lơ lửng.
- Chất tẩy rửa.
- Muối và các phụ gia sản xuất.
Các ngành như chế biến thủy sản, thịt, sữa, đồ uống, bánh kẹo và tinh bột có thể tạo ra nguồn nước rất khác nhau.
Vì vậy, không nên áp dụng một công thức hóa chất cố định cho mọi nhà máy.
2. Hóa chất điều chỉnh pH
pH ảnh hưởng đến hiệu quả keo tụ, tạo bông, xử lý sinh học và nhiều phản ứng hóa học khác.
Các hóa chất thường được cân nhắc gồm:
- NaOH: dùng để tăng pH và trung hòa nước có tính axit.
- Soda Na2CO3: hỗ trợ tăng pH và bổ sung độ kiềm.
- H2SO4: dùng để giảm pH khi nước có tính kiềm.
- HCl: cũng có thể được dùng để hạ pH trong hệ thống phù hợp.
Không nên tăng hoặc giảm pH theo cảm tính. Cần xác định pH đầu vào, mức mục tiêu và yêu cầu của công đoạn phía sau.
3. PAC dùng để keo tụ cặn và giảm độ đục
Nước thải thực phẩm thường có cặn nhỏ, chất keo và chất rắn lơ lửng. Nếu các hạt quá nhỏ, chúng có thể lắng rất chậm.
PAC là hóa chất keo tụ giúp trung hòa điện tích của các hạt nhỏ. Sau đó, chúng có điều kiện liên kết thành các bông cặn lớn hơn.
PAC có thể được sử dụng trong một số hệ thống thực phẩm để:
- Giảm độ đục.
- Gom cặn nhỏ.
- Hỗ trợ tách chất rắn lơ lửng.
- Giảm tải cho công đoạn phía sau.
- Hỗ trợ quá trình lắng hoặc tuyển nổi.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào pH, loại cặn, dầu mỡ, liều lượng và điều kiện khuấy.
Xem thêm: PAC 31 Trung Quốc dùng trong keo tụ và xử lý nước thải công nghiệp.
4. Polymer hỗ trợ tạo bông và tách cặn
Polymer thường được sử dụng sau hóa chất keo tụ để hỗ trợ liên kết các hạt cặn thành bông lớn hơn.
Khi chọn đúng loại và đúng liều, Polymer có thể giúp bông cặn chắc hơn và dễ tách khỏi nước.
Sản phẩm thường được cân nhắc khi:
- Bông cặn còn nhỏ.
- Tốc độ lắng chậm.
- Nước sau lắng vẫn còn đục.
- Cần hỗ trợ tuyển nổi hoặc tách rắn – lỏng.
- Cần hỗ trợ xử lý bùn.
Không phải loại Polymer nào cũng phù hợp với mọi nguồn nước. Polymer Anion, Cation và Nonionic có đặc điểm khác nhau.
Đặc biệt, với nước thải có nhiều chất hữu cơ hoặc bùn sinh học, cần thử mẫu để lựa chọn đúng loại Polymer.
Xem thêm: Polymer Anion A1110 KMR dùng để tạo bông, trợ lắng và tách rắn – lỏng.
5. Hóa chất khử bọt
Bọt là vấn đề khá thường gặp trong một số hệ thống nước thải thực phẩm. Nguyên nhân có thể đến từ protein, chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, quá trình sục khí hoặc tải hữu cơ.
Bọt quá nhiều có thể gây:
- Tràn khỏi bể.
- Che cảm biến hoặc phao mức.
- Làm khu vực vận hành mất vệ sinh.
- Gây khó khăn khi quan sát bề mặt bể.
Khi bọt gây ảnh hưởng đến vận hành, có thể cân nhắc sử dụng chất phá bọt. Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần kiểm tra nguyên nhân gốc.
Nếu bọt liên quan đến vi sinh, tải hữu cơ hoặc chế độ sục khí, việc chỉ tăng lượng chất khử bọt có thể không giải quyết triệt để vấn đề.
Xem thêm: Chất khử bọt SA 25 Hàn Quốc dùng để kiểm soát bọt trong xử lý nước thải.
6. Hóa chất oxy hóa có dùng trong nước thải thực phẩm không?
Có thể. Một số hệ thống sử dụng chất oxy hóa để hỗ trợ xử lý màu, mùi hoặc một số hợp chất khó xử lý.
Các hóa chất có thể được cân nhắc gồm H2O2, Javen hoặc những chất oxy hóa khác. Tuy nhiên, mục tiêu và điều kiện sử dụng của từng loại không giống nhau.
H2O2 thường được dùng trong các quá trình oxy hóa phù hợp. Javen lại thường được biết đến nhiều hơn với khả năng oxy hóa và khử trùng.
Không nên châm chất oxy hóa theo cảm tính. Liều lượng cần dựa trên mẫu nước, pH, tải lượng chất hữu cơ và mục tiêu xử lý.
7. Hóa chất khử trùng thường dùng khi nào?
Khử trùng thường được thực hiện ở công đoạn cuối khi hệ thống cần kiểm soát vi sinh vật trong nước sau xử lý.
Một số hóa chất có thể được sử dụng gồm Javen NaClO hoặc Chlorine, tùy thiết kế và yêu cầu của hệ thống.
Khi dùng hóa chất chứa clo, cần kiểm soát liều lượng và thời gian tiếp xúc. Chất hữu cơ trong nước có thể ảnh hưởng đến nhu cầu hóa chất.
Không được trộn Javen hoặc hóa chất hypochlorite với axit. Phản ứng có thể giải phóng khí clo độc và gây nguy hiểm nghiêm trọng.
8. Có cần bổ sung nguồn carbon cho hệ thống sinh học không?
Không phải lúc nào cũng cần. Nước thải thực phẩm thường có thể chứa lượng chất hữu cơ đáng kể.
Tuy nhiên, trong một số hệ thống xử lý sinh học, nguồn carbon dễ phân hủy có thể thiếu tại một công đoạn cụ thể. Khi đó, người vận hành mới cân nhắc bổ sung nguồn carbon phù hợp.
Mật rỉ đường là một trong những nguyên liệu có thể được dùng làm nguồn carbon cho vi sinh trong một số hệ xử lý nước thải.
Việc bổ sung không nên thực hiện theo cảm tính. Cần dựa trên tải lượng nước, mục tiêu xử lý và tình trạng vi sinh thực tế.
9. Một nhà máy thực phẩm có cần dùng tất cả các hóa chất trên không?
Không. Mỗi nhà máy có nguồn nguyên liệu, sản phẩm và công nghệ khác nhau.
Ví dụ, nhà máy thủy sản có thể gặp nhiều protein, dầu mỡ và cặn hữu cơ. Nhà máy sữa lại có thể phát sinh nước chứa chất béo, protein và chất tẩy rửa.
Nhà máy tinh bột, bánh kẹo hoặc đồ uống cũng có đặc điểm nước thải riêng.
Vì vậy, loại hóa chất cần dựa trên các yếu tố như:
- pH nước thải.
- COD và tải lượng hữu cơ.
- Hàm lượng dầu mỡ.
- Chất rắn lơ lửng.
- Khả năng tạo bông và lắng.
- Mức độ phát sinh bọt.
- Nhu cầu khử trùng.
- Đặc điểm bể sinh học phía sau.
10. Cách lựa chọn hóa chất xử lý nước thải thực phẩm
Trước khi lựa chọn, cần xác định đúng vấn đề của hệ thống.
Một số bước nên thực hiện gồm:
- Kiểm tra pH nước đầu vào.
- Đánh giá độ đục và lượng cặn.
- Kiểm tra dầu mỡ nếu có.
- Thử Jar-test với PAC và Polymer.
- Theo dõi bông cặn và khả năng lắng.
- Xác định nguyên nhân tạo bọt trước khi dùng chất khử bọt.
- Thử chất oxy hóa trên mẫu khi thật sự cần thiết.
- Theo dõi ảnh hưởng đến hệ sinh học phía sau.
Không nên chỉ lựa chọn theo giá hóa chất trên mỗi kg. Cần tính thêm liều dùng, lượng bùn phát sinh và hiệu quả xử lý thực tế.
11. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng hóa chất
- Châm hóa chất theo cảm tính.
- Không kiểm tra pH trước khi keo tụ.
- Tăng PAC nhưng không theo dõi khả năng tạo bông.
- Dùng sai loại Polymer.
- Chỉ dùng chất khử bọt mà không tìm nguyên nhân tạo bọt.
- Dùng chất oxy hóa khi chưa thử mẫu.
- Không theo dõi sự biến động theo từng ca sản xuất.
Cách tốt hơn là đánh giá từng công đoạn và điều chỉnh dựa trên dữ liệu thực tế của hệ thống.
12. Mua hóa chất xử lý nước thải thực phẩm ở đâu?
Phú Tài Chemical cung cấp nhiều dòng hóa chất phục vụ xử lý nước thải, keo tụ, tạo bông, điều chỉnh pH và kiểm soát bọt.
Với nhu cầu keo tụ và giảm độ đục, khách hàng có thể tham khảo PAC 31 Trung Quốc – Poly Aluminium Chloride 31%.
Để hỗ trợ tạo bông và trợ lắng, có thể tham khảo Polymer Anion A1110 KMR 25kg/bao.
Với hệ thống phát sinh nhiều bọt, có thể tham khảo Chất khử bọt SA 25 Hàn Quốc 20kg/can.
Do mỗi nhà máy có nguồn nước khác nhau, doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu trước khi lựa chọn sản phẩm và liều sử dụng ổn định.
Câu hỏi thường gặp
Hóa chất xử lý nước thải thực phẩm gồm những loại nào?
Các nhóm thường gặp gồm hóa chất điều chỉnh pH, PAC, Polymer, chất khử bọt, chất oxy hóa và hóa chất khử trùng.
PAC có dùng trong xử lý nước thải thực phẩm không?
Có thể. PAC được dùng để hỗ trợ keo tụ cặn nhỏ, giảm độ đục và tạo điều kiện tách chất rắn khỏi nước.
Polymer có tác dụng gì?
Polymer hỗ trợ liên kết các hạt cặn thành bông lớn hơn, giúp quá trình lắng hoặc tách rắn – lỏng thuận lợi hơn.
Vì sao nước thải thực phẩm thường phát sinh bọt?
Bọt có thể liên quan đến protein, chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, tải hữu cơ, vi sinh hoặc quá trình sục khí.
Có nên bổ sung mật rỉ đường cho mọi hệ thống không?
Không. Chỉ nên bổ sung nguồn carbon khi hệ thống thực sự thiếu và có cơ sở vận hành phù hợp.
Có nên dùng một công thức hóa chất cố định cho mọi nhà máy thực phẩm không?
Không. Loại và liều hóa chất cần dựa trên pH, dầu mỡ, COD, chất rắn, độ đục, bọt và đặc điểm nước thải thực tế.

