Vải Polyester thấm hút kém là đặc điểm liên quan đến cấu trúc hóa học và tính kỵ nước của sợi. Polyester có độ hút ẩm thấp nên khó hấp thụ hơi ẩm vào bên trong. Vật liệu này cũng dễ tích điện trong điều kiện khô và có ma sát.
Tuy nhiên, không phải mọi loại vải polyester đều dẫn mồ hôi kém. Một số cấu trúc sợi và phương pháp hoàn tất có thể cải thiện khả năng thấm ướt, lan truyền nước và thoát ẩm. Đây là yếu tố quan trọng đối với vải thể thao, vải dệt kim và sản phẩm may mặc.
Trong ngành dệt nhuộm, chất trợ thấm hút (Moisture Wicking Agent) là một giải pháp được sử dụng để cải thiện đặc tính bề mặt polyester. Một số sản phẩm còn hỗ trợ chống tĩnh điện và cải thiện cảm giác tay.
Vậy vì sao polyester có tính kỵ nước? Hút ẩm và dẫn ẩm khác nhau thế nào? Nhà máy có thể cải thiện những đặc tính này bằng phương pháp nào?
1. Vải Polyester là gì? Vì sao được sử dụng phổ biến?
Polyester là nhóm sợi tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may. Loại phổ biến nhất là polyethylene terephthalate, thường viết tắt là PET.
Polyester được sử dụng trong quần áo thể thao, đồng phục, vải dệt kim và nhiều sản phẩm khác. Vật liệu có độ bền cơ học tốt và khả năng giữ hình dạng tương đối ổn định.
Tuy nhiên, polyester có đặc tính khác với cotton. Sự khác biệt quan trọng nằm ở khả năng tương tác với nước và hơi ẩm.
1.1. Polyester có cấu trúc sợi như thế nào?
Polyester PET được hình thành từ các chuỗi polymer chứa liên kết ester. Cấu trúc phân tử có tính phân cực nhưng thiếu nhiều nhóm ưa nước dễ tiếp cận.
Ngoài ra, polyester có những vùng kết tinh tương đối chặt. Đặc điểm này hạn chế khả năng nước xâm nhập và liên kết bên trong sợi.
Vì vậy, polyester có độ hút ẩm cân bằng thấp hơn nhiều loại sợi cellulose.
1.2. Polyester có ưu điểm gì?
Polyester có nhiều đặc tính phù hợp với sản xuất dệt may:
- Độ bền: Có khả năng chịu lực tốt trong nhiều ứng dụng.
- Giữ dáng: Hỗ trợ hạn chế biến dạng và nhăn.
- Khô nhanh: Sợi hấp thụ ít nước vào bên trong.
- Dễ bảo quản: Phù hợp với nhiều sản phẩm may mặc.
- Đa dạng cấu trúc: Có thể sản xuất thành nhiều loại sợi và vải.
Khả năng khô nhanh là một lợi thế của polyester. Tuy nhiên, tốc độ khô còn phụ thuộc vào cấu trúc vải và lượng nước giữ giữa các sợi.
2. Vì sao vải Polyester thấm hút kém?
Nguyên nhân chính khiến polyester thấm hút kém là tính kỵ nước của polymer PET. Bề mặt sợi thông thường không có ái lực với nước cao như cotton.
Tuy nhiên, cần phân biệt khả năng hút ẩm bên trong sợi với khả năng dẫn nước trên bề mặt vải.
2.1. Cấu trúc PET có ít nhóm ưa nước dễ tiếp cận
Khả năng hút ẩm phụ thuộc vào tương tác giữa phân tử nước và cấu trúc vật liệu.
Cotton chứa nhiều nhóm hydroxyl có thể liên kết với nước. Trong khi đó, polyester PET có ít vị trí ưa nước dễ tiếp cận hơn.
Vì vậy, polyester thông thường hấp thụ hơi ẩm vào bên trong sợi ở mức rất thấp.
2.2. Độ hút ẩm cân bằng của Polyester thấp
Độ hút ẩm cân bằng (Moisture Regain) là chỉ tiêu phản ánh lượng hơi ẩm vật liệu hấp thụ ở điều kiện xác định.
Ở điều kiện khoảng 20°C và độ ẩm tương đối 65%, polyester PET có giá trị tham khảo khoảng 0,4%. Trong khi đó, cotton có thể đạt khoảng 8,5%.
Sự khác biệt này phản ánh khả năng hút hơi ẩm của hai loại sợi. Đây không phải số liệu đo tốc độ dẫn mồ hôi trên bề mặt vải.
| Đặc tính | Polyester PET | Cotton |
|---|---|---|
| Bản chất sợi | Sợi tổng hợp | Sợi cellulose tự nhiên |
| Ái lực với nước | Thấp | Cao hơn |
| Moisture Regain tham khảo | Khoảng 0,4% | Khoảng 8,5% |
| Khả năng dẫn nước | Phụ thuộc cấu trúc và hoàn tất | Phụ thuộc cấu trúc và hoàn tất |
| Nguy cơ tích điện | Thường cao khi khô | Thường thấp hơn trong cùng điều kiện |
Lưu ý: Giá trị Moisture Regain là số liệu tham khảo từ nghiên cứu, không phải thông số cố định cho mọi loại vải.
2.3. Bề mặt sợi khó được làm ướt
Khả năng làm ướt liên quan đến tương tác giữa nước và bề mặt sợi.
Trên polyester chưa xử lý, nước có thể khó lan đều trên bề mặt. Điều này làm hạn chế khả năng thấm ướt của một số loại vải.
Tuy nhiên, cấu trúc sợi nhỏ và các rãnh mao dẫn có thể làm thay đổi hiện tượng này. Vì vậy, polyester chuyên dụng vẫn có thể dẫn mồ hôi tốt.
2.4. Cấu trúc vải ảnh hưởng đến khả năng dẫn nước
Khả năng dẫn ẩm không chỉ phụ thuộc vào polymer.
Kích thước sợi, hình dạng tiết diện và mật độ dệt đều ảnh hưởng đến đường di chuyển của nước. Các khoảng trống giữa sợi có thể tạo thành hệ mao dẫn.
Do đó, hai loại vải cùng làm từ polyester có thể có tốc độ thấm hút khác nhau.

3. Hút ẩm, thấm nước và dẫn ẩm khác nhau thế nào?
Ba khái niệm này thường bị sử dụng lẫn nhau trong ngành dệt may. Tuy nhiên, chúng phản ánh những hiện tượng khác nhau.
3.1. Hút ẩm – Moisture Absorption
Hút ẩm là khả năng vật liệu hấp thụ hơi ẩm từ môi trường.
Chỉ tiêu Moisture Regain thường được dùng để đánh giá đặc tính này trong điều kiện xác định.
Polyester có mức hút ẩm bên trong sợi thấp. Đây là đặc tính tự nhiên của PET.
3.2. Thấm ướt – Wettability
Thấm ướt là khả năng nước tiếp xúc và lan trên bề mặt vật liệu.
Một bề mặt được làm ướt tốt có thể giúp nước trải rộng dễ dàng hơn. Đặc tính này thường được đánh giá qua góc tiếp xúc hoặc phép thử giọt nước.
3.3. Dẫn ẩm – Moisture Wicking
Dẫn ẩm (Wicking) là quá trình nước lỏng di chuyển qua cấu trúc sợi và vải, thường nhờ lực mao dẫn.
Vì vậy, polyester có thể hút hơi ẩm bên trong sợi rất thấp nhưng vẫn dẫn mồ hôi tốt. Điều này xảy ra khi cấu trúc vải và bề mặt được thiết kế phù hợp.
Đây là nguyên lý được sử dụng trong nhiều loại vải thể thao có chức năng dẫn mồ hôi.
4. Vì sao vải Polyester dễ bị tĩnh điện?
Hiện tượng tĩnh điện trên polyester thường xuất hiện khi vật liệu tiếp xúc và ma sát với những bề mặt khác.
Trong điều kiện khô, điện tích có thể tích tụ và khó tiêu tán. Đặc tính cách điện cùng độ hút ẩm thấp làm polyester dễ gặp hiện tượng này.
4.1. Ma sát làm phát sinh điện tích
Trong quá trình mặc, may hoặc vận chuyển, polyester có thể ma sát với các vật liệu khác.
Sự tiếp xúc và tách rời giữa các bề mặt có thể gây tích điện. Mức độ phụ thuộc vào vật liệu và điều kiện ma sát.
4.2. Độ ẩm thấp khiến điện tích khó tiêu tán
Độ ẩm môi trường ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện trên bề mặt sợi.
Khi không khí khô, một số bề mặt giữ điện tích lâu hơn. Polyester có độ hút ẩm thấp nên có nguy cơ tích điện đáng chú ý.
4.3. Tĩnh điện ảnh hưởng thế nào đến sản xuất?
Tĩnh điện có thể gây khó khăn ở một số công đoạn sản xuất và sử dụng vải.
- Vải dễ bám vào thiết bị hoặc các lớp vải khác.
- Bề mặt có thể hút bụi và xơ nhỏ.
- Người sử dụng có thể cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc.
- Một số thao tác gia công có thể thiếu ổn định.
Đối với môi trường có yêu cầu kiểm soát phóng điện đặc biệt, cần sử dụng giải pháp chống tĩnh điện được kiểm chứng. Không nên xem chất hoàn tất thông thường là thiết bị bảo vệ chống phóng điện.
4.4. Vì sao tăng tính ưa nước có thể hỗ trợ chống tĩnh điện?
Một số chất hoàn tất tạo lớp bề mặt có khả năng tương tác với độ ẩm.
Trong điều kiện phù hợp, lớp này giúp tăng khả năng tiêu tán điện tích. Nhờ đó, nguy cơ tích điện có thể giảm.
Tuy nhiên, hiệu quả chống tĩnh điện còn phụ thuộc vào độ ẩm không khí và tính chất lớp hoàn tất.
5. Các giải pháp cải thiện khả năng hút ẩm và chống tĩnh điện cho Polyester
Có nhiều phương pháp để cải thiện đặc tính của polyester. Việc lựa chọn phụ thuộc vào cấu trúc vải, yêu cầu thành phẩm và thiết bị sản xuất.
5.1. Sử dụng chất hoàn tất thấm hút
Chất hoàn tất thấm hút (Hydrophilic Finishing Agent) là giải pháp hóa học được sử dụng trong nhiều quy trình xử lý vải.
Các sản phẩm phù hợp có thể cải thiện khả năng làm ướt và lan truyền nước trên bề mặt polyester.
Một số chế phẩm còn hỗ trợ chống tĩnh điện, làm mềm hoặc cải thiện cảm giác tay.
Hiệu quả phụ thuộc vào thành phần hóa chất và điều kiện hoàn tất. Nhà máy cần đánh giá bằng phép thử phù hợp.
5.2. Điều chỉnh cấu trúc sợi và vải
Khả năng dẫn nước có thể được cải thiện nhờ thiết kế cấu trúc sợi.
Những yếu tố đáng quan tâm gồm độ mảnh sợi, hình dạng tiết diện và các rãnh dẫn nước.
Phương pháp này thường được áp dụng từ giai đoạn thiết kế nguyên liệu. Vì vậy, không phải nhà máy hoàn tất nào cũng có thể thay đổi trực tiếp.
5.3. Xử lý bề mặt bằng công nghệ Plasma
Plasma là một phương pháp có thể làm thay đổi đặc tính bề mặt polyester.
Một số nghiên cứu cho thấy plasma giúp tăng tính ưa nước của PET. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào điều kiện xử lý và độ bền của hiệu ứng.
Việc triển khai còn cần xem xét thiết bị, năng suất và chi phí vận hành.
5.4. Lựa chọn chất trợ có thêm chức năng chống tĩnh điện
Một số chất hoàn tất có thể kết hợp cải thiện thấm hút và chống tĩnh điện.
Đây là hướng đáng cân nhắc khi nhà máy muốn xử lý nhiều yêu cầu bề mặt trong cùng quy trình.
Tuy nhiên, không phải mọi chất thấm hút đều có hiệu quả chống tĩnh điện như nhau. Cần kiểm tra dữ liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.

6. KF-1473 – Chất trợ cải thiện thấm hút cho vải Polyester
KF-1473 (Moisture Wicking Agent) là chất trợ nhuộm và hoàn tất do Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. sản xuất tại Trung Quốc.
Sản phẩm được nhà sản xuất giới thiệu cho polyester và vải pha polyester. Các chức năng chính gồm hỗ trợ hút nước, hút ẩm và chống tĩnh điện.
Đặc biệt, KF-1473 có thể sử dụng chung trong bể nhuộm hoặc hoàn tất riêng theo TDS.
6.1. Đặc tính kỹ thuật nổi bật của KF-1473
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất thấm hút KF-1473 |
| Tên tiếng Anh | Moisture Wicking Agent KF-1473 |
| Ngoại quan | Chất rắn vàng nghệ đến vàng |
| Tính ion | Nonion |
| Hàm lượng công bố | ≥98% |
| pH theo TDS | 4–6 |
| Tỷ lệ pha | 1 phần sản phẩm : 9 phần nước |
| Vải ứng dụng | Polyester và vải pha polyester |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Nhà sản xuất | Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. |
Lưu ý: Các thông số trên được lấy theo TDS của KF-1473. Đây là thông tin nhà sản xuất, không phải kết quả thử nghiệm độc lập của Phú Tài Chemical.
6.2. KF-1473 hỗ trợ những đặc tính nào?
Theo tài liệu kỹ thuật, KF-1473 có các chức năng được công bố sau:
- Hỗ trợ cải thiện khả năng thấm nước của polyester.
- Hỗ trợ khả năng hút ẩm và dẫn ẩm trên bề mặt vải.
- Hỗ trợ chống tĩnh điện trong điều kiện phù hợp.
- Hỗ trợ chống bám bẩn theo công bố nhà sản xuất.
- Cải thiện độ mềm và độ trơn láng của bề mặt.
- Hỗ trợ hạn chế nhăn và vết gãy chân chim.
Những tác dụng này cần được đánh giá trên từng loại vải. Hiệu quả còn phụ thuộc vào phương pháp hoàn tất và liều lượng.
6.3. KF-1473 được sử dụng bằng phương pháp nào?
TDS đưa ra hai phương pháp chính là ngâm và ngấm ép.
Đối với phương pháp ngâm, liều lượng tham khảo là 1–4% o.w.f của dung dịch 10%. Điều kiện hoàn tất riêng là 60°C trong 15–30 phút.
Với phương pháp ngấm ép, mức tham khảo là 10–50 g/L dung dịch 10%.
Nhà máy cần phân biệt dung dịch đã pha 10% với KF-1473 dạng rắn ban đầu.
6.4. Tìm hiểu sản phẩm KF-1473 tại Phú Tài Chemical
Đối với nhà máy đang tìm giải pháp tăng thấm hút cho polyester, KF-1473 là sản phẩm có thể đưa vào thử nghiệm.
Khách hàng có thể tham khảo Chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg/bao tại Phú Tài Chemical.
Việc sử dụng cần dựa trên điều kiện sản xuất và mục tiêu chất lượng. Khách hàng nên đối chiếu TDS, SDS và kết quả thử nghiệm trước khi triển khai.
7. Nên sử dụng phương pháp ngâm hay ngấm ép để tăng thấm hút?
Hai phương pháp đều có thể được sử dụng trong hoàn tất dệt may. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cách đưa hóa chất lên vải.
7.1. Phương pháp ngâm – Exhaust
Ở phương pháp ngâm, vải tiếp xúc với dung dịch xử lý trong một khoảng thời gian nhất định.
Phương pháp này thường sử dụng thiết bị ngâm hoặc nhuộm phù hợp. Lượng hóa chất cần được tính theo hướng dẫn kỹ thuật và khối lượng vải.
Đối với KF-1473, nhà sản xuất công bố khả năng hoàn tất riêng hoặc sử dụng trong bể nhuộm tương thích.
7.2. Phương pháp ngấm ép – Padding
Ngấm ép là phương pháp đưa dung dịch hoàn tất lên vải, sau đó kiểm soát lượng dung dịch giữ lại bằng hệ trục ép.
Lượng hóa chất trên vải phụ thuộc vào nồng độ dung dịch và tỷ lệ ép hút.
Đối với KF-1473, TDS đưa ra khoảng tham khảo 10–50 g/L dung dịch 10%.
7.3. Tiêu chí lựa chọn phương pháp phù hợp
Nhà máy nên đánh giá dựa trên những yếu tố sau:
- Loại vải và cấu trúc polyester.
- Thiết bị ngâm hoặc ngấm ép hiện có.
- Mục tiêu thấm hút và chống tĩnh điện.
- Ảnh hưởng đến màu và cảm giác tay.
- Yêu cầu độ bền tính năng sau giặt.
- Chi phí hóa chất và vận hành.
Không có phương pháp nào luôn tốt hơn trong mọi điều kiện. Cần lựa chọn dựa trên kết quả thực nghiệm.
8. Cách kiểm tra khả năng thấm hút và chống tĩnh điện sau hoàn tất
Để đánh giá chất lượng hoàn tất, nhà máy cần sử dụng các phép thử phù hợp.
Không nên chỉ dựa vào việc vải có cảm giác mềm hoặc mát hơn sau xử lý.
8.1. Phép thử giọt nước
Phép thử giọt nước giúp đánh giá khả năng thấm ướt của bề mặt vải.
Cần sử dụng cùng một phương pháp thử cho mẫu đối chứng và mẫu đã hoàn tất.
Thời gian thấm ngắn hơn có thể cho thấy bề mặt được làm ướt tốt hơn.
8.2. Phép thử mao dẫn đứng
Phép thử mao dẫn đứng đánh giá khả năng nước di chuyển dọc theo vật liệu dệt.
Nhà máy có thể so sánh chiều cao nước lan lên trong cùng thời gian thử.
Kết quả giúp đánh giá khả năng dẫn nước, không phải trực tiếp độ hút hơi ẩm bên trong polymer.
8.3. Kiểm tra khả năng quản lý ẩm
Các phép thử quản lý ẩm giúp đánh giá khả năng lan truyền và vận chuyển nước trên vải.
Với những sản phẩm thể thao, có thể sử dụng tiêu chuẩn phù hợp như AATCC TM195 khi đáp ứng yêu cầu thiết bị.
8.4. Đánh giá chống tĩnh điện
Có thể đánh giá hiệu quả chống tĩnh điện thông qua điện trở bề mặt hoặc khả năng tiêu tán điện tích.
Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cần được kiểm soát theo phương pháp thử.
Kết quả nên được so sánh trước và sau hoàn tất.
8.5. Kiểm tra độ bền sau giặt
Hiệu quả thấm hút ban đầu chưa phản ánh toàn bộ chất lượng sản phẩm.
Nhà máy nên thử nghiệm sau số chu kỳ giặt phù hợp với yêu cầu thành phẩm.
Điều này giúp đánh giá độ bền của lớp hoàn tất trong điều kiện sử dụng dự kiến.
9. Những sai lầm khi cải thiện khả năng thấm hút của Polyester
9.1. Nhầm hút ẩm với dẫn mồ hôi
Hút ẩm và dẫn mồ hôi không phải một chỉ tiêu.
Polyester có thể hấp thụ ít hơi ẩm nhưng dẫn nước tốt nhờ cấu trúc mao dẫn và lớp hoàn tất phù hợp.
9.2. Chỉ đánh giá bằng độ mềm của vải
Vải mềm hơn không đồng nghĩa với khả năng thấm hút tốt hơn.
Một số chất làm mềm có thể làm thay đổi khả năng làm ướt của bề mặt. Vì vậy, nhà máy cần đánh giá đồng thời hai đặc tính.
Khách hàng có thể tham khảo thêm Hồ Mềm Softener Trung Quốc 25kg/bao để phân biệt chức năng làm mềm và thấm hút.
9.3. Không kiểm tra tương thích với thuốc nhuộm
Chất hoàn tất có thể ảnh hưởng đến màu hoặc những hóa chất khác trong bể.
Đặc biệt, khi sử dụng chung bể nhuộm, cần thử nghiệm trước khi sản xuất.
9.4. Không kiểm tra độ bền sau giặt
Một số hiệu ứng hoàn tất có thể giảm sau quá trình giặt.
Vì vậy, độ bền tính năng cần được đánh giá theo mục đích sử dụng.
9.5. Cho rằng chống tĩnh điện là chống cháy nổ
Chất chống tĩnh điện dệt may không mặc nhiên đáp ứng yêu cầu phòng chống phóng điện trong môi trường nguy hiểm.
Những ứng dụng đặc biệt cần sử dụng vật liệu và phương pháp thử được xác nhận phù hợp.
10. Câu hỏi thường gặp về khả năng thấm hút của Polyester
Vì sao Polyester thấm hút kém hơn Cotton?
Polyester PET có ít nhóm ưa nước dễ tiếp cận hơn cotton. Vì vậy, sợi hấp thụ hơi ẩm vào bên trong ở mức thấp.
Polyester có hút mồ hôi được không?
Có thể dẫn mồ hôi tốt nếu được thiết kế và hoàn tất phù hợp. Khả năng dẫn mồ hôi khác với độ hút hơi ẩm bên trong sợi.
Độ hút ẩm của Polyester khoảng bao nhiêu?
Polyester PET có Moisture Regain tham khảo khoảng 0,4% ở điều kiện tiêu chuẩn thường dùng.
Vì sao Polyester dễ bị tĩnh điện?
Polyester có độ hút ẩm thấp và khả năng dẫn điện bề mặt hạn chế. Điện tích dễ tích tụ khi có ma sát, đặc biệt trong điều kiện khô.
Chất thấm hút có giúp giảm tĩnh điện không?
Một số chất hoàn tất ưa nước có thể hỗ trợ tiêu tán điện tích. Hiệu quả phụ thuộc vào công thức và độ ẩm môi trường.
KF-1473 có dùng cho Polyester không?
Có. Nhà sản xuất giới thiệu KF-1473 cho polyester và vải pha polyester.
KF-1473 có chống tĩnh điện không?
Theo TDS, KF-1473 có chức năng hỗ trợ chống tĩnh điện. Hiệu quả thực tế cần được thử nghiệm.
KF-1473 có thể dùng chung bể nhuộm không?
Có thể sử dụng trong hệ nhuộm tương thích theo công bố nhà sản xuất. Cần đánh giá trước khi áp dụng đại trà.
KF-1473 dùng theo tỷ lệ bao nhiêu?
TDS hướng dẫn pha 1 phần KF-1473 với 9 phần nước. Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào phương pháp hoàn tất.
KF-1473 có phải hồ mềm thông thường không?
Không hoàn toàn. KF-1473 tập trung vào thấm hút và chống tĩnh điện, đồng thời có chức năng hỗ trợ làm mềm.
11. Giải pháp hoàn tất vải Polyester tại Phú Tài Chemical
Phú Tài Chemical cung cấp các dòng hóa chất công nghiệp và chất trợ hoàn tất phục vụ ngành dệt nhuộm.
Đối với nhà máy muốn cải thiện khả năng thấm hút của polyester, việc chọn đúng chất trợ rất quan trọng.
Chất thấm hút KF-1473 là sản phẩm có thể được xem xét cho polyester và vải pha. Nhà sản xuất giới thiệu các chức năng hút nước, hút ẩm và chống tĩnh điện.
Khách hàng có thể tham khảo chất thấm hút KF-1473 Trung Quốc 25kg/bao để tìm hiểu thông số và cách sử dụng.
Nhà máy nên cung cấp loại vải, phương pháp hoàn tất và yêu cầu thành phẩm. Những thông tin này giúp việc trao đổi sản phẩm thuận tiện hơn.
Liên hệ Hotline 0921.789.666 để kiểm tra nguồn hàng KF-1473 và nhận báo giá.
Thông tin liên hệ Phú Tài Chemical
Công Ty TNHH XNHK Hóa Chất Phú Tài
Hotline: 0921.789.666
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Email: phutaichemical@gmail.com
Website: https://hoachatphutai.com/
Tài liệu tham khảo
1. Duprat, C. (2022). Moisture in Textiles. Annual Review of Fluid Mechanics, 54, 443–467.
Nghiên cứu về cơ chế vận chuyển ẩm trong vật liệu dệt.
2. Hydrophilic Modification of Polyester Fabric by Applying Nanocrystalline Cellulose Containing Surface Finish.
Nghiên cứu về cải thiện tính ưa nước của polyester.
3. Akgun, M. và cộng sự (2022). Research on the Method for Controlling the Liquid Absorptivity Behavior of Polyester Textile Materials.
Nghiên cứu về tính thấm hút và hoàn tất ưa nước trên polyester.
4. Schindler, W. D. và Hauser, P. J. (2004). Chemical Finishing of Textiles, phần Antistatic Finish.
Tài liệu cơ chế chống tĩnh điện trong hoàn tất dệt may.
5. Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. Tài liệu kỹ thuật Moisture Wicking Agent KF-1473.
