Iso-Propyl Acetate IPAC – Dung môi Isopropyl Acetate C₅H₁₀O₂ 180kg/phuy

Giá: liên hệ

  • Tên sản phẩm: Iso-Propyl Acetate IPAC
  • Tên gọi khác: Isopropyl Acetate, IPAC, 2-Propyl Acetate, Propan-2-yl Acetate, Isopropyl Ethanoate
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 180kg/phuy
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi ester trái cây nhẹ, bay hơi nhanh và dễ cháy
  • Ứng dụng chính: Dung môi cho sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, thinner, tẩy rửa công nghiệp và xử lý bề mặt
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Iso-Propyl Acetate IPAC là dung môi ester công nghiệp có dạng chất lỏng không màu, mùi trái cây nhẹ, dễ bay hơi và dễ cháy. Sản phẩm còn được gọi là Isopropyl Acetate, IPAC, 2-Propyl Acetate, Isopropyl Ethanoate hoặc Acetic Acid Isopropyl Ester.

Dung môi IPAC có công thức hóa học C₅H₁₀O₂, số CAS 108-21-4, mã vận chuyển nguy hiểm UN 1220. Sản phẩm xuất xứ Trung Quốc, quy cách phổ biến 180kg/phuy, được sử dụng nhiều trong sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, tẩy rửa công nghiệp và pha chế dung môi.

Nhờ đặc tính bay hơi nhanh, độ nhớt thấp, mùi dễ chịu hơn một số dung môi hydrocarbon và khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, Iso-Propyl Acetate là lựa chọn phù hợp cho các công thức cần dung môi ester có tốc độ khô nhanh, bề mặt hoàn thiện tốt và khả năng phối trộn linh hoạt.

Quý khách cần mua Iso-Propyl Acetate IPAC Trung Quốc, dung môi Isopropyl Acetate 180kg/phuy hoặc dung môi dùng cho sơn, mực in, keo dán, nhựa và tẩy rửa công nghiệp, hãy liên hệ Phú Tài Chemical để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ COA/MSDS theo từng lô hàng.

Iso Propyl Acetate IPAC 180kg phuy Trung Quốc
Iso-Propyl Acetate IPAC Trung Quốc 180kg/phuy.

1. Iso-Propyl Acetate IPAC là gì?

Iso-Propyl Acetate IPAC là dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester, được tạo thành từ isopropanol và acid acetic. Đây là chất lỏng không màu, có mùi ester trái cây, dễ bay hơi và được dùng rộng rãi trong các hệ dung môi công nghiệp.

Trong sản xuất, IPAC thường được dùng thay thế hoặc phối hợp với các dung môi ester khác như Ethyl Acetate, Butyl Acetate tùy yêu cầu về tốc độ bay hơi, độ hòa tan, mùi, độ nhớt và thời gian khô của sản phẩm.

Cần phân biệt Isopropyl Acetate với Isopropyl Alcohol IPA. IPAC là ester có công thức C₅H₁₀O₂, còn IPA là alcohol có công thức C₃H₈O. Hai dung môi này khác nhau về tính chất, độ bay hơi, mùi và ứng dụng.

2. Thông tin sản phẩm Iso-Propyl Acetate IPAC

  • Tên sản phẩm: Iso-Propyl Acetate
  • Tên viết tắt: IPAC
  • Tên hóa học: Isopropyl Acetate
  • Tên IUPAC: Propan-2-yl Acetate
  • Tên gọi khác: 2-Propyl Acetate, Isopropyl Ethanoate, Acetic Acid Isopropyl Ester
  • Công thức hóa học: C₅H₁₀O₂
  • Số CAS: 108-21-4
  • Mã UN: UN 1220
  • Khối lượng mol: Khoảng 102.13 g/mol
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 180kg/phuy
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu
  • Mùi: Mùi ester trái cây nhẹ
  • Đặc tính chính: Bay hơi nhanh, dễ cháy, độ nhớt thấp, hòa tan tốt nhiều nhựa và dung môi hữu cơ
  • Ứng dụng chính: Sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, tẩy rửa công nghiệp, pha chế thinner và dung môi kỹ thuật
  • Đơn vị cung cấp: Phú Tài Chemical

Khi mua Iso-Propyl Acetate IPAC, khách hàng nên kiểm tra đúng tên hàng, số CAS, mã UN, xuất xứ, quy cách, tình trạng phuy, nắp niêm phong, COA, MSDS và yêu cầu vận chuyển hàng dễ cháy.

3. Tính chất kỹ thuật của Iso-Propyl Acetate

Iso-Propyl Acetate là dung môi ester có tốc độ bay hơi nhanh, độ nhớt thấp và khả năng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các công thức sơn, mực in và keo dán cần thời gian khô nhanh.

3.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất lỏng.
  • Màu sắc: Không màu, trong suốt.
  • Mùi: Mùi ester trái cây nhẹ.
  • Công thức: C₅H₁₀O₂.
  • Khối lượng mol: Khoảng 102.13 g/mol.
  • Nhiệt độ sôi: Khoảng 88–90°C.
  • Tỷ trọng: Khoảng 0.87 g/cm³ ở 20°C.
  • Điểm chớp cháy: Thấp, thuộc nhóm dung môi dễ cháy.
  • Độ tan trong nước: Tan hạn chế trong nước.
  • Độ tan trong dung môi hữu cơ: Tan tốt trong alcohol, ether, ketone, ester và nhiều dung môi hữu cơ thông dụng.
  • Tốc độ bay hơi: Nhanh, phù hợp cho mực in, sơn phủ và chất tẩy rửa nhanh khô.

3.2. Tính chất hóa học

  • Là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ester.
  • Có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, resin, dầu, sơn, mực và chất hữu cơ.
  • Dễ bay hơi, hơi dung môi có thể lan trong không khí và bắt cháy khi gặp nguồn lửa.
  • Không để gần chất oxy hóa mạnh, nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa trần.
  • Cần kiểm soát thông gió khi sử dụng trong khu vực kín hoặc dùng với số lượng lớn.
  • Có thể thủy phân trong điều kiện acid hoặc kiềm mạnh, tạo alcohol và muối/acid acetate tương ứng.

3.3. Bảng chỉ tiêu COA tham khảo

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Hàm lượng IPAC ≥ 99.0% hoặc theo COA từng lô
Màu sắc APHA Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Hàm lượng nước Theo COA từng lô hàng
Tỷ trọng Khoảng 0.87 g/cm³
Điểm sôi Khoảng 88–90°C
Độ acid Theo COA từng lô hàng
Phần cặn bay hơi Theo COA từng lô hàng

Bảng chỉ tiêu trên chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế của dung môi IPAC cần đối chiếu theo COA và MSDS của từng lô hàng cụ thể.

4. Ứng dụng của Iso-Propyl Acetate IPAC

Iso-Propyl Acetate IPAC được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng bay hơi nhanh, hòa tan tốt và tạo mùi ester nhẹ hơn một số dung môi công nghiệp khác.

4.1. IPAC trong ngành sơn và chất phủ

Trong sản xuất sơn và chất phủ, IPAC được dùng làm dung môi cho sơn công nghiệp, sơn gỗ, sơn phủ kim loại, lacquer, vecni và một số hệ nhựa cần dung môi bay hơi nhanh. Sản phẩm giúp điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng trải màng và hỗ trợ bề mặt khô nhanh hơn.

4.2. IPAC trong mực in

Trong ngành mực in, Isopropyl Acetate phù hợp với các công thức mực in cần tốc độ khô nhanh, đặc biệt trong in bao bì, in màng nhựa, in ống đồng, in flexo hoặc các hệ mực dung môi. Dung môi này giúp hòa tan nhựa, cải thiện độ phân tán và hỗ trợ lớp mực bám đều trên bề mặt.

4.3. IPAC trong keo dán và chất kết dính

IPAC được dùng trong một số công thức keo dán, chất kết dính và dung môi pha loãng. Tốc độ bay hơi nhanh giúp lớp keo khô nhanh, phù hợp với các ứng dụng cần thời gian thao tác ngắn và khả năng bám dính ổn định.

4.4. IPAC trong nhựa, resin và polymer

Iso-Propyl Acetate có thể hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán nhiều loại resin và polymer trong công thức sơn, mực in, chất phủ hoặc vật liệu kỹ thuật. Việc sử dụng cần dựa trên độ tương thích với từng hệ nhựa cụ thể.

4.5. IPAC trong tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Nhờ khả năng bay hơi nhanh và hòa tan tốt dầu, sơn, mực, keo và chất bẩn hữu cơ, IPAC được dùng trong một số công thức tẩy rửa công nghiệp, vệ sinh bề mặt, làm sạch thiết bị và pha chế dung môi tẩy nhanh khô.

4.6. IPAC trong pha chế thinner và dung môi kỹ thuật

IPAC có thể phối hợp với ketone, alcohol, ester hoặc hydrocarbon để tạo hệ thinner cho sơn, mực in, chất phủ và keo dán. Khi phối trộn, cần kiểm tra độ hòa tan, tốc độ bay hơi, mùi, khả năng tạo màng và an toàn cháy nổ.

ứng dụng Iso Propyl Acetate IPAC
IPAC dùng trong sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa.

5. Cách sử dụng Iso-Propyl Acetate tham khảo

Cách sử dụng Iso-Propyl Acetate IPAC phụ thuộc vào công thức sản xuất, loại nhựa, tốc độ khô mong muốn, điều kiện thi công, yêu cầu mùi và tiêu chuẩn an toàn của từng nhà máy.

5.1. Nguyên tắc sử dụng trong sản xuất

  • Kiểm tra COA, MSDS và tình trạng phuy trước khi sử dụng.
  • Dùng đúng tỷ lệ theo công thức sơn, mực in, keo dán, thinner hoặc chất tẩy rửa.
  • Test tương thích với nhựa, phụ gia, chất màu và dung môi khác trước khi sản xuất lớn.
  • Làm việc ở nơi thông thoáng, có kiểm soát hơi dung môi.
  • Không sử dụng gần nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần hoặc khu vực hàn cắt.
  • Đóng kín phuy sau khi lấy hàng để hạn chế bay hơi và nhiễm tạp chất.
  • Không xả dung môi dư trực tiếp xuống cống, ao hồ hoặc nguồn nước.

5.2. Lưu ý khi phối trộn

IPAC có thể phối hợp với nhiều dung môi hữu cơ để điều chỉnh tốc độ bay hơi, độ nhớt, khả năng hòa tan và thời gian khô. Tuy nhiên, cần thử nghiệm nhỏ để tránh tách lớp, kết tủa nhựa, thay đổi màu hoặc gây lỗi bề mặt sau khi khô.

6. Ưu điểm của dung môi Iso-Propyl Acetate IPAC

  • Bay hơi nhanh: Phù hợp cho sơn, mực in, keo dán và dung môi tẩy rửa cần khô nhanh.
  • Hòa tan tốt: Hỗ trợ hòa tan nhiều loại nhựa, resin, sơn, mực, keo và chất hữu cơ.
  • Mùi ester nhẹ: Dễ nhận biết và phù hợp với nhiều hệ dung môi công nghiệp.
  • Độ nhớt thấp: Thuận tiện cho pha chế, chiết rót và phối trộn.
  • Dễ phối hợp: Có thể dùng cùng alcohol, ketone, ester và hydrocarbon trong công thức thinner.
  • Ứng dụng rộng: Dùng trong sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, tẩy rửa và xử lý bề mặt.
  • Quy cách phuy công nghiệp: 180kg/phuy phù hợp cho nhà máy và đơn vị thương mại hóa chất.

Để đạt hiệu quả ổn định, khách hàng nên kiểm tra độ tinh khiết, hàm lượng nước, màu sắc và độ acid theo COA từng lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.

7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng IPAC

Iso-Propyl Acetate IPAC là dung môi dễ cháy, dễ bay hơi và có thể gây kích ứng mắt, da, mũi, họng hoặc gây buồn ngủ, chóng mặt nếu hít phải hơi dung môi ở nồng độ cao. Người sử dụng cần đọc kỹ MSDS và tuân thủ quy định an toàn hóa chất.

7.1. Bảo quản Iso-Propyl Acetate đúng cách

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, thông gió tốt.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
  • Đậy kín nắp phuy sau khi sử dụng để hạn chế bay hơi.
  • Không lưu kho gần chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất không tương thích.
  • Kho dung môi cần có biển cảnh báo hàng dễ cháy và thiết bị phòng cháy chữa cháy phù hợp.
  • Không để phuy gần khu vực hàn cắt, hút thuốc hoặc thiết bị phát sinh tia lửa.
  • Thực hiện tiếp địa, chống tĩnh điện khi chiết rót số lượng lớn.

7.2. An toàn khi thao tác

  • Đeo kính bảo hộ, găng tay chống dung môi và quần áo bảo hộ.
  • Dùng khẩu trang hoặc mặt nạ lọc hơi hữu cơ nếu làm việc trong khu vực có hơi dung môi.
  • Làm việc ở nơi thông thoáng, tránh hít hơi IPAC trong thời gian dài.
  • Không ăn uống, hút thuốc trong khu vực sử dụng dung môi.
  • Tránh để dung môi tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và quần áo.
  • Nếu dính vào da, rửa bằng nước và xà phòng.
  • Nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và liên hệ y tế khi cần.

7.3. Xử lý sự cố cơ bản

  • Cách ly nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
  • Thông gió khu vực bị tràn đổ hoặc rò rỉ.
  • Dùng cát, đất, vật liệu hấp thụ trơ hoặc bộ kit xử lý tràn dung môi để thu gom.
  • Không xả IPAC trực tiếp xuống cống, ao hồ hoặc nguồn nước.
  • Chất thải dung môi cần được thu gom, dán nhãn và xử lý theo quy định môi trường.
  • Khi cháy, có thể dùng bình CO₂, bột khô, bọt chống cồn hoặc phương tiện chữa cháy phù hợp theo hướng dẫn MSDS.

8. Mua Iso-Propyl Acetate IPAC ở đâu uy tín?

Quý khách cần mua Iso-Propyl Acetate IPAC Trung Quốc, dung môi IPAC 180kg/phuy, Isopropyl Acetate C₅H₁₀O₂ hoặc dung môi ester dùng cho sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ và tẩy rửa công nghiệp, hãy liên hệ Phú Tài Chemical.

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài cung cấp IPAC phục vụ nhà máy sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, tẩy rửa công nghiệp, pha chế thinner và các đơn vị thương mại hóa chất. Sản phẩm được tư vấn theo đúng mục đích sử dụng, hỗ trợ COA/MSDS theo từng lô hàng thực tế.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Số lượng Iso-Propyl Acetate IPAC cần mua.
  • Quy cách mong muốn: 180kg/phuy.
  • Xuất xứ yêu cầu: Trung Quốc hoặc theo tồn kho thực tế.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng: sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, thinner, tẩy rửa hoặc công nghiệp khác.
  • Yêu cầu COA, MSDS hoặc chứng từ liên quan nếu có.
  • Thời gian cần giao hàng.

Link nội bộ liên quan

Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm hóa chất đang được Phú Tài Chemical phân phối:

mua Iso Propyl Acetate IPAC 180kg
Phú Tài Chemical cung cấp Iso-Propyl Acetate IPAC.

9. Câu hỏi thường gặp về Iso-Propyl Acetate IPAC

Iso-Propyl Acetate IPAC là gì?
Iso-Propyl Acetate IPAC là dung môi ester, tên hóa học Isopropyl Acetate, công thức C₅H₁₀O₂, dạng chất lỏng không màu, mùi trái cây nhẹ, bay hơi nhanh và dễ cháy.

IPAC có công thức hóa học là gì?
Công thức hóa học của Iso-Propyl Acetate là C₅H₁₀O₂.

Isopropyl Acetate có số CAS là gì?
Số CAS của Isopropyl Acetate là 108-21-4.

IPAC có mã UN không?
Có. Iso-Propyl Acetate được vận chuyển theo mã hàng nguy hiểm UN 1220.

IPAC có phải IPA không?
Không. IPAC là Isopropyl Acetate, công thức C₅H₁₀O₂; còn IPA là Isopropyl Alcohol, công thức C₃H₈O. Hai sản phẩm khác nhau về tính chất và ứng dụng.

Iso-Propyl Acetate dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm dung môi trong sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, thinner, tẩy rửa công nghiệp và xử lý bề mặt.

IPAC có dễ cháy không?
Có. IPAC là dung môi dễ cháy, cần bảo quản xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và khu vực có nguy cơ cháy nổ.

IPAC quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm đang đề cập có quy cách 180kg/phuy, xuất xứ Trung Quốc.

Mua Iso-Propyl Acetate IPAC ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Phú Tài Chemical để mua Iso-Propyl Acetate IPAC 180kg/phuy, hỗ trợ báo giá, tư vấn kỹ thuật và chứng từ theo từng lô hàng.

Iso-Propyl Acetate IPAC là dung môi ester bay hơi nhanh, công thức C₅H₁₀O₂, có mùi trái cây nhẹ và khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, sơn, mực, keo và chất hữu cơ. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, keo dán, nhựa, chất phủ, thinner và tẩy rửa công nghiệp.

Quý khách cần mua Iso-Propyl Acetate IPAC Trung Quốc 180kg/phuy, dung môi IPAC hoặc cần tư vấn dung môi ester phù hợp cho từng mục đích sử dụng, vui lòng liên hệ Phú Tài Chemical để được hỗ trợ nhanh chóng.

Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical

Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com

Đặt mua Iso-Propyl Acetate IPAC – Dung môi Isopropyl Acetate C₅H₁₀O₂ 180kg/phuy