Hóa chất xử lý nước thải xi mạ được sử dụng để điều chỉnh pH, chuyển hóa một số dạng kim loại, tạo kết tủa, keo tụ và tách cặn khỏi nước. Việc lựa chọn hóa chất phụ thuộc vào loại kim loại, pH, tải lượng ô nhiễm và quy trình xi mạ của từng nhà máy.
Nước thải xi mạ có thể chứa crom, niken, đồng, kẽm, chì và nhiều chất khác. Một số hệ thống còn phát sinh Cr6+, cyanide, dầu mỡ hoặc chất hoạt động bề mặt.
Do thành phần nước thải phức tạp, nhà máy thường phải kết hợp nhiều công đoạn. Phổ biến nhất là điều chỉnh pH, khử Cr6+, kết tủa kim loại, keo tụ và lắng cặn.
1. Vì sao nước thải xi mạ khó xử lý?
Nước thải xi mạ có đặc điểm khác với nhiều loại nước thải thông thường. Thành phần có thể thay đổi theo kim loại mạ, hóa chất sử dụng và từng công đoạn sản xuất.
Các chất ô nhiễm thường gặp gồm:
- Crom, niken, đồng, kẽm và một số kim loại khác.
- Cr6+ trong một số quy trình mạ crom.
- Cyanide trong một số hệ xi mạ phù hợp.
- Axit hoặc kiềm dư.
- Dầu mỡ và chất tẩy rửa bề mặt.
- Cặn kim loại và chất rắn lơ lửng.
Vì vậy, không nên áp dụng một công thức hóa chất cố định cho mọi nhà máy. Trước khi vận hành ổn định, cần kiểm tra mẫu nước và xác định đúng chất ô nhiễm cần xử lý.
Tham khảo thêm: Hướng dẫn về nước thải ngành electroplating của EPA.
2. Hóa chất điều chỉnh pH trong nước thải xi mạ
pH là yếu tố quan trọng trong quá trình xử lý nước thải chứa kim loại. Nếu pH không phù hợp, kim loại có thể không kết tủa tốt và hiệu quả tách cặn giảm.
Các hóa chất thường dùng gồm NaOH, H2SO4 hoặc HCl. Tùy mục tiêu, hệ thống sẽ tăng hoặc giảm pH trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
NaOH là hóa chất kiềm mạnh, thường được dùng để tăng pH và hỗ trợ kết tủa một số kim loại dưới dạng hydroxide.
Xem thêm: Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc dùng để tăng pH và hỗ trợ xử lý kim loại trong nước thải xi mạ.
3. Hóa chất khử Cr6+ trong nước thải xi mạ
Trong một số dòng nước thải mạ crom, Cr6+ cần được chuyển về dạng Cr3+ trước khi tạo kết tủa và tách khỏi nước.
Sodium Metabisulfite Na2S2O5 là một hóa chất có tính khử. Sản phẩm có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý Cr6+ khi điều kiện phản ứng được kiểm soát phù hợp.
Sau giai đoạn khử, hệ thống thường tiếp tục điều chỉnh pH để hỗ trợ tạo kết tủa kim loại. Sau đó, cặn được tách bằng keo tụ, tạo bông và lắng.
Xem thêm: Sodium Metabisulfite SBS 99% Na2S2O5 dùng trong xử lý nước và các quá trình khử.
4. NaOH hỗ trợ kết tủa kim loại như thế nào?
Sau khi xử lý các dạng kim loại đặc thù, hệ thống thường điều chỉnh pH để tạo điều kiện cho kim loại chuyển sang dạng kết tủa ít tan hơn.
NaOH thường được dùng để nâng pH. Trong điều kiện phù hợp, một số ion kim loại có thể tạo hydroxide và hình thành cặn.
Tuy nhiên, mỗi kim loại có khoảng pH kết tủa khác nhau. Không nên châm xút theo cảm tính hoặc cố tăng pH càng cao càng tốt.
Nếu pH không phù hợp, một số kim loại có thể khó kết tủa hoặc xuất hiện hiện tượng hòa tan trở lại trong những điều kiện nhất định.
5. PAC dùng trong keo tụ và tách cặn kim loại
Sau quá trình điều chỉnh pH và tạo kết tủa, nước thường chứa các hạt cặn nhỏ. Những hạt này có thể khó lắng nếu không có bước keo tụ phù hợp.
PAC được dùng để trung hòa điện tích và hỗ trợ các hạt cặn liên kết với nhau. Nhờ đó, bông cặn lớn hơn và dễ tách khỏi nước.
Hiệu quả của PAC phụ thuộc vào pH, loại cặn, hàm lượng kim loại, liều lượng và điều kiện khuấy.
Xem thêm: PAC 31 Trung Quốc dùng trong keo tụ và xử lý nước thải công nghiệp.
6. Xử lý nước thải chứa cyanide cần lưu ý gì?
Một số quy trình xi mạ có thể phát sinh nước thải chứa cyanide. Đây là dòng thải cần được tách riêng và xử lý theo quy trình chuyên môn phù hợp.
Trong thực tế, cyanide có thể được xử lý bằng quá trình oxy hóa trong điều kiện được kiểm soát. Hóa chất, pH và thời gian phản ứng phải được xác định theo thiết kế của hệ thống.
Không tự ý trộn Javen hoặc hóa chất chứa hypochlorite với axit. Việc phối trộn sai có thể phát sinh khí độc và gây nguy hiểm nghiêm trọng.
Dòng thải chứa cyanide cũng không nên trộn ngay với dòng nước thải có tính axit khi chưa có quy trình xử lý phù hợp.
7. Quy trình xử lý nước thải xi mạ thường gồm những bước nào?
Tùy loại nước thải, một hệ thống có thể gồm các bước sau:
- Thu gom và tách riêng các dòng thải đặc thù nếu cần.
- Điều chỉnh pH.
- Khử Cr6+ đối với dòng nước có crom hóa trị sáu.
- Xử lý cyanide nếu có.
- Tạo kết tủa kim loại.
- Keo tụ và tạo bông.
- Lắng hoặc tách cặn.
- Kiểm tra chất lượng nước trước công đoạn tiếp theo.
Không phải nhà máy nào cũng cần đầy đủ tất cả các bước trên. Quy trình thực tế phụ thuộc vào công nghệ xi mạ và thành phần nước thải.
8. Những sai lầm thường gặp khi dùng hóa chất
Một số sự cố xử lý nước thải xi mạ đến từ việc lựa chọn hoặc châm hóa chất chưa phù hợp.
- Không tách riêng các dòng thải có tính chất đặc biệt.
- Châm hóa chất theo cảm tính.
- Điều chỉnh pH quá nhanh.
- Không kiểm tra kim loại và pH trước khi xử lý.
- Dùng quá nhiều PAC nhưng không cải thiện khả năng lắng.
- Không kiểm tra tính tương thích của hóa chất.
- Trộn dòng cyanide với axit hoặc chất không phù hợp.
Để hạn chế rủi ro, cần kiểm tra mẫu nước và theo dõi từng công đoạn. Không nên chỉ tăng lượng hóa chất khi nước đầu ra chưa đạt.
9. Cách lựa chọn hóa chất cho nhà máy xi mạ
Trước khi lựa chọn, cần xác định rõ loại kim loại và chất ô nhiễm có trong nước thải.
Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:
- pH nước đầu vào.
- Loại kim loại cần xử lý.
- Có Cr6+ hay không.
- Có cyanide hay không.
- Hàm lượng chất rắn lơ lửng.
- Khả năng tạo bông và lắng cặn.
- Yêu cầu chất lượng nước đầu ra.
Nếu thành phần nước thay đổi theo từng mẻ sản xuất, cần điều chỉnh liều hóa chất theo kết quả kiểm tra thực tế.
10. Lưu ý an toàn khi sử dụng hóa chất xử lý nước thải xi mạ
Nhiều hóa chất dùng trong xử lý nước thải xi mạ có tính ăn mòn, oxy hóa hoặc khử mạnh. Người thao tác cần sử dụng đầy đủ bảo hộ phù hợp.
NaOH sinh nhiệt mạnh khi hòa tan trong nước. Cần cho xút từ từ vào nước và tránh thao tác thiếu kiểm soát.
Sodium Metabisulfite cần được bảo quản khô ráo và tránh sử dụng cùng hóa chất không tương thích.
PAC cần được giữ kín và tránh ẩm để hạn chế vón cục.
Với các dòng thải chứa crom hoặc cyanide, cần tuân thủ quy trình vận hành, SDS và hướng dẫn chuyên môn của hệ thống.
11. Mua hóa chất xử lý nước thải xi mạ ở đâu?
Phú Tài Chemical cung cấp nhiều dòng hóa chất phục vụ xử lý nước thải, xi mạ và sản xuất công nghiệp.
Với nhu cầu điều chỉnh pH và hỗ trợ kết tủa kim loại, khách hàng có thể tham khảo Xút vảy NaOH 99% Trung Quốc.
Đối với một số quy trình cần hóa chất khử, có thể tham khảo Sodium Metabisulfite SBS 99% Na2S2O5.
Với công đoạn keo tụ và tách cặn, có thể tham khảo PAC 31 Trung Quốc – Poly Aluminium Chloride 31%.
Do nước thải xi mạ có thể chứa nhiều kim loại và hóa chất đặc thù, doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu nước trước khi lựa chọn sản phẩm và liều sử dụng ổn định.
Câu hỏi thường gặp
Hóa chất xử lý nước thải xi mạ gồm những loại nào?
Các nhóm thường gặp gồm hóa chất điều chỉnh pH, chất khử Cr6+, hóa chất tạo kết tủa kim loại, PAC và hóa chất hỗ trợ tạo bông.
NaOH có dùng trong xử lý nước thải xi mạ không?
Có. NaOH thường được dùng để tăng pH và hỗ trợ tạo điều kiện kết tủa một số kim loại trong nước thải.
Sodium Metabisulfite có dùng để xử lý Cr6+ không?
Có thể. Sodium Metabisulfite là hóa chất có tính khử và được dùng trong một số quy trình chuyển Cr6+ về dạng Cr3+ trước bước tạo kết tủa.
PAC có loại bỏ kim loại nặng trực tiếp không?
PAC chủ yếu hỗ trợ keo tụ và tách các hạt cặn đã hình thành. Hiệu quả xử lý kim loại còn phụ thuộc vào pH, dạng tồn tại của kim loại và các công đoạn trước đó.
Có nên dùng một công thức hóa chất cố định cho mọi nhà máy xi mạ không?
Không. Thành phần nước thải thay đổi theo loại kim loại, quy trình mạ và hóa chất sử dụng. Cần kiểm tra mẫu nước trước khi xác định hóa chất và liều lượng.

